赛事中心状态未确认#1519452

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U13

越南 ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25瑞士制 · 9 轮快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1588 / 1232 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
赛事总监
Bảo Khoa, 12401501
主办方
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
评级方式
-
地点
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1588 / 12
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U13
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-06 – 2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
9
时限
快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026
总裁判
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
赛事总监
Bảo Khoa, 12401501
主办方
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1588 / 12
参赛
32

主办方公告

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

来源信息

查看源站

主办方公告

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

来源信息

查看源站

排名表

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U13 · 排名表
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
122Lê Thanh Minh NhậtU13LIO—6032633
23Nguyễn Hữu Trường PhúcU13BDA—5,5034432
320Lê Gia PhúcU13LIO—5,5032532
45Nguyễn Quang ThắngU13BDA—5031442
519Trịnh Xuân NamU13LIO—5029,5431
64Bùi Minh ĐứcU13BDA—4,5029441
713Trần Minh BảoU13DCC—4,5028,5432
823Nguyễn Đức Nguyên KhôiU13TNT—4,5027431
932Phùng Quang MinhU13VIE—4,5025,5431
1028Phạm Gia KhangU13TNT—4028442
1127Vũ Tuấn MinhU13TNT—4028331
1231Huỳnh Hoàng AnhU13TNT—4025441
1318Ngô Đình KhôiU13LIO—4023,5442
1417Võ Minh KhangU13LIO—4021,5241
152Nguyễn Như Châu NgọcU13BDA—3,5024,5342
1621Lê Thái KhiêmU13LIO—3,5023,5242
176Nguyễn Hoàng MinhU13HOI—3,5022241
1815Nguyễn Trung DũngU13LIO—3026332
1911Huỳnh Đức Gia BảoU13DSY—3024,5331
207Lê Minh HưngU13BDA—3024332
2116Trần Phạm Khôi NguyênU13LIO—3024241
2224Lý Minh TriếtU13TNT—3022230
2329Lê Hoàng NghĩaU13TNT—3020242
2430Nguyễn Tuấn KiệtU13TNT—3018343
259Phạm Thanh HảiU13DSY—2,5024230
2614Đoàn Phan Minh PhúU13TNT—2,5023,5241
2712Võ Trần Nguyên AnU13DSY—2,5018,5241
281Nguyễn Phước Anh QuânU13ATH—2024,5130
2926Trần Lê TâmU13TNT—2019,5130
308Lê Đức Trí NhânU13DSY—2017241
3110Võ Ngọc Anh KhangU13DSY—2016231
3225Nguyễn Văn Gia BảoU13TNT—0018040
按最终名次 · 32 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

名次棋手得分
1Lê Thanh Minh NhậtLIO · — · 序号 226TB1 0 · TB2 32 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3协会 U13
2Nguyễn Hữu Trường PhúcBDA · — · 序号 35,5TB1 0 · TB2 34 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U13
3Lê Gia PhúcLIO · — · 序号 205,5TB1 0 · TB2 32 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2协会 U13
4Nguyễn Quang ThắngBDA · — · 序号 55TB1 0 · TB2 31 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U13
5Trịnh Xuân NamLIO · — · 序号 195TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U13
6Bùi Minh ĐứcBDA · — · 序号 44,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1协会 U13
7Trần Minh BảoDCC · — · 序号 134,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2协会 U13
8Nguyễn Đức Nguyên KhôiTNT · — · 序号 234,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U13
9Phùng Quang MinhVIE · — · 序号 324,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1协会 U13
10Phạm Gia KhangTNT · — · 序号 284TB1 0 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U13
11Vũ Tuấn MinhTNT · — · 序号 274TB1 0 · TB2 28 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U13
12Huỳnh Hoàng AnhTNT · — · 序号 314TB1 0 · TB2 25 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1协会 U13
13Ngô Đình KhôiLIO · — · 序号 184TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 U13
14Võ Minh KhangLIO · — · 序号 174TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 U13
15Nguyễn Như Châu NgọcBDA · — · 序号 23,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 U13
16Lê Thái KhiêmLIO · — · 序号 213,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2协会 U13
17Nguyễn Hoàng MinhHOI · — · 序号 63,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 U13
18Nguyễn Trung DũngLIO · — · 序号 153TB1 0 · TB2 26 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2协会 U13
19Huỳnh Đức Gia BảoDSY · — · 序号 113TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1协会 U13
20Lê Minh HưngBDA · — · 序号 73TB1 0 · TB2 24 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2协会 U13
21Trần Phạm Khôi NguyênLIO · — · 序号 163TB1 0 · TB2 24 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 U13
22Lý Minh TriếtTNT · — · 序号 243TB1 0 · TB2 22 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0协会 U13
23Lê Hoàng NghĩaTNT · — · 序号 293TB1 0 · TB2 20 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2协会 U13
24Nguyễn Tuấn KiệtTNT · — · 序号 303TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 3协会 U13
25Phạm Thanh HảiDSY · — · 序号 92,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0协会 U13
26Đoàn Phan Minh PhúTNT · — · 序号 142,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 U13
27Võ Trần Nguyên AnDSY · — · 序号 122,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 U13
28Nguyễn Phước Anh QuânATH · — · 序号 12TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0协会 U13
29Trần Lê TâmTNT · — · 序号 262TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0协会 U13
30Lê Đức Trí NhânDSY · — · 序号 82TB1 0 · TB2 17 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 U13
31Võ Ngọc Anh KhangDSY · — · 序号 102TB1 0 · TB2 16 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1协会 U13
32Nguyễn Văn Gia BảoTNT · — · 序号 250TB1 0 · TB2 18 · TB3 0 · TB4 4 · TB5 0协会 U13