赛事中心状态未确认#1519449
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U10
越南 ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25瑞士制 · 9 轮快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1682 / 1043 人
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- ▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U10
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-06 – 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 9
- 时限
- 快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026
- 总裁判
- Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
- 赛事总监
- Bảo Khoa, 12401501
- 主办方
- Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1682 / 10
- 参赛
- 43
主办方公告
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
来源信息
查看源站主办方公告
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Đào Tiến Đức | U10 | BDA | — | 6 | 0 | 28,5 | 6 | 3 | 2 |
| 2 | 24 | Nguyễn Gia Khang | U10 | DSY | — | 5,5 | 0 | 33 | 5 | 3 | 1 |
| 3 | 17 | Nguyễn Thành Nam | U10 | NTH | — | 5,5 | 0 | 28 | 4 | 3 | 1 |
| 4 | 32 | Phạm Văn Khôi | U10 | LIO | — | 5 | 0 | 31,5 | 5 | 4 | 2 |
| 5 | 35 | Bùi Duy Minh Khang | U10 | LIO | — | 5 | 0 | 31,5 | 5 | 4 | 2 |
| 6 | 33 | Trần Tấn Chinh | U10 | LIO | — | 5 | 0 | 29,5 | 3 | 3 | 1 |
| 7 | 9 | Nguyễn Lê Tấn Khang | U10 | BDA | — | 5 | 0 | 28,5 | 5 | 3 | 2 |
| 8 | 13 | Lê Anh Khôi | U10 | NTH | — | 5 | 0 | 26 | 5 | 3 | 2 |
| 9 | 11 | Lê Viết Bảo Khang | U10 | HOI | — | 5 | 0 | 25 | 5 | 4 | 3 |
| 10 | 10 | Đỗ Minh Khang | U10 | BDA | — | 4,5 | 0 | 30 | 4 | 4 | 2 |
| 11 | 15 | Cao Nguyên Hưng | U10 | NTH | — | 4,5 | 0 | 26,5 | 4 | 3 | 1 |
| 12 | 5 | Trần Tiến Minh | U10 | ATH | — | 4,5 | 0 | 22 | 4 | 3 | 2 |
| 13 | 23 | Lê Nam | U10 | DSY | — | 4 | 0 | 31 | 4 | 3 | 2 |
| 14 | 20 | Nguyễn Ngọc Khải Minh | U10 | DSY | — | 4 | 0 | 30 | 4 | 4 | 2 |
| 15 | 19 | Phạm Huỳnh Minh Khôi | U10 | DSY | — | 4 | 0 | 29,5 | 4 | 3 | 1 |
| 16 | 4 | Trương Cao Đức Nhân | U10 | ATH | — | 4 | 0 | 29 | 3 | 4 | 1 |
| 17 | 12 | Lê Quốc Lâm | U10 | NTH | — | 4 | 0 | 27 | 4 | 3 | 1 |
| 18 | 41 | Trần Quang Minh | U10 | TNT | — | 4 | 0 | 26 | 4 | 3 | 1 |
| 19 | 18 | Lê Khả Hào | U10 | DSY | — | 4 | 0 | 24,5 | 4 | 4 | 3 |
| 20 | 31 | Nguyễn Lê Thiên Bảo | U10 | AKA | — | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 1 |
| 21 | 1 | Nguyễn Danh Tuấn Kiệt | U10 | AKA | — | 4 | 0 | 20 | 4 | 3 | 3 |
| 22 | 25 | Nguyễn Minh Quang | U10 | DSY | — | 3,5 | 1 | 26,5 | 3 | 3 | 3 |
| 23 | 8 | Phan Võ Quốc Anh | U10 | BDA | — | 3,5 | 2 | 23,5 | 3 | 4 | 1 |
| 24 | 22 | Võ Phúc Khang | U10 | DSY | — | 3 | 0 | 30,5 | 3 | 4 | 1 |
| 25 | 28 | Dương Minh Tú | U10 | DSY | — | 3 | 0 | 30 | 3 | 4 | 1 |
| 26 | 14 | Nguyễn Văn Minh Khang | U10 | NTH | — | 3 | 0 | 28,5 | 3 | 4 | 1 |
| 27 | 34 | Phan Xuân Cảnh | U10 | LIO | — | 3 | 0 | 26,5 | 3 | 3 | 2 |
| 28 | 38 | Nguyễn Tiến Minh | U10 | TNT | — | 3 | 0 | 24 | 3 | 3 | 1 |
| 29 | 39 | Trần Gia Đăng | U10 | TNT | — | 3 | 0 | 23 | 3 | 3 | 0 |
| 30 | 3 | Phan Minh Nhật | U10 | AKA | — | 3 | 0 | 22 | 3 | 3 | 1 |
| 31 | 27 | Trần Ngọc Minh Hoàng | U10 | DSY | — | 3 | 0 | 20,5 | 3 | 3 | 1 |
| 32 | 16 | Huỳnh Hiếu | U10 | NTH | — | 3 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 1 |
| 33 | 36 | Khiếu Phúc Duy | U10 | TNT | — | 3 | 0 | 20 | 3 | 4 | 1 |
| 34 | 29 | Võ Quang Khải | U10 | DSY | — | 3 | 0 | 19,5 | 2 | 4 | 1 |
| 35 | 2 | Cao Lê Quang Minh | U10 | AKA | — | 2,5 | 1 | 22,5 | 2 | 4 | 0 |
| 36 | 21 | Đoàn Đức Đạt | U10 | DSY | — | 2,5 | 1 | 21 | 2 | 3 | 1 |
| 37 | 37 | Nguyễn Xuân Sơn | U10 | TNT | — | 2,5 | 3 | 16,5 | 2 | 4 | 0 |
| 38 | 42 | Phan Cao Minh Quân | U10 | TNT | — | 2 | 0 | 26 | 2 | 3 | 1 |
| 39 | 30 | Lê Gia Phúc | U10 | DCC | — | 2 | 0 | 22 | 2 | 4 | 1 |
| 40 | 43 | Nguyễn Chí Hoàng Phúc | U10 | HAL | — | 2 | 0 | 21 | 2 | 3 | 0 |
| 41 | 26 | Nguyễn Thành Trung | U10 | DSY | — | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 4 | 0 |
| 42 | 40 | Phan Phú Khang | U10 | TNT | — | 1 | 0 | 17,5 | 1 | 4 | 0 |
| 43 | 6 | Phan Nhật Nam | U10 | ATH | — | 1 | 0 | 16,5 | 1 | 3 | 0 |
按最终名次 · 43 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Đào Tiến ĐứcBDA · — · 序号 76TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 2协会 U10
2Nguyễn Gia KhangDSY · — · 序号 245,5TB1 0 · TB2 33 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
3Nguyễn Thành NamNTH · — · 序号 175,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
4Phạm Văn KhôiLIO · — · 序号 325TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2协会 U10
5Bùi Duy Minh KhangLIO · — · 序号 355TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2协会 U10
6Trần Tấn ChinhLIO · — · 序号 335TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
7Nguyễn Lê Tấn KhangBDA · — · 序号 95TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2协会 U10
8Lê Anh KhôiNTH · — · 序号 135TB1 0 · TB2 26 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2协会 U10
9Lê Viết Bảo KhangHOI · — · 序号 115TB1 0 · TB2 25 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3协会 U10
10Đỗ Minh KhangBDA · — · 序号 104,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U10
11Cao Nguyên HưngNTH · — · 序号 154,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
12Trần Tiến MinhATH · — · 序号 54,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U10
13Lê NamDSY · — · 序号 234TB1 0 · TB2 31 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U10
14Nguyễn Ngọc Khải MinhDSY · — · 序号 204TB1 0 · TB2 30 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U10
15Phạm Huỳnh Minh KhôiDSY · — · 序号 194TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
16Trương Cao Đức NhânATH · — · 序号 44TB1 0 · TB2 29 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U10
17Lê Quốc LâmNTH · — · 序号 124TB1 0 · TB2 27 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
18Trần Quang MinhTNT · — · 序号 414TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
19Lê Khả HàoDSY · — · 序号 184TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3协会 U10
20Nguyễn Lê Thiên BảoAKA · — · 序号 314TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
21Nguyễn Danh Tuấn KiệtAKA · — · 序号 14TB1 0 · TB2 20 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3协会 U10
22Nguyễn Minh QuangDSY · — · 序号 253,5TB1 1 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 3协会 U10
23Phan Võ Quốc AnhBDA · — · 序号 83,5TB1 2 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U10
24Võ Phúc KhangDSY · — · 序号 223TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U10
25Dương Minh TúDSY · — · 序号 283TB1 0 · TB2 30 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U10
26Nguyễn Văn Minh KhangNTH · — · 序号 143TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U10
27Phan Xuân CảnhLIO · — · 序号 343TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2协会 U10
28Nguyễn Tiến MinhTNT · — · 序号 383TB1 0 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
29Trần Gia ĐăngTNT · — · 序号 393TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0协会 U10
30Phan Minh NhậtAKA · — · 序号 33TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
31Trần Ngọc Minh HoàngDSY · — · 序号 273TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
32Huỳnh HiếuNTH · — · 序号 163TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
33Khiếu Phúc DuyTNT · — · 序号 363TB1 0 · TB2 20 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U10
34Võ Quang KhảiDSY · — · 序号 293TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 U10
35Cao Lê Quang MinhAKA · — · 序号 22,5TB1 1 · TB2 22,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0协会 U10
36Đoàn Đức ĐạtDSY · — · 序号 212,5TB1 1 · TB2 21 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
37Nguyễn Xuân SơnTNT · — · 序号 372,5TB1 3 · TB2 16,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0协会 U10
38Phan Cao Minh QuânTNT · — · 序号 422TB1 0 · TB2 26 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 U10
39Lê Gia PhúcDCC · — · 序号 302TB1 0 · TB2 22 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 U10
40Nguyễn Chí Hoàng PhúcHAL · — · 序号 432TB1 0 · TB2 21 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0协会 U10
41Nguyễn Thành TrungDSY · — · 序号 262TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0协会 U10
42Phan Phú KhangTNT · — · 序号 401TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 0协会 U10
43Phan Nhật NamATH · — · 序号 61TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0协会 U10