赛事中心未开始#1524410

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi

越南 ( VIE )Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt2026/10/30 – 2026/10/30瑞士制 · 11 轮越南 ( VIE ) · Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt10/30 – 10/30瑞士制 · 11 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 770 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 7
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-30
赛制
瑞士制
轮次
11
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 7
参赛
70

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi · 排名表
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Hương LêG07HLI—000000
22Bùi, Nguyễn Khánh HânG07TTD—000000
33Cao, Hoàng Diệp ThảoG07TTD—000000
44Chu, Ngọc Cát TườngG07TTH—000000
55Dương, Gia LinhG07LCY—000000
66Đinh, Bảo NgọcG07NTL—000000
77Đinh, Ngọc Tú LinhG07MLI—000000
88Đoàn, Dương Tuệ AnhG07MLI—000000
99Đoàn, Lê Ngọc TràG07NTL—000000
1010Đoàn, Nhã AnG07CLY—000000
1111Hà, Minh AnhG07NTL—000000
1212Hậu, Trần Bảo ChâuG07LCY—000000
1313Hoàng, Lan ChâuG07TTD—000000
1414Hoàng, Lan ChâuG07LQL—000000
1515Hoàng, Ngô Bảo NgânG07TTD—000000
1616Hồ, Ngọc Cát TườngG07DTD—000000
1717Lăng, Cát Vy AnhG07DVL—000000
1818Lầm, Ngọc Bình AnG07NBD—000000
1919Lê, Minh HuyềnG07POI—000000
2020Lê, Ngọc An NhiênG07MLI—000000
2121Lê, Nguyễn Bảo QuyênG07LTK—000000
2222Lê, Phương Bảo HânG07DTD—000000
2323Lê, Trúc Gia NghiG07LCY—000000
2424Lê, Vũ Ánh HồngG07LDT—000000
2525Lê, Ý LinhG07DTL—000000
2626Mai, Quỳnh AnG07DTD—000000
2727Nguyễn, Bảo Nhã ĐanG07NTL—000000
2828Nguyễn, Cát Tường VyG07TBL—000000
2929Nguyễn, Đặng Phương ThảoG07LTK—000000
3030Nguyễn, Đinh Tuệ MẫnG07DVL—000000
3131Nguyễn, Đoàn Bảo AnG07TVL—000000
3232Nguyễn, Hạ LâmG07DTD—000000
3333Nguyễn, Hoài ThanhG07LT1—000000
3434Nguyễn, Hoàng Khánh NgânG07HLI—000000
3535Nguyễn, Hoàng Nhã KỳG07THD—000000
3636Nguyễn, Lê Nam PhươngG07TVL—000000
3737Nguyễn, Ngọc HàG07TTD—000000
3838Nguyễn, Ngọc KhuêG07TVL—000000
3939Nguyễn, Ngọc Phúc AnG07N2B—000000
4040Nguyễn, Ngọc Tuệ NhiG07XHO—000000
4141Nguyễn, Phạm Quỳnh ChiG07N2B—000000
4242Nguyễn, Phương Bảo NgọcG07MLI—000000
4343Nguyễn, Quỳnh ChiG07TTH—000000
4444Nguyễn, Quỳnh ChiG07LLD—000000
4545Nguyễn, Trần Anh ThưG07LCY—000000
4646Phạm, Bích TrâmG07LDT—000000
4747Phạm, Hoàng Đan ThanhG07DTD—000000
4848Phạm, Minh Hà AnG07LQL—000000
4949Phạm, Nhật Thiên AnG07HLI—000000
5050Phạm, Uyên NhiG07CAX—000000
按最终名次 · 70 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Bùi, Hương LêHLI · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
2Bùi, Nguyễn Khánh HânTTD · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
3Cao, Hoàng Diệp ThảoTTD · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
4Chu, Ngọc Cát TườngTTH · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
5Dương, Gia LinhLCY · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
6Đinh, Bảo NgọcNTL · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
7Đinh, Ngọc Tú LinhMLI · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
8Đoàn, Dương Tuệ AnhMLI · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
9Đoàn, Lê Ngọc TràNTL · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
10Đoàn, Nhã AnCLY · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
11Hà, Minh AnhNTL · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
12Hậu, Trần Bảo ChâuLCY · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
13Hoàng, Lan ChâuTTD · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
14Hoàng, Lan ChâuLQL · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
15Hoàng, Ngô Bảo NgânTTD · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
16Hồ, Ngọc Cát TườngDTD · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
17Lăng, Cát Vy AnhDVL · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
18Lầm, Ngọc Bình AnNBD · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
19Lê, Minh HuyềnPOI · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
20Lê, Ngọc An NhiênMLI · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
21Lê, Nguyễn Bảo QuyênLTK · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
22Lê, Phương Bảo HânDTD · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
23Lê, Trúc Gia NghiLCY · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
24Lê, Vũ Ánh HồngLDT · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
25Lê, Ý LinhDTL · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
26Mai, Quỳnh AnDTD · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
27Nguyễn, Bảo Nhã ĐanNTL · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
28Nguyễn, Cát Tường VyTBL · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
29Nguyễn, Đặng Phương ThảoLTK · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
30Nguyễn, Đinh Tuệ MẫnDVL · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
31Nguyễn, Đoàn Bảo AnTVL · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
32Nguyễn, Hạ LâmDTD · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
33Nguyễn, Hoài ThanhLT1 · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
34Nguyễn, Hoàng Khánh NgânHLI · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
35Nguyễn, Hoàng Nhã KỳTHD · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
36Nguyễn, Lê Nam PhươngTVL · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
37Nguyễn, Ngọc HàTTD · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
38Nguyễn, Ngọc KhuêTVL · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
39Nguyễn, Ngọc Phúc AnN2B · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
40Nguyễn, Ngọc Tuệ NhiXHO · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
41Nguyễn, Phạm Quỳnh ChiN2B · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
42Nguyễn, Phương Bảo NgọcMLI · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
43Nguyễn, Quỳnh ChiTTH · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
44Nguyễn, Quỳnh ChiLLD · — · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
45Nguyễn, Trần Anh ThưLCY · — · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
46Phạm, Bích TrâmLDT · — · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
47Phạm, Hoàng Đan ThanhDTD · — · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
48Phạm, Minh Hà AnLQL · — · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
49Phạm, Nhật Thiên AnHLI · — · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07
50Phạm, Uyên NhiCAX · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G07