Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506947
Первенство ЯНАО по блицу среди девушек до 17 лет (2011- 2012 г.р)
Nga ( RUS )Новый Уренгой2026/10/01 – 2026/10/01Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Новый Уренгой10/01 – 10/01Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1251 / 148 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство ЯНАО по блицу среди девушек до 17 лет (2011- 2012 г.р)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Новый Уренгой ↗
- Ngày
- 2026-10-01
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3+2
- Trọng tài trưởng
- Рогальская Ю.Р
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- РФСОО Федерация шахмат ЯНАО
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1251 / 14
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Тюрикова, Ульяна Сергеевна | RUS | 1276 | 6 | 1 | 16 | 2 | 6 |
| — | 6 | Иванова, Мария Андреевна | RUS | 1411 | 6 | 1 | 16 | 2 | 6 |
| — | 8 | Нестерчук, Анфиса Олеговна | RUS | 1581 | 6 | 1 | 16 | 2 | 6 |
| 4 | 5 | Александрова, Есения Сергеевна | RUS | 1331 | 4 | 0 | 6 | 0 | 4 |
| 5 | 7 | Саламатова, Бегайым Авасовна | RUS | 1000 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 6 | 1 | Галлямова, Лилианна Эриковна | RUS | 1406 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| 7 | 3 | Юзлубаева, Диана Эдуардовна | RUS | 1000 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | 2 | Шаймухаметова, Лилия Ренатовна | RUS | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Тюрикова, Ульяна СергеевнаRUS · 1276 · № 46TB1 1 · TB2 16 · TB3 2 · TB4 6
—Иванова, Мария АндреевнаRUS · 1411 · № 66TB1 1 · TB2 16 · TB3 2 · TB4 6
—Нестерчук, Анфиса ОлеговнаRUS · 1581 · № 86TB1 1 · TB2 16 · TB3 2 · TB4 6
4Александрова, Есения СергеевнаRUS · 1331 · № 54TB1 0 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 4
5Саламатова, Бегайым АвасовнаRUS · 1000 · № 73TB1 0 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 3
6Галлямова, Лилианна ЭриковнаRUS · 1406 · № 12TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 2
7Юзлубаева, Диана ЭдуардовнаRUS · 1000 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1
8Шаймухаметова, Лилия РенатовнаRUS · 1000 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0