赛事中心已结束#1519465

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U11

越南 ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25瑞士制 · 9 轮快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1694 / 1117 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
赛事总监
Bảo Khoa, 12401501
主办方
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
评级方式
-
地点
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1694 / 11
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U11
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-06 – 2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
9
时限
快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026
总裁判
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
赛事总监
Bảo Khoa, 12401501
主办方
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1694 / 11
参赛
17

主办方公告

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

来源信息

查看源站

主办方公告

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

来源信息

查看源站

9 轮后最终排名

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U11 · 9 轮后最终排名
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
116Trần Diệp VyG11TNT—7144,5742
212Nguyễn Thảo Phương NhiG11LIO—7248,5654
313Huỳnh Ngọc Gia PhúcG11LIO—6051442
411Hồ An NhiênG11DCC—6047552
51Vũ Nhã ThưG11ATH—5,5141,5552
64Đinh Thị Bảo NhiG11HOI—5,5241542
710Phan Như NgọcG11DCC—5049442
815Bảo Kim NgânG11TNT—5048,5442
914Trần Nguyễn Đan ThưG11LIO—5048443
106Nguyễn Ngọc Thảo MyG11ATH—5047,5452
115Hoàng Đỗ Minh ĐanG11ATH—5037542
127Nguyễn Khánh PhươngG11DSY—4138,5442
1317Lê Nguyễn Tuệ NhiG11TNT—4240,5442
142Trương Ngọc Kim NgânG11HOI—4237,5441
153Nguyễn Thị Minh ChâuG11HOI—3136,5330
169Hoàng Thị Hà MaiG11DSY—3234,5351
178Trần Ngọc HânG11DSY—1038140
按最终名次 · 17 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

名次棋手得分
1Trần Diệp VyTNT · — · 序号 167TB1 1 · TB2 44,5 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 2协会 G11
2Nguyễn Thảo Phương NhiLIO · — · 序号 127TB1 2 · TB2 48,5 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 4协会 G11
3Huỳnh Ngọc Gia PhúcLIO · — · 序号 136TB1 0 · TB2 51 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G11
4Hồ An NhiênDCC · — · 序号 116TB1 0 · TB2 47 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 2协会 G11
5Vũ Nhã ThưATH · — · 序号 15,5TB1 1 · TB2 41,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 2协会 G11
6Đinh Thị Bảo NhiHOI · — · 序号 45,5TB1 2 · TB2 41 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2协会 G11
7Phan Như NgọcDCC · — · 序号 105TB1 0 · TB2 49 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G11
8Bảo Kim NgânTNT · — · 序号 155TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G11
9Trần Nguyễn Đan ThưLIO · — · 序号 145TB1 0 · TB2 48 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3协会 G11
10Nguyễn Ngọc Thảo MyATH · — · 序号 65TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2协会 G11
11Hoàng Đỗ Minh ĐanATH · — · 序号 55TB1 0 · TB2 37 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2协会 G11
12Nguyễn Khánh PhươngDSY · — · 序号 74TB1 1 · TB2 38,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G11
13Lê Nguyễn Tuệ NhiTNT · — · 序号 174TB1 2 · TB2 40,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G11
14Trương Ngọc Kim NgânHOI · — · 序号 24TB1 2 · TB2 37,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1协会 G11
15Nguyễn Thị Minh ChâuHOI · — · 序号 33TB1 1 · TB2 36,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0协会 G11
16Hoàng Thị Hà MaiDSY · — · 序号 93TB1 2 · TB2 34,5 · TB3 3 · TB4 5 · TB5 1协会 G11
17Trần Ngọc HânDSY · — · 序号 81TB1 0 · TB2 38 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 0协会 G11