赛事中心状态未确认#1516772

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - DANH SÁCH ĐĂNG KÝ

越南 ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25瑞士制 · 9 轮快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1677 / 9648 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
赛事总监
Bảo Khoa, 12401501
主办方
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
评级方式
-
地点
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1677 / 9
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - DANH SÁCH ĐĂNG KÝ
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-06 – 2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
9
时限
快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026
总裁判
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
赛事总监
Bảo Khoa, 12401501
主办方
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1677 / 9
参赛
648

主办方公告

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

来源信息

查看源站

主办方公告

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

来源信息

查看源站

排名表

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - DANH SÁCH ĐĂNG KÝ · 排名表
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Lê Minh Hoàng ChínhCNAKA—000000
22Lê Thảo LinhG07AKA—000000
33Trần Quỳnh ChiG07AKA—000000
44Nguyễn Diệp Đan ThanhG07AKA—000000
55Bùi Lê Trúc AnhG07AKA—000000
66Phạm Lê Linh ĐanG08AKA—000000
77Nguyễn Bảo ChâuG08AKA—000000
88Nguyễn Huỳnh Vân TrangG08AKA—000000
99Võ Lê Minh NgọcG08AKA—000000
1010Trần Bảo AnhG08AKA—000000
1111Đặng Hồ Thanh HươngG09AKA—000000
1212Nguyễn Doãn Khánh NgọcG10AKA—000000
1313Trần Hà MyG10AKA—000000
1414Nguyễn Hà PhươngG10AKA—000000
1515Nguyễn Lê Phúc NguyênG10AKA—000000
1616Lê Nhã UyênG10AKA—000000
1717Chu Hoàng Bảo AnG13AKA—000000
1818Nguyễn Linh SanG13AKA—000000
1919Nguyễn Thùy TrangG13AKA—000000
2020Phan Huy HoàngU06AKA—000000
2121Nguyễn Lê Minh KhangU06AKA—000000
2222Nguyễn Thế KiệtU06AKA—000000
2323Nguyễn Nhật MinhU06AKA—000000
2424Nguyễn Hải MinhU06AKA—000000
2525Trần Nguyên KhôiU06AKA—000000
2626Phan Minh KhangU07AKA—000000
2727Nguyễn Minh KhangU07AKA—000000
2828Nguyễn Minh TríU07AKA—000000
2929Ngô Vũ Gia HuyU07AKA—000000
3030Lê Bá Minh DuyU08AKA—000000
3131Hứa Văn Trung TínU08AKA—000000
3232Nguyễn Quốc BảoU08AKA—000000
3333Nguyễn Đình Minh NhậtU08AKA—000000
3434Hoàng Trường AnU08AKA—000000
3535Trần Phước KhôiU08AKA—000000
3636Nguyễn Nguyên KhangU08AKA—000000
3737Trương Văn Đình PhongU08AKA—000000
3838Nguyễn Phúc KhangU08AKA—000000
3939Lê Thiên BảoU08AKA—000000
4040Nguyễn Nam BìnhU08AKA—000000
4141Mai Phước Bảo KhangU08AKA—000000
4242Phạm Trường AnU09AKA—000000
4343Văn Đức KhangU09AKA—000000
4444Trần Nguyên KhangU09AKA—000000
4545Trần Bảo MinhU09AKA—000000
4646Nguyễn Đăng Minh TríU09AKA—000000
4747Huỳnh Xuân ĐăngU09AKA—000000
4848Trần Minh KhoaU09AKA—000000
4949Đỗ Quang Minh NhậtU09AKA—000000
5050Văn Minh HuyU09AKA—000000
按最终名次 · 648 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

名次棋手得分
1Lê Minh Hoàng ChínhAKA · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 CN
2Lê Thảo LinhAKA · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G07
3Trần Quỳnh ChiAKA · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G07
4Nguyễn Diệp Đan ThanhAKA · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G07
5Bùi Lê Trúc AnhAKA · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G07
6Phạm Lê Linh ĐanAKA · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G08
7Nguyễn Bảo ChâuAKA · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G08
8Nguyễn Huỳnh Vân TrangAKA · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G08
9Võ Lê Minh NgọcAKA · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G08
10Trần Bảo AnhAKA · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G08
11Đặng Hồ Thanh HươngAKA · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G09
12Nguyễn Doãn Khánh NgọcAKA · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G10
13Trần Hà MyAKA · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G10
14Nguyễn Hà PhươngAKA · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G10
15Nguyễn Lê Phúc NguyênAKA · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G10
16Lê Nhã UyênAKA · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G10
17Chu Hoàng Bảo AnAKA · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G13
18Nguyễn Linh SanAKA · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G13
19Nguyễn Thùy TrangAKA · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 G13
20Phan Huy HoàngAKA · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U06
21Nguyễn Lê Minh KhangAKA · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U06
22Nguyễn Thế KiệtAKA · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U06
23Nguyễn Nhật MinhAKA · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U06
24Nguyễn Hải MinhAKA · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U06
25Trần Nguyên KhôiAKA · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U06
26Phan Minh KhangAKA · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U07
27Nguyễn Minh KhangAKA · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U07
28Nguyễn Minh TríAKA · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U07
29Ngô Vũ Gia HuyAKA · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U07
30Lê Bá Minh DuyAKA · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
31Hứa Văn Trung TínAKA · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
32Nguyễn Quốc BảoAKA · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
33Nguyễn Đình Minh NhậtAKA · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
34Hoàng Trường AnAKA · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
35Trần Phước KhôiAKA · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
36Nguyễn Nguyên KhangAKA · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
37Trương Văn Đình PhongAKA · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
38Nguyễn Phúc KhangAKA · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
39Lê Thiên BảoAKA · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
40Nguyễn Nam BìnhAKA · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
41Mai Phước Bảo KhangAKA · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U08
42Phạm Trường AnAKA · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U09
43Văn Đức KhangAKA · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U09
44Trần Nguyên KhangAKA · — · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U09
45Trần Bảo MinhAKA · — · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U09
46Nguyễn Đăng Minh TríAKA · — · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U09
47Huỳnh Xuân ĐăngAKA · — · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U09
48Trần Minh KhoaAKA · — · 序号 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U09
49Đỗ Quang Minh NhậtAKA · — · 序号 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U09
50Văn Minh HuyAKA · — · 序号 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0协会 U09