Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498095
Первенство ЯНАО по шахматам среди девушек до 19 лет (2009-2010 г.р )
Nga ( RUS )Новый Уренгой2026/09/22 – 2026/09/27Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuNga ( RUS ) · Новый Уренгой09/22 – 09/27Thi đấu vòng tròn · 10 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1414 / 165 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство ЯНАО по шахматам среди девушек до 19 лет (2009-2010 г.р )
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Новый Уренгой ↗
- Ngày
- 2026-09-22 – 2026-09-27
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 10
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90+30
- Trọng tài trưởng
- Рогальская Ю.Р 7634
- trọng tài
- Гатауллин А.Р
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- РФСОО Федерация шахмат ЯНАО
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1414 / 16
- nhập khẩu
- 5
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 10 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Ниязова, Виолетта Евгеньевна | RUS | — | 7,5 | 0 | 22 | 3,5 | 3 |
| 2 | 1 | Никитина, Дарья Сергеевна | RUS | — | 6 | 0 | 15,5 | 2,5 | 4 |
| 3 | 2 | Пойлова, Ангелина Павловна | RUS | — | 4 | 0 | 5 | 0 | 4 |
| 4 | 3 | Мельникова, Варвара Валерьевна | RUS | — | 2,5 | 0 | 3 | 0,5 | 3 |
| 5 | 5 | Андронаки, Арина Васильевна | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Cuối cùng Rank · 5 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya Tie-Break · TB4: Most black
RankNgười chơiĐiểm
1Ниязова, Виолетта ЕвгеньевнаRUS · — · № 47,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 3,5 · TB4 3
2Никитина, Дарья СергеевнаRUS · — · № 16TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 2,5 · TB4 4
3Пойлова, Ангелина ПавловнаRUS · — · № 24TB1 0 · TB2 5 · TB3 0 · TB4 4
4Мельникова, Варвара ВалерьевнаRUS · — · № 32,5TB1 0 · TB2 3 · TB3 0,5 · TB4 3
5Андронаки, Арина ВасильевнаRUS · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 4