赛事中心未开始#1524351

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tưởi

越南 ( VIE )Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt2026/10/30 – 2026/10/30瑞士制 · 11 轮越南 ( VIE ) · Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt10/30 – 10/30瑞士制 · 11 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 7136 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 7
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tưởi
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-30
赛制
瑞士制
轮次
11
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 7
参赛
136

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tưởi · 排名表
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Bạc, Cầm Nhật KhangB07NBD—000000
22Bùi, Bảo KhangB07CPT—000000
33Bùi, Đăng AnB07CLY—000000
44Bùi, Đức TríB07XHO—000000
55Bùi, Đức TríB07TTD—000000
66Bùi, Nhật KhánhB07KDO—000000
77Bùi, Phan Anh KhôiB07CYR—000000
88Bùi, Vũ Minh ĐứcB07LTK—000000
99Cao, Nhật NamB07TTD—000000
1010Cao, Thanh ThiệnB07TBL—000000
1111Cù, Thái An KhangB07TTD—000000
1212Chu, Gia KhánhB07CDT—000000
1313Doãn, Hoàng BáchB07NBL—000000
1414Đàm, Trương Minh KhôiB07LGK—000000
1515Đặng, Châu Trung KiênB07LDT—000000
1616Đặng, Hữu HuyB07NQC—000000
1717Đặng, Lê KhangB07DTL—000000
1818Đặng, Minh KhôiB07DLC—000000
1919Đinh, Nhật QuangB07MLI—000000
2020Đinh, Vũ Thiện AnB07LDT—000000
2121Đinh, Xuân TrườngB07LMC—000000
2222Đoàn, Lương Thế BảoB07CPT—000000
2323Đỗ, Đăng KhoaB07LV4—000000
2424Đỗ, Tiến ThànhB07LQL—000000
2525Hắc, Ngọc Nguyên KhôiB07MLI—000000
2626Hoàng, Anh HuyB07DTD—000000
2727Hoàng, Minh TrungB07PCN—000000
2828Hoàng, Phạm Hải PhongB07DVL—000000
2929Hoàng, Tăng HưngB07PCN—000000
3030Hồ, Đắc Nguyên AnhB07MLI—000000
3131Hồ, Quang HảiB07NTL—000000
3232Huỳnh, Trần Minh KhôiB07LV4—000000
3333Kiều, Lê Khánh ToànB07N2B—000000
3434Lâm, Nhật QuangB07MLI—000000
3535Lê, Anh MinhB07POI—000000
3636Lê, Đông QuânB07MLI—000000
3737Lê, Gia Bảo KhangB07ATE—000000
3838Lê, Minh KhôiB07LQL—000000
3939Lê, Ngọc Bảo AnB07LTK—000000
4040Lê, Nguyễn Công HoàngB07AHI—000000
4141Lê, Trọng DuyB07DTL—000000
4242Lương, Nguyễn Khánh AnB07DLC—000000
4343Lương, Thanh TùngB07HLI—000000
4444Lương, Xuân BáchB07CPT—000000
4545Mai, Thế Thiên PhúcB07CAT—000000
4646Nguyễn, An BìnhB07ATE—000000
4747Nguyễn, Bá Hoàng LongB07DLC—000000
4848Nguyễn, Bảo KhaB07ATE—000000
4949Nguyễn, Chí ThanhB07LCO—000000
5050Nguyễn, Chung Nhật NamB07LMC—000000
按最终名次 · 136 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Bạc, Cầm Nhật KhangNBD · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
2Bùi, Bảo KhangCPT · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
3Bùi, Đăng AnCLY · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
4Bùi, Đức TríXHO · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
5Bùi, Đức TríTTD · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
6Bùi, Nhật KhánhKDO · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
7Bùi, Phan Anh KhôiCYR · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
8Bùi, Vũ Minh ĐứcLTK · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
9Cao, Nhật NamTTD · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
10Cao, Thanh ThiệnTBL · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
11Cù, Thái An KhangTTD · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
12Chu, Gia KhánhCDT · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
13Doãn, Hoàng BáchNBL · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
14Đàm, Trương Minh KhôiLGK · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
15Đặng, Châu Trung KiênLDT · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
16Đặng, Hữu HuyNQC · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
17Đặng, Lê KhangDTL · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
18Đặng, Minh KhôiDLC · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
19Đinh, Nhật QuangMLI · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
20Đinh, Vũ Thiện AnLDT · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
21Đinh, Xuân TrườngLMC · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
22Đoàn, Lương Thế BảoCPT · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
23Đỗ, Đăng KhoaLV4 · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
24Đỗ, Tiến ThànhLQL · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
25Hắc, Ngọc Nguyên KhôiMLI · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
26Hoàng, Anh HuyDTD · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
27Hoàng, Minh TrungPCN · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
28Hoàng, Phạm Hải PhongDVL · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
29Hoàng, Tăng HưngPCN · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
30Hồ, Đắc Nguyên AnhMLI · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
31Hồ, Quang HảiNTL · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
32Huỳnh, Trần Minh KhôiLV4 · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
33Kiều, Lê Khánh ToànN2B · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
34Lâm, Nhật QuangMLI · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
35Lê, Anh MinhPOI · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
36Lê, Đông QuânMLI · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
37Lê, Gia Bảo KhangATE · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
38Lê, Minh KhôiLQL · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
39Lê, Ngọc Bảo AnLTK · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
40Lê, Nguyễn Công HoàngAHI · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
41Lê, Trọng DuyDTL · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
42Lương, Nguyễn Khánh AnDLC · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
43Lương, Thanh TùngHLI · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
44Lương, Xuân BáchCPT · — · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
45Mai, Thế Thiên PhúcCAT · — · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
46Nguyễn, An BìnhATE · — · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
47Nguyễn, Bá Hoàng LongDLC · — · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
48Nguyễn, Bảo KhaATE · — · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
49Nguyễn, Chí ThanhLCO · — · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07
50Nguyễn, Chung Nhật NamLMC · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B07