赛事中心状态未确认#1519446
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U07
越南 ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25瑞士制 · 9 轮快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1664 / 773 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- ▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U07
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-06 – 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 9
- 时限
- 快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026
- 总裁判
- Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
- 赛事总监
- Bảo Khoa, 12401501
- 主办方
- Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1664 / 7
- 参赛
- 73
主办方公告
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
来源信息
查看源站主办方公告
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | Trần Minh Trí | U07 | ATH | — | 6 | 0 | 34 | 6 | 4 | 4 |
| 2 | 52 | Bùi Minh Anh | U07 | TNT | — | 6 | 0 | 32,5 | 6 | 4 | 4 |
| 3 | 29 | Nguyễn Nhật Vượng | U07 | DSY | — | 6 | 0 | 31 | 6 | 3 | 3 |
| 4 | 69 | Nguyễn Lê Quốc Huy | U07 | TLC | — | 6 | 0 | 29 | 6 | 3 | 3 |
| 5 | 47 | Thân Bảo Trường Nguyên | U07 | QDB | — | 6 | 0 | 27 | 6 | 4 | 4 |
| 6 | 70 | Trần Gia Huy | U07 | TLC | — | 5 | 0 | 33,5 | 5 | 3 | 2 |
| 7 | 27 | Trần Nguyễn Gia Ý | U07 | NTH | — | 5 | 0 | 31 | 5 | 3 | 2 |
| 8 | 26 | Võ Gia Huân | U07 | NTH | — | 5 | 0 | 29 | 5 | 4 | 3 |
| 9 | 66 | Trương Anh Khoa | U07 | TNT | — | 5 | 0 | 28 | 5 | 3 | 2 |
| 10 | 35 | Hoàng Ngọc Minh Hưng | U07 | DSY | — | 5 | 0 | 27,5 | 5 | 3 | 2 |
| 11 | 37 | Phan Minh Hải | U07 | DSY | — | 5 | 0 | 26,5 | 4 | 3 | 2 |
| 12 | 18 | Nguyễn Thanh Đức Nhân | U07 | CHD | — | 5 | 0 | 25,5 | 5 | 4 | 2 |
| 13 | 9 | Nguyễn Tuấn Kiệt | U07 | ATH | — | 5 | 0 | 24 | 5 | 3 | 1 |
| 14 | 17 | Hoàng Trần Khang Duy | U07 | BDA | — | 5 | 0 | 23 | 5 | 3 | 3 |
| 15 | 72 | Huỳnh Xuân Thiên | U07 | LIO | — | 4,5 | 0 | 29 | 4 | 3 | 1 |
| 16 | 4 | Ngô Vũ Gia Huy | U07 | AKA | — | 4,5 | 0 | 28,5 | 3 | 4 | 1 |
| 17 | 41 | Trần Đông Quân | U07 | DCC | — | 4,5 | 0 | 27,5 | 4 | 4 | 2 |
| 18 | 31 | Dương Văn Uy Vũ | U07 | DSY | — | 4,5 | 0 | 27 | 4 | 3 | 2 |
| 19 | 28 | Nguyễn Hoàng Bách | U07 | NTH | — | 4,5 | 0 | 26,5 | 4 | 4 | 2 |
| 20 | 14 | Lê Minh Khang | U07 | ATH | — | 4 | 0 | 31,5 | 4 | 4 | 2 |
| 21 | 16 | Đoàn Quang Minh | U07 | BDA | — | 4 | 0 | 31 | 4 | 4 | 2 |
| 22 | 2 | Nguyễn Minh Khang | U07 | AKA | — | 4 | 0 | 31 | 4 | 4 | 1 |
| 23 | 60 | Văn Phú Thiên Hạo | U07 | TNT | — | 4 | 0 | 29,5 | 4 | 3 | 1 |
| 24 | 24 | Võ Công Tùng Lâm | U07 | NTH | — | 4 | 0 | 29 | 4 | 4 | 2 |
| 25 | 43 | Lê Đăng Khoa | U07 | HCH | — | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 4 | 1 |
| 26 | 54 | Nguyễn Huỳnh Khang Nguyên | U07 | TNT | — | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 3 | 1 |
| 27 | 32 | Huỳnh Gia Khiêm | U07 | DSY | — | 4 | 0 | 28 | 4 | 3 | 2 |
| 28 | 63 | Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | U07 | TNT | — | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 3 | 2 |
| 29 | 6 | Lê Trường Khang | U07 | ATH | — | 4 | 0 | 24,5 | 4 | 4 | 3 |
| 30 | 39 | Phan Minh Khôi | U07 | DCC | — | 4 | 0 | 24 | 4 | 4 | 3 |
| 31 | 61 | Nguyễn Quang Minh | U07 | TNT | — | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 4 | 4 |
| 32 | 44 | Hoàng Đức Trung | U07 | HCH | — | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 3 | 2 |
| 33 | 62 | Hoàng Đăng Quang | U07 | TNT | — | 4 | 0 | 23,5 | 4 | 3 | 1 |
| 34 | 50 | Phạm Hoàng Nam | U07 | TNT | — | 4 | 0 | 22 | 4 | 4 | 2 |
| 35 | 1 | Phan Minh Khang | U07 | AKA | — | 4 | 0 | 21 | 4 | 3 | 2 |
| 36 | 46 | Nguyễn Minh Quân | U07 | LIO | — | 3,5 | 0 | 25,5 | 3 | 4 | 0 |
| 37 | 67 | Trương Minh Khôi | U07 | TNT | — | 3,5 | 0 | 23 | 3 | 4 | 2 |
| 38 | 48 | Nguyễn Xuân Lâm | U07 | TNT | — | 3,5 | 0 | 20 | 3 | 3 | 2 |
| 39 | 56 | Nguyễn Phi Tuấn Hải | U07 | TNT | — | 3,5 | 0 | 19 | 3 | 4 | 2 |
| 40 | 7 | Đỗ Hoàng Nhật | U07 | ATH | — | 3,5 | 0 | 18,5 | 3 | 3 | 2 |
| 41 | 57 | Phạm Hoàng Khôi | U07 | TNT | — | 3 | 0 | 31 | 3 | 4 | 3 |
| 42 | 40 | Trần Nguyễn Anh Minh | U07 | DCC | — | 3 | 0 | 28 | 2 | 3 | 1 |
| 43 | 34 | Hoàng Hữu Khôi | U07 | DSY | — | 3 | 0 | 27,5 | 3 | 4 | 1 |
| 44 | 20 | Hoàng Minh Đạt | U07 | HAN | — | 3 | 0 | 26,5 | 3 | 4 | 1 |
| 45 | 45 | Nguyễn Phú Tường Lâm | U07 | HCH | — | 3 | 0 | 26 | 3 | 4 | 2 |
| 46 | 10 | Cao Viên Hy | U07 | ATH | — | 3 | 0 | 25 | 3 | 4 | 1 |
| 47 | 65 | Lê Phước Anh Phúc | U07 | TNT | — | 3 | 0 | 25 | 3 | 3 | 1 |
| 48 | 68 | Nguyễn Văn Việt Thắng | U07 | TLC | — | 3 | 0 | 24 | 2 | 3 | 0 |
| 49 | 55 | Nguyễn Trí Dũng | U07 | TNT | — | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 4 | 2 |
| 50 | 53 | Nguyễn Văn Hoan | U07 | TNT | — | 3 | 0 | 23 | 3 | 4 | 3 |
按最终名次 · 73 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Trần Minh TríATH · — · 序号 86TB1 0 · TB2 34 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 4协会 U07
2Bùi Minh AnhTNT · — · 序号 526TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 4协会 U07
3Nguyễn Nhật VượngDSY · — · 序号 296TB1 0 · TB2 31 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3协会 U07
4Nguyễn Lê Quốc HuyTLC · — · 序号 696TB1 0 · TB2 29 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3协会 U07
5Thân Bảo Trường NguyênQDB · — · 序号 476TB1 0 · TB2 27 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 4协会 U07
6Trần Gia HuyTLC · — · 序号 705TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
7Trần Nguyễn Gia ÝNTH · — · 序号 275TB1 0 · TB2 31 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
8Võ Gia HuânNTH · — · 序号 265TB1 0 · TB2 29 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3协会 U07
9Trương Anh KhoaTNT · — · 序号 665TB1 0 · TB2 28 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
10Hoàng Ngọc Minh HưngDSY · — · 序号 355TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
11Phan Minh HảiDSY · — · 序号 375TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
12Nguyễn Thanh Đức NhânCHD · — · 序号 185TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2协会 U07
13Nguyễn Tuấn KiệtATH · — · 序号 95TB1 0 · TB2 24 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1协会 U07
14Hoàng Trần Khang DuyBDA · — · 序号 175TB1 0 · TB2 23 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3协会 U07
15Huỳnh Xuân ThiênLIO · — · 序号 724,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U07
16Ngô Vũ Gia HuyAKA · — · 序号 44,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U07
17Trần Đông QuânDCC · — · 序号 414,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U07
18Dương Văn Uy VũDSY · — · 序号 314,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
19Nguyễn Hoàng BáchNTH · — · 序号 284,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U07
20Lê Minh KhangATH · — · 序号 144TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U07
21Đoàn Quang MinhBDA · — · 序号 164TB1 0 · TB2 31 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U07
22Nguyễn Minh KhangAKA · — · 序号 24TB1 0 · TB2 31 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1协会 U07
23Văn Phú Thiên HạoTNT · — · 序号 604TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U07
24Võ Công Tùng LâmNTH · — · 序号 244TB1 0 · TB2 29 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U07
25Lê Đăng KhoaHCH · — · 序号 434TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1协会 U07
26Nguyễn Huỳnh Khang NguyênTNT · — · 序号 544TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U07
27Huỳnh Gia KhiêmDSY · — · 序号 324TB1 0 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
28Nguyễn Phúc Bảo NguyênTNT · — · 序号 634TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
29Lê Trường KhangATH · — · 序号 64TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3协会 U07
30Phan Minh KhôiDCC · — · 序号 394TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3协会 U07
31Nguyễn Quang MinhTNT · — · 序号 614TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 4协会 U07
32Hoàng Đức TrungHCH · — · 序号 444TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
33Hoàng Đăng QuangTNT · — · 序号 624TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U07
34Phạm Hoàng NamTNT · — · 序号 504TB1 0 · TB2 22 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U07
35Phan Minh KhangAKA · — · 序号 14TB1 0 · TB2 21 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
36Nguyễn Minh QuânLIO · — · 序号 463,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 0协会 U07
37Trương Minh KhôiTNT · — · 序号 673,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 U07
38Nguyễn Xuân LâmTNT · — · 序号 483,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
39Nguyễn Phi Tuấn HảiTNT · — · 序号 563,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 U07
40Đỗ Hoàng NhậtATH · — · 序号 73,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2协会 U07
41Phạm Hoàng KhôiTNT · — · 序号 573TB1 0 · TB2 31 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 3协会 U07
42Trần Nguyễn Anh MinhDCC · — · 序号 403TB1 0 · TB2 28 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 U07
43Hoàng Hữu KhôiDSY · — · 序号 343TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U07
44Hoàng Minh ĐạtHAN · — · 序号 203TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U07
45Nguyễn Phú Tường LâmHCH · — · 序号 453TB1 0 · TB2 26 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 U07
46Cao Viên HyATH · — · 序号 103TB1 0 · TB2 25 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U07
47Lê Phước Anh PhúcTNT · — · 序号 653TB1 0 · TB2 25 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U07
48Nguyễn Văn Việt ThắngTLC · — · 序号 683TB1 0 · TB2 24 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0协会 U07
49Nguyễn Trí DũngTNT · — · 序号 553TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 U07
50Nguyễn Văn HoanTNT · — · 序号 533TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 3协会 U07