赛事中心未开始#1524998
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi
越南 ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/01瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE )10/31 – 11/01瑞士制 · 9 轮平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1626 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 地点
- —
- 日期
- 2026-10-31 – 2026-11-01
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 9
- 时限
- —
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- —
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 16
- 参赛
- 26
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đỗ, Phương Linh | PVD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Hoàng, Kỳ Phương An | TUL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Hoàng, Kỳ Phương Anh | TUL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Hồ, Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Huỳnh, Trần Kỳ An | NKL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Lê, Anh Thư | BLM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Lê, Đông Nhi | GTX | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Lê, Hoàng Phương Thy | PBC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Lương, Yến Nhi | CAH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Ngô, Tường Vy | LDP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn, Bùi Khánh Linh | LOH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn, Hoàng Minh Châu | CTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Trân | BTX | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn, Khánh Huyền | CAH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn, Ngọc Khánh Giang | PBC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn, Ngọc Phương Huyền | PVD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn, Quỳnh Anh | LOH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn, Thanh Khánh Hân | CTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn, Thanh Ngọc Hân | CTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn, Thị Hải Yến | PVD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn, Thị Hương Chang | CAH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn, Thùy Dương | PVD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Phan, Hà Thy | PVD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Phùng, Minh Thư | BLM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Trương, Nguyễn Thảo Nguyên | HTD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Trương, Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 26 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Đỗ, Phương LinhPVD · 0 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Hoàng, Kỳ Phương AnTUL · 0 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Hoàng, Kỳ Phương AnhTUL · 0 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Hồ, Lê Ngọc QuỳnhBTX · 0 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Huỳnh, Trần Kỳ AnNKL · 0 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Lê, Anh ThưBLM · 0 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Lê, Đông NhiGTX · 0 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Lê, Hoàng Phương ThyPBC · 0 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Lương, Yến NhiCAH · 0 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Ngô, Tường VyLDP · 0 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nguyễn, Bùi Khánh LinhLOH · 0 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Nguyễn, Hoàng Minh ChâuCTL · 0 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Nguyễn, Huỳnh Bảo TrânBTX · 0 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Nguyễn, Khánh HuyềnCAH · 0 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Nguyễn, Ngọc Khánh GiangPBC · 0 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Nguyễn, Ngọc Phương HuyềnPVD · 0 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Nguyễn, Quỳnh AnhLOH · 0 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Nguyễn, Thanh Khánh HânCTL · 0 · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Nguyễn, Thanh Ngọc HânCTL · 0 · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Nguyễn, Thị Hải YếnPVD · 0 · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Nguyễn, Thị Hương ChangCAH · 0 · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Nguyễn, Thùy DươngPVD · 0 · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Phan, Hà ThyPVD · 0 · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Phùng, Minh ThưBLM · 0 · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Trương, Nguyễn Thảo NguyênHTD · 0 · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Trương, Nguyễn Thủy TiênHTD · 0 · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0