赛事中心未开始#1524442

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14

越南 ( VIE )Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt2026/10/30 – 2026/10/30瑞士制 · 11 轮越南 ( VIE ) · Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt10/30 – 10/30瑞士制 · 11 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1452 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 14
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-30
赛制
瑞士制
轮次
11
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 14
参赛
52

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 · 排名表
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Bùi, Ngọc Nhã QuyênG14NVB—000000
22Bùi, Nguyễn Nhã LinhG14TDC—000000
33Đặng, Lê Thảo NguyênG14NDL—000000
44Đinh, Minh AnhG14Q2B—000000
55Đinh, Ngọc Khánh ThiG14CAH—000000
66Đinh, Phương AnhG14Q2B—000000
77Đoàn, Hồ Như QuỳnhG14HLI—000000
88Đỗ, Minh AnhG14LSO—000000
99Hà, Lê Minh ChâuG14NDL—000000
1010Hoàng, Ngọc Phương TrinhG14TDC—000000
1111Hồ, Bảo NgânG14NDL—000000
1212Lê, Đặng Khánh LinhG14LSO—000000
1313Lê, Ngọc HânG14CAH—000000
1414Lê, Vũ Bảo AnG14NDL—000000
1515Lưu, Ngọc Phương VyG14CPT—000000
1616Mai, Thị Nhã UyênG14LSO—000000
1717Ngô, Uyên PhươngG14PCD—000000
1818Nguyễn, Bảo NgọcG14LDI—000000
1919Nguyễn, Hoàng NgânG14TSD—000000
2020Nguyễn, Hồng Ái MyG14LB3—000000
2121Nguyễn, Khánh TrangG14AHI—000000
2222Nguyễn, Lê Mỹ PhươngG14LSO—000000
2323Nguyễn, Lý Hải AnhG14NVB—000000
2424Nguyễn, Ngọc Khánh NgânG14LNT—000000
2525Nguyễn, Ngọc Nguyên ĐanG14PCD—000000
2626Nguyễn, Ngọc San SanG14NLH—000000
2727Nguyễn, Nguyễn Tâm AnG14QDL—000000
2828Nguyễn, Nhã KhanhG14AHI—000000
2929Nguyễn, Phúc Hồng VânG14TSD—000000
3030Nguyễn, Thị Diệp VyG14DLB—000000
3131Nguyễn, Vũ Linh NhiG14PNG—000000
3232Phạm, Bảo HânG14LDI—000000
3333Phạm, Nguyễn Sông HươngG14LB3—000000
3434Phạm, Thị Bích ThanhG14CPT—000000
3535Phan, Ngọc Bảo ChâuG14XHO—000000
3636Phan, Ngọc Đan VyG14C1L—000000
3737Phan, Nhật ViG14C1L—000000
3838Phùng, Phương NghiG14QDL—000000
3939Trần, Hoàng Bảo TrâmG14NDL—000000
4040Trần, Mai Uyên ThảoG14CLA—000000
4141Trần, Nhật MyG14C1L—000000
4242Trần, Thái HàG14XLS—000000
4343Trần, Thị Hương GiangG14LDX—000000
4444Triệu, Đông NhiG14LV4—000000
4545Triệu, Vân GiangG14LV4—000000
4646Trương, Thanh Nhật MyG14CPT—000000
4747Văn, Hạnh NguyênG14Q2B—000000
4848Võ, Ngọc Thiên ThanhG14XLS—000000
4949Võ, Ngọc TrânG14XHO—000000
5050Vũ, Hoàng Khánh GiangG14TSD—000000
按最终名次 · 52 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Bùi, Ngọc Nhã QuyênNVB · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
2Bùi, Nguyễn Nhã LinhTDC · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
3Đặng, Lê Thảo NguyênNDL · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
4Đinh, Minh AnhQ2B · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
5Đinh, Ngọc Khánh ThiCAH · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
6Đinh, Phương AnhQ2B · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
7Đoàn, Hồ Như QuỳnhHLI · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
8Đỗ, Minh AnhLSO · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
9Hà, Lê Minh ChâuNDL · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
10Hoàng, Ngọc Phương TrinhTDC · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
11Hồ, Bảo NgânNDL · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
12Lê, Đặng Khánh LinhLSO · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
13Lê, Ngọc HânCAH · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
14Lê, Vũ Bảo AnNDL · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
15Lưu, Ngọc Phương VyCPT · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
16Mai, Thị Nhã UyênLSO · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
17Ngô, Uyên PhươngPCD · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
18Nguyễn, Bảo NgọcLDI · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
19Nguyễn, Hoàng NgânTSD · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
20Nguyễn, Hồng Ái MyLB3 · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
21Nguyễn, Khánh TrangAHI · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
22Nguyễn, Lê Mỹ PhươngLSO · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
23Nguyễn, Lý Hải AnhNVB · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
24Nguyễn, Ngọc Khánh NgânLNT · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
25Nguyễn, Ngọc Nguyên ĐanPCD · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
26Nguyễn, Ngọc San SanNLH · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
27Nguyễn, Nguyễn Tâm AnQDL · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
28Nguyễn, Nhã KhanhAHI · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
29Nguyễn, Phúc Hồng VânTSD · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
30Nguyễn, Thị Diệp VyDLB · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
31Nguyễn, Vũ Linh NhiPNG · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
32Phạm, Bảo HânLDI · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
33Phạm, Nguyễn Sông HươngLB3 · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
34Phạm, Thị Bích ThanhCPT · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
35Phan, Ngọc Bảo ChâuXHO · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
36Phan, Ngọc Đan VyC1L · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
37Phan, Nhật ViC1L · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
38Phùng, Phương NghiQDL · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
39Trần, Hoàng Bảo TrâmNDL · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
40Trần, Mai Uyên ThảoCLA · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
41Trần, Nhật MyC1L · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
42Trần, Thái HàXLS · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
43Trần, Thị Hương GiangLDX · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
44Triệu, Đông NhiLV4 · — · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
45Triệu, Vân GiangLV4 · — · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
46Trương, Thanh Nhật MyCPT · — · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
47Văn, Hạnh NguyênQ2B · — · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
48Võ, Ngọc Thiên ThanhXLS · — · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
49Võ, Ngọc TrânXHO · — · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14
50Vũ, Hoàng Khánh GiangTSD · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G14