Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505884
Первенство Брянской области по блицу 2026 среди девушек до 15 лет (2013-2014 г.р.)
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Брянской области по блицу 2026 среди девушек до 15 лет (2013-2014 г.р.)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Bryansk ↗
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 min + 2 sec inc. per move
- Trọng tài trưởng
- NA Zheleznyi, Sergei 55775152
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- NA Voronkov, Evgeniy 55885381
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1214 / 13
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Награждение не ранее 17:30
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Награждение не ранее 17:30
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Карасева Василиса Павловна | RUS | 1188 | 6,5 | 0 | 18,5 | 2,5 |
| 2 | 3 | Светлорусова Анна | RUS | 1195 | 6 | 0 | 16,5 | 2 |
| 3 | 4 | Смирнова Елизавета | RUS | 1232 | 4,5 | 0 | 11,5 | 1,5 |
| 4 | 8 | Болтунова Ирина Алексеевна | RUS | 1497 | 3,5 | 0 | 6,25 | 0 |
| 5 | 5 | Коротикова Элина | RUS | 1135 | 3 | 0 | 4,5 | 0 |
| 6 | 7 | Ларина Алёна | RUS | 1212 | 2,5 | 0 | 6,25 | 1,5 |
| 7 | 6 | Чепелуева Юлия Викторовна | RUS | 1000 | 2 | 0 | 2,5 | 0 |
| 8 | 2 | Грибанова Александра Александровна | RUS | 1256 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
RankNgười chơiĐiểm
1Карасева Василиса ПавловнаRUS · 1188 · № 16,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2,5
2Светлорусова АннаRUS · 1195 · № 36TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 2
3Смирнова ЕлизаветаRUS · 1232 · № 44,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 1,5
4Болтунова Ирина АлексеевнаRUS · 1497 · № 83,5TB1 0 · TB2 6,25 · TB3 0
5Коротикова ЭлинаRUS · 1135 · № 53TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 0
6Ларина АлёнаRUS · 1212 · № 72,5TB1 0 · TB2 6,25 · TB3 1,5
7Чепелуева Юлия ВикторовнаRUS · 1000 · № 62TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 0
8Грибанова Александра АлександровнаRUS · 1256 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0