Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498073
Первенство ЯНАО по шахматам среди юношей до 19 лет (2009-2010 г.р)
Nga ( RUS )Новый Уренгой2026/09/22 – 2026/09/27Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Новый Уренгой09/22 – 09/27Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1337 / 178 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство ЯНАО по шахматам среди юношей до 19 лет (2009-2010 г.р)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Новый Уренгой ↗
- Ngày
- 2026-09-22 – 2026-09-27
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90+30
- Trọng tài trưởng
- Рогальская Ю.Р 7634
- trọng tài
- Гатауллин А.Р
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- РФСОО Федерация шахмат ЯНАО
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1337 / 17
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Еремеев, Владислав Константинович | RUS | — | 7 | 0 | 21 | 3 | 4 |
| 2 | 5 | Скворцов, Иван Анатольевич | RUS | — | 5,5 | 0 | 14,75 | 2 | 4 |
| 3 | 1 | Мухамадеев, Артур Ринатович | RUS | — | 4 | 1 | 8,5 | 1 | 3 |
| 4 | 2 | Новиков, Игорь Андреевич | RUS | — | 4 | 0 | 7,5 | 0 | 3 |
| 5 | 4 | Пашков, Салават Тимерланович | RUS | — | 3 | 1 | 4,5 | 0 | 3 |
| 6 | 3 | Ишбирдин, Наиль Альбертович | RUS | — | 3 | 0 | 5,5 | 1 | 3 |
| 7 | 8 | Башкатов, Адам Армязович | RUS | — | 1,5 | 0 | 2,75 | 0,5 | 4 |
| 8 | 6 | Джаватханов, Билал Хасанович | RUS | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya Tie-Break · TB4: Most black
RankNgười chơiĐiểm
1Еремеев, Владислав КонстантиновичRUS · — · № 77TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 4
2Скворцов, Иван АнатольевичRUS · — · № 55,5TB1 0 · TB2 14,75 · TB3 2 · TB4 4
3Мухамадеев, Артур РинатовичRUS · — · № 14TB1 1 · TB2 8,5 · TB3 1 · TB4 3
4Новиков, Игорь АндреевичRUS · — · № 24TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 0 · TB4 3
5Пашков, Салават ТимерлановичRUS · — · № 43TB1 1 · TB2 4,5 · TB3 0 · TB4 3
6Ишбирдин, Наиль АльбертовичRUS · — · № 33TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 1 · TB4 3
7Башкатов, Адам АрмязовичRUS · — · № 81,5TB1 0 · TB2 2,75 · TB3 0,5 · TB4 4
8Джаватханов, Билал ХасановичRUS · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 4