Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505902
Первенство Брянской области по блицу 2026 среди девочек до 11 лет (2017-2018 г.р.)
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Брянской области по блицу 2026 среди девочек до 11 лет (2017-2018 г.р.)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Bryansk ↗
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 10
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 min + 2 sec inc. per move
- Trọng tài trưởng
- NA Zheleznyi, Sergei 55775152
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- NA Voronkov, Evgeniy 55885381
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1113 / 9
- nhập khẩu
- 6
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Награждение не ранее 17:30
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Награждение не ранее 17:30
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 10 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Карасева Полина | RUS | 1106 | 9 | 0 | 36 | 3 |
| 2 | 6 | Фоминых Василиса Алексеевна | RUS | 1293 | 8 | 0 | 26 | 2 |
| 3 | 4 | Купреева Арина Дмитриевна | RUS | 1068 | 6 | 0 | 20,5 | 1 |
| 4 | 5 | Шеманина Эвелина | RUS | 1017 | 3 | 0 | 6,5 | 0 |
| 5 | 3 | Елинская Юлия | RUS | 1122 | 2,5 | 0 | 8,25 | 1 |
| 6 | 1 | Магарас Милана Алексеевна | RUS | 1072 | 1,5 | 0 | 4,25 | 0 |
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
RankNgười chơiĐiểm
1Карасева ПолинаRUS · 1106 · № 29TB1 0 · TB2 36 · TB3 3
2Фоминых Василиса АлексеевнаRUS · 1293 · № 68TB1 0 · TB2 26 · TB3 2
3Купреева Арина ДмитриевнаRUS · 1068 · № 46TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 1
4Шеманина ЭвелинаRUS · 1017 · № 53TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 0
5Елинская ЮлияRUS · 1122 · № 32,5TB1 0 · TB2 8,25 · TB3 1
6Магарас Милана АлексеевнаRUS · 1072 · № 11,5TB1 0 · TB2 4,25 · TB3 0