赛事中心未开始#1524448

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15

越南 ( VIE )Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt2026/10/30 – 2026/10/30瑞士制 · 11 轮越南 ( VIE ) · Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt10/30 – 10/30瑞士制 · 11 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1519 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 15
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-30
赛制
瑞士制
轮次
11
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 15
参赛
19

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 · 排名表
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Ngọc HuệG15LOT0000000
22Đào, Hoàng Trúc ChiG15BLM0000000
33Đào, Nguyên Phúc AnG15PCP0000000
44Hoàng, Ngọc GiàuG15BLM0000000
55La, Hoàng Nguyệt HânG15LDP0000000
66Mai, Thị Yến NhiG15NKL0000000
77Nguyễn, Hoàng Trúc PhươngG15CTL0000000
88Nguyễn, Hồng ThúyG15LOH0000000
99Nguyễn, Huỳnh Lan AnhG15PBC0000000
1010Nguyễn, Ngọc TrangG15LOH0000000
1111Nguyễn, Phạm Hà LinhG15HLI0000000
1212Nguyễn, Thị Minh HằngG15CTL0000000
1313Nguyễn, Trang DungG15PCP0000000
1414Phan, Khánh VyG15LOH0000000
1515Trần, Ngọc Hải MyG15HLI0000000
1616Trần, Nguyễn Ngọc MinhG15DMI0000000
1717Trần, Thị Thu HàG15TUL0000000
1818Văn, Thị Anh ThyG15PBC0000000
1919Võ, Nguyễn Hồng UyênG15TUL0000000
按最终名次 · 19 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Bùi, Ngọc HuệLOT · 0 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
2Đào, Hoàng Trúc ChiBLM · 0 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
3Đào, Nguyên Phúc AnPCP · 0 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
4Hoàng, Ngọc GiàuBLM · 0 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
5La, Hoàng Nguyệt HânLDP · 0 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
6Mai, Thị Yến NhiNKL · 0 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
7Nguyễn, Hoàng Trúc PhươngCTL · 0 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
8Nguyễn, Hồng ThúyLOH · 0 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
9Nguyễn, Huỳnh Lan AnhPBC · 0 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
10Nguyễn, Ngọc TrangLOH · 0 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
11Nguyễn, Phạm Hà LinhHLI · 0 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
12Nguyễn, Thị Minh HằngCTL · 0 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
13Nguyễn, Trang DungPCP · 0 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
14Phan, Khánh VyLOH · 0 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
15Trần, Ngọc Hải MyHLI · 0 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
16Trần, Nguyễn Ngọc MinhDMI · 0 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
17Trần, Thị Thu HàTUL · 0 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
18Văn, Thị Anh ThyPBC · 0 · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
19Võ, Nguyễn Hồng UyênTUL · 0 · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15