Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1506946

Первенство ЯНАО по блицу среди девушек до 15 лет (2013- 2014 г.р)

Nga ( RUS )Новый Уренгой2026/10/01 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Новый Уренгой10/01 – 10/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1277 / 1214 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Рогальская Ю.Р
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
РФСОО Федерация шахмат ЯНАО
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Новый Уренгой ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1277 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство ЯНАО по блицу среди девушек до 15 лет (2013- 2014 г.р)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3+2
Trọng tài trưởng
Рогальская Ю.Р
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
РФСОО Федерация шахмат ЯНАО
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1277 / 12
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство ЯНАО по блицу среди девушек до 15 лет (2013- 2014 г.р) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
12Масленина, Александра МаксимовнаRUS14598,541,5458041327
24Московская, Дарья ДмитриевнаRUS137174346,57041320
33Талигина, Алена ЯрославовнаRUS1457742,5447061322
41Матиенко, Валерия АлександровнаRUS163564344,56041291
511Санчаева, Амелия МарселевнаRUS116954445,54051329
65Чеботарь, Амелия АлексеевнаRUS13364,542,5444051296
77Чеснович, Агата ЕвгеньевнаRUS1257441,5434051285
88Николаева, Виктория ВитальевнаRUS1236441,5434041285
96Хайруллина, Дарина ЛинардовнаRUS1257436,5383051226
109Керейтова, Малика КурмановнаRUS12233,53738,53051239
1113Цыгулева, Алина АлексеевнаRUS10773,531,5333041231
1212Савельева, Василиса СергеевнаRUS112333132,53041255
1310Шаламова, Юлия АнатольевнаRUS12091,53536,51041259
1414Степанова, Ева МихайловнаRUS10661,531,5331041210
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black · TB6: rating average of the opponents (variabel with parameters)

RankNgười chơiĐiểm
1Масленина, Александра МаксимовнаRUS · 1459 · № 28,5TB1 41,5 · TB2 45 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1327
2Московская, Дарья ДмитриевнаRUS · 1371 · № 47TB1 43 · TB2 46,5 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1320
3Талигина, Алена ЯрославовнаRUS · 1457 · № 37TB1 42,5 · TB2 44 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 1322
4Матиенко, Валерия АлександровнаRUS · 1635 · № 16TB1 43 · TB2 44,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1291
5Санчаева, Амелия МарселевнаRUS · 1169 · № 115TB1 44 · TB2 45,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1329
6Чеботарь, Амелия АлексеевнаRUS · 1336 · № 54,5TB1 42,5 · TB2 44 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1296
7Чеснович, Агата ЕвгеньевнаRUS · 1257 · № 74TB1 41,5 · TB2 43 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1285
8Николаева, Виктория ВитальевнаRUS · 1236 · № 84TB1 41,5 · TB2 43 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1285
9Хайруллина, Дарина ЛинардовнаRUS · 1257 · № 64TB1 36,5 · TB2 38 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1226
10Керейтова, Малика КурмановнаRUS · 1223 · № 93,5TB1 37 · TB2 38,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1239
11Цыгулева, Алина АлексеевнаRUS · 1077 · № 133,5TB1 31,5 · TB2 33 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1231
12Савельева, Василиса СергеевнаRUS · 1123 · № 123TB1 31 · TB2 32,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1255
13Шаламова, Юлия АнатольевнаRUS · 1209 · № 101,5TB1 35 · TB2 36,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1259
14Степанова, Ева МихайловнаRUS · 1066 · № 141,5TB1 31,5 · TB2 33 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1210