Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504871

Первенство ЯНАО по блицу среди девочек до 9 лет (2019 г.р и младше)

Nga ( RUS )Новый Уренгой2026/10/01 – 2026/10/01Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Новый Уренгой10/01 – 10/01Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1025 / 77 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
7
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1025 / 7
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство ЯНАО по блицу среди девочек до 9 лет (2019 г.р и младше)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-01
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3+2
Trọng tài trưởng
Рогальская Ю.Р
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
РФСОО Федерация шахмат ЯНАО
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1025 / 7
nhập khẩu
7
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Первенство ЯНАО по блицу среди девочек до 9 лет (2019 г.р и младше) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
16Станкевич, Серафима АлексеевнаRUS—601536
27Шваб, Эльвира АлександровнаRUS—501025
33Вырвич, Юлиана ВалерьевнаRUS—40614
41Ботнарь, Майя ВитальевнаRUS—30303
54Подгаевская, Таисия КонстантиновнаRUS—20102
62Аполлонова, Анастасия СергеевнаRUS—10001
75Выставкина, Екатерина АлексеевнаRUS—00000
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm