Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494522

Первенство Брянской области по быстрым шахматам 2026 среди мальчиков до 11 лет (2017-2018 г.р.)

Nga ( RUS )Bryansk2026/09/30 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Bryansk09/30 – 10/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 10 sec inc. per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1308 / 818 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Zheleznyi, Sergei 55775152
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Voronkov, Evgeniy 55885381
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Bryansk ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1308 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство Брянской области по быстрым шахматам 2026 среди мальчиков до 11 лет (2017-2018 г.р.)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Bryansk ↗
Ngày
2026-09-30 – 2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 10 sec inc. per move
Trọng tài trưởng
NA Zheleznyi, Sergei 55775152
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Voronkov, Evgeniy 55885381
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1308 / 8
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Награждение не ранее 18:00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Награждение не ранее 18:00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство Брянской области по быстрым шахматам 2026 среди мальчиков до 11 лет (2017-2018 г.р.) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
11Житомирский МаркRUS16847,543,546,5
24Кацко МатвейRUS143774448
32Рассоленко ИванRUS15376,54446
49Турович АлексейRUS127964546,5
55Николаев ПетрRUS13755,54547
63Вайтекунас АлександрRUS1532544,547,5
714Лыжин РоманRUS120453940,5
817Музлачев ПлатонRUS1156538,540,5
96Ширяков МихаилRUS13334,545,548,5
107Козлов Семен АлександровичRUS13244,53435,5
118Воднев ФедорRUS132144548
1213Алешин АлександрRUS120843738,5
1316Мацокин Матвей ДенисовичRUS116743436
1415Коваленко АлександрRUS1169329,531
1512Минин МихаилRUS1210328,530
1610Трушко ТимофейRUS1278327,530,5
1711Ефименко Матвей АлексеевичRUS1244234,536
1818Протасов ДмитрийRUS10941,530,532
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm