赛事中心未开始#1524996

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi

越南 ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/01瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE )10/31 – 11/01瑞士制 · 9 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1521 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
—
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 15
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-31 – 2026-11-01
赛制
瑞士制
轮次
9
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 15
参赛
21

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi · 排名表
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Ngọc HuệG15LOT—000000
22Đào, Hoàng Trúc ChiG15BLM—000000
33Đào, Nguyên Phúc AnG15PCP—000000
44Hoàng, Ngọc GiàuG15BLM—000000
55Hồ, Nguyễn Phương AnhG15LDP—000000
66Huỳnh, Băng BăngG15LDP—000000
77La, Hoàng Nguyệt HânG15LDP—000000
88Mai, Thị Yến NhiG15NKL—000000
99Nguyễn, Hoàng Trúc PhươngG15CTL—000000
1010Nguyễn, Hồng ThúyG15LOH—000000
1111Nguyễn, Huỳnh Lan AnhG15PBC—000000
1212Nguyễn, Ngọc TrangG15LOH—000000
1313Nguyễn, Phạm Hà LinhG15HLI—000000
1414Nguyễn, Thị Minh HằngG15CTL—000000
1515Nguyễn, Trang DungG15PCP—000000
1616Phan, Khánh VyG15LOH—000000
1717Trần, Ngọc Hải MyG15HLI—000000
1818Trần, Nguyễn Ngọc MinhG15DMI—000000
1919Trần, Thị Thu HàG15TUL—000000
2020Văn, Thị Anh ThyG15PBC—000000
2121Võ, Nguyễn Hồng UyênG15TUL—000000
按最终名次 · 21 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Bùi, Ngọc HuệLOT · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
2Đào, Hoàng Trúc ChiBLM · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
3Đào, Nguyên Phúc AnPCP · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
4Hoàng, Ngọc GiàuBLM · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
5Hồ, Nguyễn Phương AnhLDP · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
6Huỳnh, Băng BăngLDP · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
7La, Hoàng Nguyệt HânLDP · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
8Mai, Thị Yến NhiNKL · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
9Nguyễn, Hoàng Trúc PhươngCTL · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
10Nguyễn, Hồng ThúyLOH · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
11Nguyễn, Huỳnh Lan AnhPBC · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
12Nguyễn, Ngọc TrangLOH · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
13Nguyễn, Phạm Hà LinhHLI · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
14Nguyễn, Thị Minh HằngCTL · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
15Nguyễn, Trang DungPCP · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
16Phan, Khánh VyLOH · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
17Trần, Ngọc Hải MyHLI · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
18Trần, Nguyễn Ngọc MinhDMI · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
19Trần, Thị Thu HàTUL · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
20Văn, Thị Anh ThyPBC · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15
21Võ, Nguyễn Hồng UyênTUL · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G15