赛事中心未开始#1524957
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi
越南 ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/01瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE )10/31 – 11/01瑞士制 · 9 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 780 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-31 – 2026-11-01
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 9
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 7
- 参赛
- 80
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
按最终名次 · 80 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Bùi, Hương LêHLI · 0 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Bùi, Nguyễn Khánh HânTTD · 0 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Cao, Hoàng Diệp ThảoTTD · 0 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Chu, Ngọc Cát TườngTTH · 0 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Dương, Gia LinhLCY · 0 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Đinh, Bảo NgọcNTL · 0 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Đinh, Ngọc Tú LinhMLI · 0 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Đoàn, Dương Tuệ AnhMLI · 0 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Đoàn, Lê Ngọc TràNTL · 0 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Đoàn, Nhã AnCLY · 0 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Hà, Minh AnhNTL · 0 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Hậu, Trần Bảo ChâuLCY · 0 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Hoàng, Lan ChâuTTD · 0 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Hoàng, Lan ChâuLQL · 0 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Hoàng, Ngô Bảo NgânTTD · 0 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Hồ, Ngọc Cát TườngDTD · 0 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Lăng, Cát Vy AnhDVL · 0 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Lầm, Ngọc Bình AnNBD · 0 · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Lê, Minh HuyềnPOI · 0 · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Lê, Ngọc An NhiênMLI · 0 · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Lê, Nguyễn Bảo QuyênLTK · 0 · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Lê, Phương Bảo HânDTD · 0 · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Lê, Trúc Gia NghiLCY · 0 · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Lê, Vũ Ánh HồngLDT · 0 · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Lê, Ý LinhDTL · 0 · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Mai, Quỳnh AnDTD · 0 · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Nguyễn, An NhiênLDV · 0 · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Nguyễn, Bảo Nhã ĐanNTL · 0 · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Nguyễn, Cát Tường VyTBL · 0 · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Nguyễn, Đặng Phương ThảoLTK · 0 · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Nguyễn, Đinh Tuệ MẫnDVL · 0 · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Nguyễn, Đoàn Bảo AnTVL · 0 · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Nguyễn, Hạ LâmDTD · 0 · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Nguyễn, Hoài ThanhLT1 · 0 · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Nguyễn, Hoàng Khánh NgânHLI · 0 · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Nguyễn, Hoàng Nhã KỳTHD · 0 · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
37Nguyễn, Lê Nam PhươngTVL · 0 · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38Nguyễn, Ngọc Anh ThưHNH · 0 · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39Nguyễn, Ngọc HàTTD · 0 · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40Nguyễn, Ngọc Khánh HânDT3 · 0 · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41Nguyễn, Ngọc KhuêTVL · 0 · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
42Nguyễn, Ngọc Phúc AnN2B · 0 · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
43Nguyễn, Ngọc Tuệ NhiXHO · 0 · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
44Nguyễn, Phạm Quỳnh ChiN2B · 0 · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
45Nguyễn, Phương AnhPMA · 0 · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
46Nguyễn, Phương Bảo NgọcMLI · 0 · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
47Nguyễn, Quỳnh ChiTTH · 0 · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
48Nguyễn, Quỳnh ChiLLD · 0 · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
49Nguyễn, Thị Mỹ HạnhLBL · 0 · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
50Nguyễn, Thùy LâmPNG · 0 · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0