赛事中心未开始#1524413

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi

越南 ( VIE )Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt2026/10/30 – 2026/10/30瑞士制 · 11 轮越南 ( VIE ) · Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt10/30 – 10/30瑞士制 · 11 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 864 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
地点
Nhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 8
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-30
赛制
瑞士制
轮次
11
时限
—
总裁判
—
赛事总监
—
主办方
—
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 8
参赛
64

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi · 排名表
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Cao, Ngọc HânG08NBD—000000
22Cao, Quỳnh AnhG08TTD—000000
33Châu, Ngọc Bảo AnG08KDO—000000
44Chu, Quỳnh MaiG08LDT—000000
55Đặng, Gia HânG08TVL—000000
66Đặng, Ngọc Kim NgânG08LCY—000000
77Đặng, Nguyễn Thiên LýG08LB3—000000
88Đinh, Hoàng An NhiênG08NTL—000000
99Định, Ngọc LinhG08NBD—000000
1010Đinh, Thụy Gia LinhG08N2B—000000
1111Đôn, Ngọc Thiên ThanhG08MLI—000000
1212Hoàng, GiangG08N2B—000000
1313Hoàng, Lê Trâm AnhG08DTD—000000
1414Hồ, Ngọc ThưG08MLI—000000
1515Huỳnh, Thái Thiên AnG08XHO—000000
1616Lã, Vân NgọcG08DTD—000000
1717Lê, Gia HânG08LDT—000000
1818Lê, Ngọc Khánh QuỳnhG08LDT—000000
1919Lê, Nguyễn Minh TrangG08LCY—000000
2020Lê, Thị Ngọc ThảoG08NBL—000000
2121Ngô, Minh KhuêG08DTD—000000
2222Nguyễn, An Bảo NgọcG08TVL—000000
2323Nguyễn, Bảo ChâuG08DTD—000000
2424Nguyễn, Cao Anh ThưG08MLI—000000
2525Nguyễn, Đỗ Trúc LinhG08NQC—000000
2626Nguyễn, Hà MâyG08LCY—000000
2727Nguyễn, Hoàng Ngọc AnG08TVL—000000
2828Nguyễn, Khánh AnG08LTK—000000
2929Nguyễn, Khánh NhiG08LDT—000000
3030Nguyễn, Minh HàG08LQL—000000
3131Nguyễn, Minh ThùyG08N2B—000000
3232Nguyễn, Ngọc An HyG08LTK—000000
3333Nguyễn, Ngọc AnhG08POI—000000
3434Nguyễn, Ngọc Kim NgânG08LQL—000000
3535Nguyễn, Ngọc Như ÝG08TTH—000000
3636Nguyễn, Ngọc Thảo NhiG08TBL—000000
3737Nguyễn, Phạm Gia NhưG08LTK—000000
3838Nguyễn, Phúc An NhiênG08LQL—000000
3939Nguyễn, Phúc Ngân ThiG08ATE—000000
4040Nguyễn, Quỳnh ChiG08LLD—000000
4141Nguyễn, Quỳnh PhươngG08LQL—000000
4242Nguyễn, Thái Quỳnh ChiG08LCY—000000
4343Nguyễn, Thanh TrúcG08KDO—000000
4444Nguyễn, Thị Nhã UyênG08LTK—000000
4545Nguyễn, Thị TrungG08TVL—000000
4646Nguyễn, Thùy ChiG08XHO—000000
4747Nguyễn, Trà MyG08TTH—000000
4848Nguyễn, Trần Thủy AnhG08LTK—000000
4949Nguyễn, Trần Thuỳ VyG08MLI—000000
5050Nguyễn, Trương An ThưG08ATE—000000
按最终名次 · 64 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Cao, Ngọc HânNBD · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
2Cao, Quỳnh AnhTTD · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
3Châu, Ngọc Bảo AnKDO · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
4Chu, Quỳnh MaiLDT · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
5Đặng, Gia HânTVL · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
6Đặng, Ngọc Kim NgânLCY · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
7Đặng, Nguyễn Thiên LýLB3 · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
8Đinh, Hoàng An NhiênNTL · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
9Định, Ngọc LinhNBD · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
10Đinh, Thụy Gia LinhN2B · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
11Đôn, Ngọc Thiên ThanhMLI · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
12Hoàng, GiangN2B · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
13Hoàng, Lê Trâm AnhDTD · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
14Hồ, Ngọc ThưMLI · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
15Huỳnh, Thái Thiên AnXHO · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
16Lã, Vân NgọcDTD · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
17Lê, Gia HânLDT · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
18Lê, Ngọc Khánh QuỳnhLDT · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
19Lê, Nguyễn Minh TrangLCY · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
20Lê, Thị Ngọc ThảoNBL · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
21Ngô, Minh KhuêDTD · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
22Nguyễn, An Bảo NgọcTVL · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
23Nguyễn, Bảo ChâuDTD · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
24Nguyễn, Cao Anh ThưMLI · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
25Nguyễn, Đỗ Trúc LinhNQC · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
26Nguyễn, Hà MâyLCY · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
27Nguyễn, Hoàng Ngọc AnTVL · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
28Nguyễn, Khánh AnLTK · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
29Nguyễn, Khánh NhiLDT · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
30Nguyễn, Minh HàLQL · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
31Nguyễn, Minh ThùyN2B · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
32Nguyễn, Ngọc An HyLTK · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
33Nguyễn, Ngọc AnhPOI · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
34Nguyễn, Ngọc Kim NgânLQL · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
35Nguyễn, Ngọc Như ÝTTH · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
36Nguyễn, Ngọc Thảo NhiTBL · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
37Nguyễn, Phạm Gia NhưLTK · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
38Nguyễn, Phúc An NhiênLQL · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
39Nguyễn, Phúc Ngân ThiATE · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
40Nguyễn, Quỳnh ChiLLD · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
41Nguyễn, Quỳnh PhươngLQL · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
42Nguyễn, Thái Quỳnh ChiLCY · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
43Nguyễn, Thanh TrúcKDO · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
44Nguyễn, Thị Nhã UyênLTK · — · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
45Nguyễn, Thị TrungTVL · — · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
46Nguyễn, Thùy ChiXHO · — · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
47Nguyễn, Trà MyTTH · — · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
48Nguyễn, Trần Thủy AnhLTK · — · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
49Nguyễn, Trần Thuỳ VyMLI · — · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08
50Nguyễn, Trương An ThưATE · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G08