赛事中心未开始#1524989

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi

越南 ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/01瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE )10/31 – 11/01瑞士制 · 9 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1556 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
—
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 15
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi
协会
越南 ( VIE )
地点
—
日期
2026-10-31 – 2026-11-01
赛制
瑞士制
轮次
9
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 15
参赛
56

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi · 排名表
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Đức PhướcB15DML—000000
22Bùi, Tiến ThànhB15NQT—000000
33Bùi, Trọng KiênB15BTX—000000
44Cao, Trí DũngB15TUL—000000
55Châu, Ngọc ThiệnB15NCT—000000
66Díu, Văn NamB15LOH—000000
77Đặng, Ngô Gia HòaB15PCP—000000
88Đặng, Văn Nguyên KhoaB15DML—000000
99Đinh, Huy KhangB15CPT—000000
1010Đỗ, Quang KhảiB15CTL—000000
1111Hoàng, Minh QuânB15NQT—000000
1212Hoàng, Phi LongB15PBC—000000
1313Hoàng, Tiến Thành ĐạtB15BTX—000000
1414Làm, Thế NgọcB15DTB—000000
1515Lê, Minh QuangB15NCT—000000
1616Lê, Nguyễn Đăng KhôiB15LDP—000000
1717Nông, Ngọc HiếuB15BTX—000000
1818Ngô, Bảo QuânB15CHD—000000
1919Ngô, Chí CườngB15DML—000000
2020Nguyễn, Bảo ChâuB15DTR—000000
2121Nguyễn, Duy TânB15CTL—000000
2222Nguyễn, Đăng BảoB15CAH—000000
2323Nguyễn, Đăng KhoaB15DML—000000
2424Nguyễn, Đức BìnhB15PCP—000000
2525Nguyễn, Hải ĐăngB15CAH—000000
2626Nguyễn, Hạo NhiênB15BTX—000000
2727Nguyễn, Hoàng Bảo HuânB15LAH—000000
2828Nguyễn, Hoàng LongB15PVD—000000
2929Nguyễn, Hữu KhangB15GTX—000000
3030Nguyễn, Hữu PhướcB15LOH—000000
3131Nguyễn, Mạnh QuyềnB15NQT—000000
3232Nguyễn, Minh TuyếnB15LOT—000000
3333Nguyễn, Nam DươngB15HTK—000000
3434Nguyễn, Nam PhongB15LDP—000000
3535Nguyễn, Quốc HuyB15GTX—000000
3636Nguyễn, Tuấn ĐạtB15CHD—000000
3737Nguyễn, Tuấn KiệtB15DTB—000000
3838Nguyễn, Trần Anh KhoaB15PBC—000000
3939Nguyễn, Trần Bảo LongB15LDP—000000
4040Nguyễn, Xuân BáchB15CHD—000000
4141Phạm, Ngọc Duy AnB15LOT—000000
4242Phạm, Nguyễn Duy AnB15LAH—000000
4343Phan, Hữu Duy AnB15CAH—000000
4444Phan, Phạm Nguyên KhôiB15LDP—000000
4545Trang, Gia KhánhB15TUL—000000
4646Trần, Bảo KhangB15PCP—000000
4747Trần, Chí DũngB15DTR—000000
4848Trần, Đinh Bảo NamB15DLH—000000
4949Trần, Hải AnB15CPT—000000
5050Trần, Hoàng Bảo HuânB15LOT—000000
按最终名次 · 56 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Bùi, Đức PhướcDML · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
2Bùi, Tiến ThànhNQT · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
3Bùi, Trọng KiênBTX · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
4Cao, Trí DũngTUL · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
5Châu, Ngọc ThiệnNCT · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
6Díu, Văn NamLOH · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
7Đặng, Ngô Gia HòaPCP · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
8Đặng, Văn Nguyên KhoaDML · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
9Đinh, Huy KhangCPT · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
10Đỗ, Quang KhảiCTL · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
11Hoàng, Minh QuânNQT · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
12Hoàng, Phi LongPBC · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
13Hoàng, Tiến Thành ĐạtBTX · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
14Làm, Thế NgọcDTB · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
15Lê, Minh QuangNCT · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
16Lê, Nguyễn Đăng KhôiLDP · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
17Nông, Ngọc HiếuBTX · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
18Ngô, Bảo QuânCHD · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
19Ngô, Chí CườngDML · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
20Nguyễn, Bảo ChâuDTR · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
21Nguyễn, Duy TânCTL · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
22Nguyễn, Đăng BảoCAH · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
23Nguyễn, Đăng KhoaDML · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
24Nguyễn, Đức BìnhPCP · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
25Nguyễn, Hải ĐăngCAH · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
26Nguyễn, Hạo NhiênBTX · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
27Nguyễn, Hoàng Bảo HuânLAH · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
28Nguyễn, Hoàng LongPVD · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
29Nguyễn, Hữu KhangGTX · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
30Nguyễn, Hữu PhướcLOH · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
31Nguyễn, Mạnh QuyềnNQT · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
32Nguyễn, Minh TuyếnLOT · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
33Nguyễn, Nam DươngHTK · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
34Nguyễn, Nam PhongLDP · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
35Nguyễn, Quốc HuyGTX · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
36Nguyễn, Tuấn ĐạtCHD · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
37Nguyễn, Tuấn KiệtDTB · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
38Nguyễn, Trần Anh KhoaPBC · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
39Nguyễn, Trần Bảo LongLDP · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
40Nguyễn, Xuân BáchCHD · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
41Phạm, Ngọc Duy AnLOT · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
42Phạm, Nguyễn Duy AnLAH · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
43Phan, Hữu Duy AnCAH · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
44Phan, Phạm Nguyên KhôiLDP · — · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
45Trang, Gia KhánhTUL · — · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
46Trần, Bảo KhangPCP · — · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
47Trần, Chí DũngDTR · — · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
48Trần, Đinh Bảo NamDLH · — · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
49Trần, Hải AnCPT · — · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15
50Trần, Hoàng Bảo HuânLOT · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 B15