赛事中心未开始#1524357
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi
越南 ( VIE )Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt2026/10/30 – 2026/10/30瑞士制 · 11 轮越南 ( VIE ) · Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt10/30 – 10/30瑞士制 · 11 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 9124 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-30
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 11
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 9
- 参赛
- 124
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bế, Quốc Bảo | B09 | TTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi, Anh Kiệt | B09 | CAX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Bùi, Hoàng Nguyên | B09 | LNA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Bùi, Khang Minh Trí | B09 | TTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Bùi, Lê Quang Anh | B09 | KDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | B09 | DVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Bùi, Quang Minh | B09 | CAX | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Bùi, Quốc Khánh | B09 | LTK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Chế, Minh Quân | B09 | TBL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Chu, Nhật Đăng | B09 | NBD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Dương, Ngọc Tấn | B09 | DTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Dương, Phúc Khang | B09 | DTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Đào, Hữu Phúc | B09 | LQL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Đặng, Đình Gia Phú | B09 | TRN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Đặng, Minh Nhật | B09 | LTK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Đặng, Phước Minh Khang | B09 | NTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Đặng, Quang Vinh | B09 | DTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Đặng, Thanh Quân | B09 | TS2 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Đinh, Bảo Phúc | B09 | HPU | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Đinh, Thành Hưng | B09 | DVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Đinh, Vũ Gia Khang | B09 | LDT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Đoàn, Phan Minh Kha | B09 | XAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Đoàn, Việt Anh | B09 | LTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Đỗ, Đặng Thiên Long | B09 | LQL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Đỗ, Gia Bảo | B09 | TV1 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Hoàng, Chí Kiên | B09 | HLI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Hoàng, Lâm | B09 | MLI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Hoàng, Phan Minh Gia | B09 | BUG | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Hoàng, Phúc Thịnh | B09 | NBL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Hoàng, Tuấn Sơn | B09 | TTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Hoàng, Trần Phước Đức | B09 | CLY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Hồ, Phúc Bảo Luân | B09 | MLI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Huỳnh, Nguyễn Minh Triết | B09 | LTK | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Lê, Bảo Đăng Khôi | B09 | TVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Lê, Cao Kỳ | B09 | NTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Lê, Duy Khang | B09 | NTL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Lê, Duy Minh | B09 | N2B | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Lê, Đức Quốc Thái | B09 | DVL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Lê, Hoàng Lộc | B09 | LQL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Lê, Hồ Trung Nghĩa | B09 | TTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Lê, Hữu Thiện Long | B09 | CPT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Lê, Minh Khôi | B09 | XHO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Lê, Ngọc Điền | B09 | XAN | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Lê, Nguyễn Trọng Đức | B09 | TTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Lê, Nhật Khang | B09 | LCY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Mạc, Nguyên Lộc | B09 | LCY | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Mai, Xuân Thông | B09 | LQL | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 48 | Nguyễn, Bá Lộc | B09 | CAT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 49 | Nguyễn, Chấn Phong | B09 | DLC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 50 | Nguyễn, Chính Đại Quang | B09 | LCO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 124 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Bế, Quốc BảoTTH · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
2Bùi, Anh KiệtCAX · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
3Bùi, Hoàng NguyênLNA · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
4Bùi, Khang Minh TríTTD · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
5Bùi, Lê Quang AnhKDO · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
6Bùi, Nguyễn Hải ĐăngDVL · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
7Bùi, Quang MinhCAX · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
8Bùi, Quốc KhánhLTK · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
9Chế, Minh QuânTBL · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
10Chu, Nhật ĐăngNBD · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
11Dương, Ngọc TấnDTL · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
12Dương, Phúc KhangDTD · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
13Đào, Hữu PhúcLQL · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
14Đặng, Đình Gia PhúTRN · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
15Đặng, Minh NhậtLTK · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
16Đặng, Phước Minh KhangNTL · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
17Đặng, Quang VinhDTD · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
18Đặng, Thanh QuânTS2 · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
19Đinh, Bảo PhúcHPU · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
20Đinh, Thành HưngDVL · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
21Đinh, Vũ Gia KhangLDT · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
22Đoàn, Phan Minh KhaXAN · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
23Đoàn, Việt AnhLTD · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
24Đỗ, Đặng Thiên LongLQL · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
25Đỗ, Gia BảoTV1 · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
26Hoàng, Chí KiênHLI · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
27Hoàng, LâmMLI · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
28Hoàng, Phan Minh GiaBUG · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
29Hoàng, Phúc ThịnhNBL · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
30Hoàng, Tuấn SơnTTH · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
31Hoàng, Trần Phước ĐứcCLY · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
32Hồ, Phúc Bảo LuânMLI · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
33Huỳnh, Nguyễn Minh TriếtLTK · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
34Lê, Bảo Đăng KhôiTVL · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
35Lê, Cao KỳNTL · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
36Lê, Duy KhangNTL · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
37Lê, Duy MinhN2B · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
38Lê, Đức Quốc TháiDVL · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
39Lê, Hoàng LộcLQL · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
40Lê, Hồ Trung NghĩaTTD · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
41Lê, Hữu Thiện LongCPT · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
42Lê, Minh KhôiXHO · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
43Lê, Ngọc ĐiềnXAN · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
44Lê, Nguyễn Trọng ĐứcTTD · — · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
45Lê, Nhật KhangLCY · — · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
46Mạc, Nguyên LộcLCY · — · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
47Mai, Xuân ThôngLQL · — · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
48Nguyễn, Bá LộcCAT · — · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
49Nguyễn, Chấn PhongDLC · — · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09
50Nguyễn, Chính Đại QuangLCO · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B09