赛事中心已结束#1519457

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U06

越南 ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25瑞士制 · 9 轮快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1641 / 626 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
赛事总监
Bảo Khoa, 12401501
主办方
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
评级方式
-
地点
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1641 / 6
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U06
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-06 – 2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
9
时限
快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026
总裁判
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
赛事总监
Bảo Khoa, 12401501
主办方
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1641 / 6
参赛
26

主办方公告

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

来源信息

查看源站

主办方公告

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

来源信息

查看源站

9 轮后最终排名

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U06 · 9 轮后最终排名
名次序号棋手协会FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
116Trịnh Lê Bảo NgọcG06HUE—9049955
25Đoàn Ngọc Mai KhuêG06DSY—7047,5743
39Nguyễn Bình An DIG06DSY—6,5049642
421Hoàng Ngọc Tú NhânG06TNT—6,5047642
515Dương Quỳnh AnhG06HCH—6049643
617Trần Ngọc Bảo TrânG06LIO—5050,5542
710Lê Huỳnh Khánh ThyG06DSY—5048541
81Nguyễn Ngọc Minh AnhG06ATH—5044,5551
93Lâm Nhã LinhG06ATH—5042,5543
1020Cao Ngọc Cát TiênG06TNT—5041553
1122Phạm Anh ThưG06TNT—5038540
1226Nguyễn Lê Quỳnh ThyG06HAL—5037453
1318Bùi Lam KhanhG06LIO—4,5040451
148Lê Hà MyG06DSY—4,5038,5442
157Mai Nguyễn Nhật ChiG06DSY—4051,5442
1619Ngô Lê An NhiênG06LIO—4043,5442
1714Bùi Ngô Bảo ChâuG06HCH—4037,5451
184Lê Tuệ LâmG06DSY—4035453
1925Ngô Bảo TrânG06HAL—4033350
206Phan Tuyết MinhG06DSY—4027452
2123Đỗ Thị Minh TrangG06TNT—3033,5251
2213Nguyễn Ngọc Khánh VyG06HCH—3028,5241
2311Hoàng Phương VyG06HCH—2,5031251
2424Nguyễn Vũ Khánh AnG06HAL—2041241
252Nguyễn Ngọc Minh KhuêG06ATH—2037,5251
2612Dương Ngọc Minh ThưG06HCH—1,5032,5150
按最终名次 · 26 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

名次棋手得分
1Trịnh Lê Bảo NgọcHUE · — · 序号 169TB1 0 · TB2 49 · TB3 9 · TB4 5 · TB5 5协会 G06
2Đoàn Ngọc Mai KhuêDSY · — · 序号 57TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 3协会 G06
3Nguyễn Bình An DIDSY · — · 序号 96,5TB1 0 · TB2 49 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 2协会 G06
4Hoàng Ngọc Tú NhânTNT · — · 序号 216,5TB1 0 · TB2 47 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 2协会 G06
5Dương Quỳnh AnhHCH · — · 序号 156TB1 0 · TB2 49 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3协会 G06
6Trần Ngọc Bảo TrânLIO · — · 序号 175TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2协会 G06
7Lê Huỳnh Khánh ThyDSY · — · 序号 105TB1 0 · TB2 48 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 1协会 G06
8Nguyễn Ngọc Minh AnhATH · — · 序号 15TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 1协会 G06
9Lâm Nhã LinhATH · — · 序号 35TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3协会 G06
10Cao Ngọc Cát TiênTNT · — · 序号 205TB1 0 · TB2 41 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3协会 G06
11Phạm Anh ThưTNT · — · 序号 225TB1 0 · TB2 38 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 0协会 G06
12Nguyễn Lê Quỳnh ThyHAL · — · 序号 265TB1 0 · TB2 37 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 3协会 G06
13Bùi Lam KhanhLIO · — · 序号 184,5TB1 0 · TB2 40 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1协会 G06
14Lê Hà MyDSY · — · 序号 84,5TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G06
15Mai Nguyễn Nhật ChiDSY · — · 序号 74TB1 0 · TB2 51,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G06
16Ngô Lê An NhiênLIO · — · 序号 194TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G06
17Bùi Ngô Bảo ChâuHCH · — · 序号 144TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1协会 G06
18Lê Tuệ LâmDSY · — · 序号 44TB1 0 · TB2 35 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 3协会 G06
19Ngô Bảo TrânHAL · — · 序号 254TB1 0 · TB2 33 · TB3 3 · TB4 5 · TB5 0协会 G06
20Phan Tuyết MinhDSY · — · 序号 64TB1 0 · TB2 27 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2协会 G06
21Đỗ Thị Minh TrangTNT · — · 序号 233TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 2 · TB4 5 · TB5 1协会 G06
22Nguyễn Ngọc Khánh VyHCH · — · 序号 133TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 G06
23Hoàng Phương VyHCH · — · 序号 112,5TB1 0 · TB2 31 · TB3 2 · TB4 5 · TB5 1协会 G06
24Nguyễn Vũ Khánh AnHAL · — · 序号 242TB1 0 · TB2 41 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1协会 G06
25Nguyễn Ngọc Minh KhuêATH · — · 序号 22TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 2 · TB4 5 · TB5 1协会 G06
26Dương Ngọc Minh ThưHCH · — · 序号 121,5TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 1 · TB4 5 · TB5 0协会 G06