Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1498092

Первенство ЯНАО по шахматам среди девушек до 15 лет (2013-2014 г.р)

Nga ( RUS )Новый Уренгой2026/09/22 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Новый Уренгой09/22 – 09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1243 / 1214 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Рогальская Ю.Р 7634
trọng tài
Гатауллин А.Р 6021
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
РФСОО Федерация шахмат ЯНАО
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Новый Уренгой ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1243 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство ЯНАО по шахматам среди девушек до 15 лет (2013-2014 г.р)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-09-22 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90+30
Trọng tài trưởng
Рогальская Ю.Р 7634
trọng tài
Гатауллин А.Р 6021
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
РФСОО Федерация шахмат ЯНАО
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1243 / 12
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство ЯНАО по шахматам среди девушек до 15 лет (2013-2014 г.р) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
13Матиенко, Валерия АлександровнаRUS—8,541,5458041273
21Талигина, Алена ЯрославовнаRUS—843467041266
32Масленина, Александра МаксимовнаRUS—7,543467051279
46Чеботарь, Амелия АлексеевнаRUS—544,5454051301
55Московская, Дарья ДмитриевнаRUS—54445,55041269
69Чеснович, Агата ЕвгеньевнаRUS—4,539,5404041278
78Савельева, Василиса СергеевнаRUS—4,53838,54051240
84Шаламова, Юлия АнатольевнаRUS—442,5434041272
911Цыгулева, Алина АлексеевнаRUS—44040,54051257
107Хайруллина, Дарина ЛинардовнаRUS—3,53737,53051225
1110Санчаева, Амелия МарселевнаRUS—3,534,5353051184
1212Николаева, Виктория ВитальевнаRUS—338,5392051242
1314Степанова, Ева МихайловнаRUS—1,53232,51041166
1413Керейтова, Малика КурмановнаRUS—0,53233,50041154
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black · TB6: rating average of the opponents (variabel with parameters)

RankNgười chơiĐiểm
1Матиенко, Валерия АлександровнаRUS · — · № 38,5TB1 41,5 · TB2 45 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1273
2Талигина, Алена ЯрославовнаRUS · — · № 18TB1 43 · TB2 46 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1266
3Масленина, Александра МаксимовнаRUS · — · № 27,5TB1 43 · TB2 46 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1279
4Чеботарь, Амелия АлексеевнаRUS · — · № 65TB1 44,5 · TB2 45 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1301
5Московская, Дарья ДмитриевнаRUS · — · № 55TB1 44 · TB2 45,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1269
6Чеснович, Агата ЕвгеньевнаRUS · — · № 94,5TB1 39,5 · TB2 40 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1278
7Савельева, Василиса СергеевнаRUS · — · № 84,5TB1 38 · TB2 38,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1240
8Шаламова, Юлия АнатольевнаRUS · — · № 44TB1 42,5 · TB2 43 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1272
9Цыгулева, Алина АлексеевнаRUS · — · № 114TB1 40 · TB2 40,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1257
10Хайруллина, Дарина ЛинардовнаRUS · — · № 73,5TB1 37 · TB2 37,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1225
11Санчаева, Амелия МарселевнаRUS · — · № 103,5TB1 34,5 · TB2 35 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1184
12Николаева, Виктория ВитальевнаRUS · — · № 123TB1 38,5 · TB2 39 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1242
13Степанова, Ева МихайловнаRUS · — · № 141,5TB1 32 · TB2 32,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1166
14Керейтова, Малика КурмановнаRUS · — · № 130,5TB1 32 · TB2 33,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1154