Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498062

Первенство ЯНАО по шахматам среди мальчиков до 9 лет (2019 г.р и младше)

Nga ( RUS )Новый Уренгой2026/09/22 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Новый Уренгой09/22 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1050 / 712 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Рогальская Ю.Р 7634
trọng tài
Гатауллин А.Р 6021
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
РФСОО Федерация шахмат ЯНАО
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Новый Уренгой ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1050 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство ЯНАО по шахматам среди мальчиков до 9 лет (2019 г.р и младше)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-09-22 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90+30
Trọng tài trưởng
Рогальская Ю.Р 7634
trọng tài
Гатауллин А.Р 6021
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
РФСОО Федерация шахмат ЯНАО
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1050 / 7
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Первенство ЯНАО по шахматам среди мальчиков до 9 лет (2019 г.р и младше) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Славута, Александр АлександровичRUS—725287041039
27Иваненков, Максим ДмитриевичRUS—527305041069
310Легуша, Никита АлексеевичRUS—527285041069
46Глухенко, Александр АндреевичRUS—424,5264031048
52Куц, Петр ВячеславовичRUS—424,525,54031030
64Сементеев, Дмитрий КирилловичRUS—423244031048
75Акопян, Арам АртуровичRUS—325,5273041073
811Немкович, Артём ИвановичRUS—322,523,53031060
912Чернышов, Андрей ИгоревичRUS—319203041043
109Легуша, Кирилл АлексеевичRUS—1,519,520,51031056
113Басалай, Игорь АлексеевичRUS—1,518,519,51041013
128Келдибаев, Алибек ФархаджоновичRUS—120,5220031056
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black · TB6: rating average of the opponents (variabel with parameters)

RankNgười chơiĐiểm
1Славута, Александр АлександровичRUS · — · № 17TB1 25 · TB2 28 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1039
2Иваненков, Максим ДмитриевичRUS · — · № 75TB1 27 · TB2 30 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1069
3Легуша, Никита АлексеевичRUS · — · № 105TB1 27 · TB2 28 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1069
4Глухенко, Александр АндреевичRUS · — · № 64TB1 24,5 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1048
5Куц, Петр ВячеславовичRUS · — · № 24TB1 24,5 · TB2 25,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1030
6Сементеев, Дмитрий КирилловичRUS · — · № 44TB1 23 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1048
7Акопян, Арам АртуровичRUS · — · № 53TB1 25,5 · TB2 27 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1073
8Немкович, Артём ИвановичRUS · — · № 113TB1 22,5 · TB2 23,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1060
9Чернышов, Андрей ИгоревичRUS · — · № 123TB1 19 · TB2 20 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1043
10Легуша, Кирилл АлексеевичRUS · — · № 91,5TB1 19,5 · TB2 20,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1056
11Басалай, Игорь АлексеевичRUS · — · № 31,5TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1013
12Келдибаев, Алибек ФархаджоновичRUS · — · № 81TB1 20,5 · TB2 22 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1056