赛事中心未开始#1524453
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi
越南 ( VIE )Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt2026/10/30 – 2026/10/30瑞士制 · 11 轮越南 ( VIE ) · Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt10/30 – 10/30瑞士制 · 11 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1623 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-30
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 11
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 16
- 参赛
- 23
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | , | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Đỗ, Phương Linh | G17 | PVD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Hoàng, Kỳ Phương An | G17 | TUL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Hoàng, Kỳ Phương Anh | G17 | TUL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Hồ, Lê Ngọc Quỳnh | G17 | BTX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Huỳnh, Trần Kỳ An | G17 | NKL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Lê, Anh Thư | G17 | BLM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lê, Hoàng Phương Thy | G17 | PBC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Ngô, Tường Vy | G17 | LDP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn, Bùi Khánh Linh | G17 | LOH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn, Hoàng Minh Châu | G17 | CTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Trân | G17 | BTX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn, Khánh Huyền | G17 | CAH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn, Ngọc Khánh Giang | G17 | PBC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn, Ngọc Phương Huyền | G17 | PVD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn, Quỳnh Anh | G17 | LOH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn, Thanh Khánh Hân | G17 | CTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn, Thanh Ngọc Hân | G17 | CTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn, Thị Hương Chang | G17 | CAH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn, Thùy Dương | G17 | PVD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Phan, Hà Thy | G17 | PVD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Phùng, Minh Thư | G17 | BLM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Trương, Nguyễn Thủy Tiên | G17 | HTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 23 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
名次棋手得分
1, · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Đỗ, Phương LinhPVD · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
3Hoàng, Kỳ Phương AnTUL · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
4Hoàng, Kỳ Phương AnhTUL · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
5Hồ, Lê Ngọc QuỳnhBTX · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
6Huỳnh, Trần Kỳ AnNKL · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
7Lê, Anh ThưBLM · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
8Lê, Hoàng Phương ThyPBC · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
9Ngô, Tường VyLDP · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
10Nguyễn, Bùi Khánh LinhLOH · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
11Nguyễn, Hoàng Minh ChâuCTL · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
12Nguyễn, Huỳnh Bảo TrânBTX · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
13Nguyễn, Khánh HuyềnCAH · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
14Nguyễn, Ngọc Khánh GiangPBC · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
15Nguyễn, Ngọc Phương HuyềnPVD · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
16Nguyễn, Quỳnh AnhLOH · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
17Nguyễn, Thanh Khánh HânCTL · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
18Nguyễn, Thanh Ngọc HânCTL · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
19Nguyễn, Thị Hương ChangCAH · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
20Nguyễn, Thùy DươngPVD · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
21Phan, Hà ThyPVD · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
22Phùng, Minh ThưBLM · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17
23Trương, Nguyễn Thủy TiênHTD · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G17