赛事中心状态未确认#1519451

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U11

越南 ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25瑞士制 · 9 轮快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1627 / 1129 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
赛事总监
Bảo Khoa, 12401501
主办方
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
评级方式
-
地点
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1627 / 11
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U11
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-06 – 2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
9
时限
快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026
总裁判
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
赛事总监
Bảo Khoa, 12401501
主办方
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1627 / 11
参赛
29

主办方公告

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

来源信息

查看源站

主办方公告

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

来源信息

查看源站

排名表

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U11 · 排名表
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
115Lê Minh TriếtU11LIO—6,5030644
213Phạm Minh SonU11DSY—6029632
318Lê Đức QuyềnU11LIO—5033,5441
49Phan Nguyễn Anh QuânU11NTH—5032433
517Nguyễn Tấn HùngU11LIO—5028544
619Nguyễn Lê Thanh TùngU11LIO—4,5028,5431
729Hồ Đức KiênU11TLC—4,5028,5431
812Hoàng Anh TuấnU11DSY—4,5026431
95Nguyễn Lê Thiên PhúcU11ATH—4031,5431
1020Hồ Nhật NamU11LIO—4028442
1110Lê Nguyên KhôiU11NTH—4024,5432
128Lê Phạm Gia HuyU11NTH—4024,5332
1322Văn Tuấn KhangU11TNT—4023443
1421Lê NhậtU11TNT—3,5027,5341
154Trần Hoàng NamU11ATH—3,5024,5342
167Lê Thanh TâmU11NTH—3,5024332
1727Nguyễn Trí KiênU11TLC—3,5023,5331
1826Ngô Huỳnh Thành ĐạtU11TLC—3028331
1923Trương Minh ThiệnU11TNT—3023330
2011Phạm Bảo PhúcU11NTH—3023230
211Trần Bảo NamU11AKA—3022,5341
2225Cao Minh NhậtU11TNT—3022330
2314Đoàn Phan Minh ThànhU11AKA—3018,5331
2428Nguyễn Ái NghiU11TLC—2,5029,5231
252Lê Trí ThànhU11AKA—2,5021,5241
2624Nguyễn Bảo Gia KhangU11TNT—2022,5242
276Dương Chí BảoU11HAN—2020240
2816Phùng Vũ Đình NguyênU11LIO—2018,5230
293Đoàn Nguyễn An TườngU11AKA—1019,5130
按最终名次 · 29 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

名次棋手得分
1Lê Minh TriếtLIO · — · 序号 156,5TB1 0 · TB2 30 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 4协会 U11
2Phạm Minh SonDSY · — · 序号 136TB1 0 · TB2 29 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 2协会 U11
3Lê Đức QuyềnLIO · — · 序号 185TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1协会 U11
4Phan Nguyễn Anh QuânNTH · — · 序号 95TB1 0 · TB2 32 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3协会 U11
5Nguyễn Tấn HùngLIO · — · 序号 175TB1 0 · TB2 28 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 4协会 U11
6Nguyễn Lê Thanh TùngLIO · — · 序号 194,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U11
7Hồ Đức KiênTLC · — · 序号 294,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U11
8Hoàng Anh TuấnDSY · — · 序号 124,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U11
9Nguyễn Lê Thiên PhúcATH · — · 序号 54TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U11
10Hồ Nhật NamLIO · — · 序号 204TB1 0 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U11
11Lê Nguyên KhôiNTH · — · 序号 104TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U11
12Lê Phạm Gia HuyNTH · — · 序号 84TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2协会 U11
13Văn Tuấn KhangTNT · — · 序号 224TB1 0 · TB2 23 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 3协会 U11
14Lê NhậtTNT · — · 序号 213,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U11
15Trần Hoàng NamATH · — · 序号 43,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 U11
16Lê Thanh TâmNTH · — · 序号 73,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2协会 U11
17Nguyễn Trí KiênTLC · — · 序号 273,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U11
18Ngô Huỳnh Thành ĐạtTLC · — · 序号 263TB1 0 · TB2 28 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U11
19Trương Minh ThiệnTNT · — · 序号 233TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0协会 U11
20Phạm Bảo PhúcNTH · — · 序号 113TB1 0 · TB2 23 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0协会 U11
21Trần Bảo NamAKA · — · 序号 13TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 U11
22Cao Minh NhậtTNT · — · 序号 253TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0协会 U11
23Đoàn Phan Minh ThànhAKA · — · 序号 143TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U11
24Nguyễn Ái NghiTLC · — · 序号 282,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 U11
25Lê Trí ThànhAKA · — · 序号 22,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 U11
26Nguyễn Bảo Gia KhangTNT · — · 序号 242TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2协会 U11
27Dương Chí BảoHAN · — · 序号 62TB1 0 · TB2 20 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 0协会 U11
28Phùng Vũ Đình NguyênLIO · — · 序号 162TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0协会 U11
29Đoàn Nguyễn An TườngAKA · — · 序号 31TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0协会 U11