赛事中心已结束#1519466
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - Nữ U13
越南 ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25循环制 · 9 轮越南 ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25循环制 · 9 轮快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1673 / 1210 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- ▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - Nữ U13
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-06 – 2026-10-25
- 赛制
- 循环制
- 轮次
- 9
- 时限
- 快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026
- 总裁判
- Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
- 赛事总监
- Bảo Khoa, 12401501
- 主办方
- Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1673 / 12
- 参赛
- 10
- FIDE Event ID
- —
主办方公告
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
来源信息
查看源站主办方公告
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
来源信息
查看源站9 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Chu Hoàng Bảo An | G13 | AKA | — | 8,5 | 0 | 36,5 | 8 | 4 | 4 |
| 2 | 10 | Nguyễn Hồng Nhã An | G13 | TNT | — | 7,5 | 0 | 37,5 | 7 | 5 | 3 |
| 3 | 5 | Lê Hồng Minh Nhật | G13 | LIO | — | 7 | 0 | 38 | 6 | 4 | 4 |
| 4 | 8 | Đậu Cát Tường | G13 | TNT | — | 4,5 | 0 | 40,5 | 4 | 5 | 2 |
| 5 | 7 | Đinh Bảo Anh | G13 | LIO | — | 4 | 1 | 41 | 4 | 5 | 3 |
| 6 | 6 | Đỗ Phạm Bảo Châu | G13 | LIO | — | 4 | 2 | 41 | 3 | 5 | 2 |
| 7 | 2 | Nguyễn Linh San | G13 | AKA | — | 4 | 3 | 41 | 4 | 4 | 2 |
| 8 | 4 | Nguyễn Ngọc Khuê | G13 | DCC | — | 3 | 0 | 42 | 3 | 4 | 2 |
| 9 | 9 | Hồ Trần Bảo Châu | G13 | TNT | — | 2,5 | 0 | 42,5 | 2 | 5 | 0 |
| 10 | 3 | Nguyễn Thùy Trang | G13 | AKA | — | 0 | 0 | 45 | 0 | 4 | 0 |
按最终名次 · 10 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Chu Hoàng Bảo AnAKA · — · 序号 18,5TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 8 · TB4 4 · TB5 4协会 G13
2Nguyễn Hồng Nhã AnTNT · — · 序号 107,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 7 · TB4 5 · TB5 3协会 G13
3Lê Hồng Minh NhậtLIO · — · 序号 57TB1 0 · TB2 38 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 4协会 G13
4Đậu Cát TườngTNT · — · 序号 84,5TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2协会 G13
5Đinh Bảo AnhLIO · — · 序号 74TB1 1 · TB2 41 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 3协会 G13
6Đỗ Phạm Bảo ChâuLIO · — · 序号 64TB1 2 · TB2 41 · TB3 3 · TB4 5 · TB5 2协会 G13
7Nguyễn Linh SanAKA · — · 序号 24TB1 3 · TB2 41 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G13
8Nguyễn Ngọc KhuêDCC · — · 序号 43TB1 0 · TB2 42 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 G13
9Hồ Trần Bảo ChâuTNT · — · 序号 92,5TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 2 · TB4 5 · TB5 0协会 G13
10Nguyễn Thùy TrangAKA · — · 序号 30TB1 0 · TB2 45 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 0协会 G13