赛事中心未开始#1524991

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi

越南 ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/01瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE )10/31 – 11/01瑞士制 · 9 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 655 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
—
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 6
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-31 – 2026-11-01
赛制
瑞士制
轮次
9
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 6
参赛
55

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi · 排名表
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Hà AnhG06MLI—000000
22Cao, Mộc NhiênG06N2B—000000
33Dương, Ngọc Thiên AnG06DKO—000000
44Đặng, Châu Hà PhươngG06LDT—000000
55Đặng, Ngân AnhG06DLC—000000
66Đinh, Dương Cát TườngG06DTD—000000
77Đỗ, Mộc TràG06TTD—000000
88Hoàng, Minh ĐanG06TTD—000000
99Hồ, Ngọc Bảo TrânG06TDA—000000
1010Hồ, Ngọc Linh SanG06KDO—000000
1111Huỳnh, Thanh ThảoG06N2B—000000
1212Lã, Chiêu DươngG06LQL—000000
1313Lê, Cát Tuệ NhãG06AHI—000000
1414Lê, Huyền Thảo NguyênG06TTD—000000
1515Lê, Khánh MyG06LDT—000000
1616Lê, Nguyễn Khánh AnG06TVL—000000
1717Lê, Phạm Khánh LinhG06NTL—000000
1818Lê, Thị Ngọc NhiG06NBL—000000
1919Lê, Trần Minh ThưG06PNG—000000
2020Lương, Hồng LinhG06LQL—000000
2121Lý, Mai AbigailG06NTL—000000
2222Mai, Tuệ LinhG06DTL—000000
2323Ngô, Thư KỳG06NGT—000000
2424Nguyễn, An NgọcG06TVL—000000
2525Nguyễn, An VyG06POI—000000
2626Nguyễn, Bảo NhiênG06LDP—000000
2727Nguyễn, Bảo TrânG06MLI—000000
2828Nguyễn, Bùi Bảo HânG06DVL—000000
2929Nguyễn, Hiếu NhiênG06MLI—000000
3030Nguyễn, Minh AnhG06LCY—000000
3131Nguyễn, Ngọc Bảo NhiG06LB3—000000
3232Nguyễn, Ngọc Hiền LanG06NTL—000000
3333Nguyễn, Ngọc Linh ĐanG06CFC—000000
3434Nguyễn, Ngọc Minh TâmG06DTL—000000
3535Nguyễn, Ngọc Quỳnh TiênG06TVL—000000
3636Nguyễn, Ngô Sẻ ChiaG06LDT—000000
3737Nguyễn, Phúc Kim AnG06NBD—000000
3838Nguyễn, Phương MaiG06DTD—000000
3939Nguyễn, Quỳnh Ánh BăngG06DVL—000000
4040Nguyễn, Quỳnh UyênG06NBD—000000
4141Nguyễn, Thảo TiênG06LDT—000000
4242Nguyễn, Thị Huyền MyG06THD—000000
4343Nguyễn, Thụy NhiênG06DVL—000000
4444Nguyễn, Vũ Quỳnh NhưG06TTH—000000
4545Phạm, Mộc NhiênG06DTD—000000
4646Phạm, Nguyễn Tuệ MẫnG06LTK—000000
4747Phan, Khả HânG06N2B—000000
4848Phan, Ngọc Mẫn NghiG06ATE—000000
4949Phùng, Trà AnG06YIR—000000
5050Trần, Bảo AnG06N2B—000000
按最终名次 · 55 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Bùi, Hà AnhMLI · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
2Cao, Mộc NhiênN2B · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
3Dương, Ngọc Thiên AnDKO · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
4Đặng, Châu Hà PhươngLDT · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
5Đặng, Ngân AnhDLC · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
6Đinh, Dương Cát TườngDTD · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
7Đỗ, Mộc TràTTD · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
8Hoàng, Minh ĐanTTD · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
9Hồ, Ngọc Bảo TrânTDA · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
10Hồ, Ngọc Linh SanKDO · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
11Huỳnh, Thanh ThảoN2B · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
12Lã, Chiêu DươngLQL · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
13Lê, Cát Tuệ NhãAHI · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
14Lê, Huyền Thảo NguyênTTD · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
15Lê, Khánh MyLDT · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
16Lê, Nguyễn Khánh AnTVL · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
17Lê, Phạm Khánh LinhNTL · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
18Lê, Thị Ngọc NhiNBL · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
19Lê, Trần Minh ThưPNG · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
20Lương, Hồng LinhLQL · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
21Lý, Mai AbigailNTL · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
22Mai, Tuệ LinhDTL · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
23Ngô, Thư KỳNGT · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
24Nguyễn, An NgọcTVL · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
25Nguyễn, An VyPOI · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
26Nguyễn, Bảo NhiênLDP · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
27Nguyễn, Bảo TrânMLI · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
28Nguyễn, Bùi Bảo HânDVL · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
29Nguyễn, Hiếu NhiênMLI · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
30Nguyễn, Minh AnhLCY · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
31Nguyễn, Ngọc Bảo NhiLB3 · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
32Nguyễn, Ngọc Hiền LanNTL · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
33Nguyễn, Ngọc Linh ĐanCFC · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
34Nguyễn, Ngọc Minh TâmDTL · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
35Nguyễn, Ngọc Quỳnh TiênTVL · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
36Nguyễn, Ngô Sẻ ChiaLDT · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
37Nguyễn, Phúc Kim AnNBD · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
38Nguyễn, Phương MaiDTD · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
39Nguyễn, Quỳnh Ánh BăngDVL · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
40Nguyễn, Quỳnh UyênNBD · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
41Nguyễn, Thảo TiênLDT · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
42Nguyễn, Thị Huyền MyTHD · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
43Nguyễn, Thụy NhiênDVL · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
44Nguyễn, Vũ Quỳnh NhưTTH · — · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
45Phạm, Mộc NhiênDTD · — · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
46Phạm, Nguyễn Tuệ MẫnLTK · — · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
47Phan, Khả HânN2B · — · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
48Phan, Ngọc Mẫn NghiATE · — · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
49Phùng, Trà AnYIR · — · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06
50Trần, Bảo AnN2B · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G06