赛事中心已结束#1519464
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U10
越南 ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25瑞士制 · 9 轮越南 ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25瑞士制 · 9 轮快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026平均等级分 / 平均年龄 1775 / 1023 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- ▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U10
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-06 – 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 9
- 时限
- 快棋 · Chủ Nhật, 18/10/2026
- 总裁判
- Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
- 赛事总监
- Bảo Khoa, 12401501
- 主办方
- Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1775 / 10
- 参赛
- 23
主办方公告
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
来源信息
查看源站主办方公告
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
来源信息
查看源站9 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 协会 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | G10 | AKA | — | 8 | 1 | 50 | 8 | 4 | 4 |
| 2 | 13 | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | G10 | DSY | — | 8 | 2 | 48 | 8 | 4 | 3 |
| 3 | 12 | Trần Lê Quỳnh Như | G10 | TNH | — | 6 | 0 | 49 | 6 | 5 | 2 |
| 4 | 10 | Nguyễn Mai Bảo Ngọc | G10 | NTH | — | 6 | 0 | 48 | 6 | 5 | 3 |
| 5 | 9 | Trần Thị Bảo Uyên | G10 | NTH | — | 6 | 0 | 46,5 | 6 | 5 | 3 |
| 6 | 14 | Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | G10 | DSY | — | 5,5 | 0 | 42,5 | 5 | 5 | 4 |
| 7 | 18 | Trần Thủy Tiên | G10 | DCC | — | 5 | 0 | 52 | 5 | 4 | 2 |
| 8 | 11 | Trần Thị Ngọc Châu | G10 | NTH | — | 5 | 0 | 47,5 | 5 | 4 | 2 |
| 9 | 5 | Lê Nhã Uyên | G10 | AKA | — | 5 | 0 | 47 | 5 | 4 | 1 |
| 10 | 3 | Nguyễn Hà Phương | G10 | AKA | — | 5 | 0 | 45 | 5 | 4 | 2 |
| 11 | 19 | Trần An Nhiên | G10 | LIO | — | 4,5 | 0 | 41 | 4 | 4 | 2 |
| 12 | 6 | Nguyễn Hoàng Cát Tiên | G10 | ATH | — | 4,5 | 0 | 40,5 | 4 | 4 | 1 |
| 13 | 16 | Nguyễn Trần Khánh Uyên | G10 | DSY | — | 4,5 | 0 | 39 | 4 | 5 | 2 |
| 14 | 15 | Tô An Nhiên | G10 | DSY | — | 4 | 0 | 47 | 4 | 4 | 1 |
| 15 | 21 | Phan Hoài Anh | G10 | TNT | — | 4 | 0 | 42 | 4 | 4 | 2 |
| 16 | 17 | Trần Thảo Nguyên | G10 | DSY | — | 4 | 0 | 39,5 | 4 | 4 | 1 |
| 17 | 7 | Huỳnh Nguyễn Minh Châu | G10 | ATH | — | 4 | 0 | 39 | 4 | 5 | 1 |
| 18 | 2 | Trần Hà My | G10 | LIO | — | 4 | 0 | 37 | 4 | 5 | 1 |
| 19 | 22 | Phan Hoài An | G10 | TNT | — | 4 | 0 | 36 | 4 | 4 | 2 |
| 20 | 4 | Nguyễn Lê Phúc Nguyên | G10 | AKA | — | 4 | 0 | 32 | 4 | 4 | 2 |
| 21 | 8 | Vũ Cát Tiên | G10 | ATH | — | 3 | 1 | 33,5 | 3 | 4 | 2 |
| 22 | 23 | Nguyễn Hoàng Thùy Anh | G10 | HAL | — | 3 | 2 | 36,5 | 3 | 4 | 1 |
| 23 | 20 | Nguyễn Khoa Ý Nhi | G10 | LIO | — | 1 | 0 | 33,5 | 1 | 4 | 0 |
按最终名次 · 23 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: 布赫霍尔兹破同分(2023,局分) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
名次棋手得分
1Nguyễn Doãn Khánh NgọcAKA · — · 序号 18TB1 1 · TB2 50 · TB3 8 · TB4 4 · TB5 4协会 G10
2Huỳnh Nguyễn Bích NgânDSY · — · 序号 138TB1 2 · TB2 48 · TB3 8 · TB4 4 · TB5 3协会 G10
3Trần Lê Quỳnh NhưTNH · — · 序号 126TB1 0 · TB2 49 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 2协会 G10
4Nguyễn Mai Bảo NgọcNTH · — · 序号 106TB1 0 · TB2 48 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 3协会 G10
5Trần Thị Bảo UyênNTH · — · 序号 96TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 3协会 G10
6Đoàn Nguyễn Bảo NghiDSY · — · 序号 145,5TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 4协会 G10
7Trần Thủy TiênDCC · — · 序号 185TB1 0 · TB2 52 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2协会 G10
8Trần Thị Ngọc ChâuNTH · — · 序号 115TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2协会 G10
9Lê Nhã UyênAKA · — · 序号 55TB1 0 · TB2 47 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 1协会 G10
10Nguyễn Hà PhươngAKA · — · 序号 35TB1 0 · TB2 45 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2协会 G10
11Trần An NhiênLIO · — · 序号 194,5TB1 0 · TB2 41 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G10
12Nguyễn Hoàng Cát TiênATH · — · 序号 64,5TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1协会 G10
13Nguyễn Trần Khánh UyênDSY · — · 序号 164,5TB1 0 · TB2 39 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2协会 G10
14Tô An NhiênDSY · — · 序号 154TB1 0 · TB2 47 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1协会 G10
15Phan Hoài AnhTNT · — · 序号 214TB1 0 · TB2 42 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G10
16Trần Thảo NguyênDSY · — · 序号 174TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1协会 G10
17Huỳnh Nguyễn Minh ChâuATH · — · 序号 74TB1 0 · TB2 39 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1协会 G10
18Trần Hà MyLIO · — · 序号 24TB1 0 · TB2 37 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1协会 G10
19Phan Hoài AnTNT · — · 序号 224TB1 0 · TB2 36 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G10
20Nguyễn Lê Phúc NguyênAKA · — · 序号 44TB1 0 · TB2 32 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2协会 G10
21Vũ Cát TiênATH · — · 序号 83TB1 1 · TB2 33,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2协会 G10
22Nguyễn Hoàng Thùy AnhHAL · — · 序号 233TB1 2 · TB2 36,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1协会 G10
23Nguyễn Khoa Ý NhiLIO · — · 序号 201TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 0协会 G10