Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506931
Первенство ЯНАО по блицу среди мальчиков до 9 лет (2019 г.р и младше)
Nga ( RUS )Новый Уренгой2026/10/01 – 2026/10/01Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Новый Уренгой10/01 – 10/01Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1011 / 710 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство ЯНАО по блицу среди мальчиков до 9 лет (2019 г.р и младше)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Новый Уренгой ↗
- Ngày
- 2026-10-01
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3+2
- Trọng tài trưởng
- Рогальская Ю.Р
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- РФСОО Федерация шахмат ЯНАО
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1011 / 7
- nhập khẩu
- 10
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Легуша, Никита Алексеевич | RUS | — | 7 | 0 | 28 | 4 | 7 |
| 2 | 7 | Куц, Петр Вячеславович | RUS | — | 6 | 0 | 22 | 3 | 6 |
| 3 | 5 | Легуша, Кирилл Алексеевич | RUS | — | 5,5 | 0 | 20,25 | 2,5 | 5 |
| 4 | 1 | Чернышов, Андрей Игоревич | RUS | — | 5 | 2 | 21 | 4 | 5 |
| 5 | 8 | Басалай, Игорь Алексеевич | RUS | — | 5 | 1 | 19 | 2 | 5 |
| 6 | 3 | Акопян, Арам Артурович | RUS | — | 5 | 0 | 20 | 3 | 5 |
| 7 | 2 | Иваненков, Максим Дмитриевич | RUS | — | 4,5 | 0 | 18,75 | 2,5 | 4 |
| 8 | 6 | Немкович, Артём Иванович | RUS | — | 4 | 0 | 13 | 2 | 4 |
| 9 | 9 | Кудрявцев, Тимур Евгеньевич | RUS | — | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 |
| 10 | 10 | Келдибаев, Алибек Фархаджонович | RUS | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Легуша, Никита АлексеевичRUS · — · № 47TB1 0 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 7
2Куц, Петр ВячеславовичRUS · — · № 76TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 6
3Легуша, Кирилл АлексеевичRUS · — · № 55,5TB1 0 · TB2 20,25 · TB3 2,5 · TB4 5
4Чернышов, Андрей ИгоревичRUS · — · № 15TB1 2 · TB2 21 · TB3 4 · TB4 5
5Басалай, Игорь АлексеевичRUS · — · № 85TB1 1 · TB2 19 · TB3 2 · TB4 5
6Акопян, Арам АртуровичRUS · — · № 35TB1 0 · TB2 20 · TB3 3 · TB4 5
7Иваненков, Максим ДмитриевичRUS · — · № 24,5TB1 0 · TB2 18,75 · TB3 2,5 · TB4 4
8Немкович, Артём ИвановичRUS · — · № 64TB1 0 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 4
9Кудрявцев, Тимур ЕвгеньевичRUS · — · № 92TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 2 · TB4 2
10Келдибаев, Алибек ФархаджоновичRUS · — · № 101TB1 0 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 1