赛事中心未开始#1524360
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi
越南 ( VIE )Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt2026/10/30 – 2026/10/30瑞士制 · 11 轮越南 ( VIE ) · Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt10/30 – 10/30瑞士制 · 11 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 10150 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-30
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 11
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 10
- 参赛
- 150
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi, Đức Bảo | B10 | — | NBD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi, Gia Thiện Nhân | B10 | — | LGK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Bùi, Lý Hải Nam | B10 | — | TVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Bùi, Minh Quân | B10 | — | LTK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | — | — | TPE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Dương, Minh Hóa | B10 | — | TTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Đào, Trọng Phúc | B10 | — | DTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | B10 | — | TTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Đặng, Quốc Khánh | B10 | — | CFC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Đinh, Hoàng Gia Huy | B10 | — | NGD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Đinh, Thành Nhân | B10 | — | DVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Đinh, Trọng Nhật Minh | B10 | — | MLI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Đinh, Xuân Phúc | B10 | — | XHO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Đoàn, Hồng Phúc | B10 | — | CAX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Đoàn, Phan Minh Quang | B10 | — | XAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Đỗ, Tấn Đạt | B10 | — | CFC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Hà, Đặng Trọng Kiên | B10 | — | CLY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Hà, Minh Tú | B10 | — | TVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Hà, Quốc Bảo | B10 | — | TTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Hoàng, Gia Huy | B10 | — | LCY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Hoàng, Lê Minh Hải | B10 | — | TTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | B10 | — | NTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Hoàng, Phúc Huy | B10 | — | LNA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Hồ, Anh Dũng | B10 | — | NTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Hồ, Phúc An | B10 | — | XHO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Huỳnh, Quang Bình | B10 | — | TCJ | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Lăng, Trần Đông Quân | B10 | — | POI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Lâm, Thái Khang | B10 | — | LQL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Lê, Đăng Khôi | B10 | — | LDT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Lê, Đình Lộc | B10 | — | LDT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Lê, Gia Huy | B10 | — | DLB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Lê, Gia Phát | B10 | — | MDC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Lê, Gia Phúc | B10 | — | MLI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Lê, Hiếu | B10 | — | MLI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Lê, Hoàng Minh Sang | B10 | — | LTK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Lê, Hoàng Nguyên | B10 | — | DTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | B10 | — | CPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Lê, Hữu Châu | B10 | — | MLI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Lê, Minh Khang | B10 | — | CPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Lê, Nam Quang | B10 | — | HPU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Lê, Ngọc Đăng | B10 | — | XAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Lê, Quốc Huy | B10 | — | ATE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Lê, Trần Cao Trí | B10 | — | N2B | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Lê, Trần Thiên Ân | B10 | — | LQL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Lê, Vĩnh Sinh | B10 | — | XHO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Lôi, Bảo Khanh | B10 | — | TCJ | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Lương, Minh Huy | B10 | — | NQC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 48 | Lương, Nhật Nam | B10 | — | CPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 49 | Lý, Gia Bảo | B10 | — | TBL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 50 | Mai, Trọng Hiếu | B10 | — | VGN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 150 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Bùi, Đức BảoNBD · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
2Bùi, Gia Thiện NhânLGK · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
3Bùi, Lý Hải NamTVL · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
4Bùi, Minh QuânLTK · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
5Dương Hiển Thiện Hiếu,TPE · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Dương, Minh HóaTTD · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
7Đào, Trọng PhúcDTL · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
8Đặng, Huỳnh Gia KhangTTD · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
9Đặng, Quốc KhánhCFC · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
10Đinh, Hoàng Gia HuyNGD · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
11Đinh, Thành NhânDVL · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
12Đinh, Trọng Nhật MinhMLI · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
13Đinh, Xuân PhúcXHO · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
14Đoàn, Hồng PhúcCAX · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
15Đoàn, Phan Minh QuangXAN · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
16Đỗ, Tấn ĐạtCFC · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
17Hà, Đặng Trọng KiênCLY · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
18Hà, Minh TúTVL · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
19Hà, Quốc BảoTTH · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
20Hoàng, Gia HuyLCY · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
21Hoàng, Lê Minh HảiTTD · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
22Hoàng, Phạm Nhất AnhNTL · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
23Hoàng, Phúc HuyLNA · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
24Hồ, Anh DũngNTL · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
25Hồ, Phúc AnXHO · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
26Huỳnh, Quang BìnhTCJ · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
27Lăng, Trần Đông QuânPOI · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
28Lâm, Thái KhangLQL · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
29Lê, Đăng KhôiLDT · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
30Lê, Đình LộcLDT · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
31Lê, Gia HuyDLB · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
32Lê, Gia PhátMDC · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
33Lê, Gia PhúcMLI · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
34Lê, HiếuMLI · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
35Lê, Hoàng Minh SangLTK · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
36Lê, Hoàng NguyênDTD · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
37Lê, Hoàng Phúc HiểnCPT · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
38Lê, Hữu ChâuMLI · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
39Lê, Minh KhangCPT · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
40Lê, Nam QuangHPU · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
41Lê, Ngọc ĐăngXAN · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
42Lê, Quốc HuyATE · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
43Lê, Trần Cao TríN2B · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
44Lê, Trần Thiên ÂnLQL · — · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
45Lê, Vĩnh SinhXHO · — · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
46Lôi, Bảo KhanhTCJ · — · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
47Lương, Minh HuyNQC · — · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
48Lương, Nhật NamCPT · — · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
49Lý, Gia BảoTBL · — · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10
50Mai, Trọng HiếuVGN · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B10