Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494512
Первенство Брянской области по быстрым шахматам 2026 среди девушек до 17 лет (2011-2012 г.р.)
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Брянской области по быстрым шахматам 2026 среди девушек до 17 лет (2011-2012 г.р.)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Bryansk ↗
- Ngày
- 2026-09-30
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 min + 10 sec inc. per move
- Trọng tài trưởng
- NA Zheleznyi, Sergei 55775152
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- NA Voronkov, Evgeniy 55885381
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1471 / 14
- nhập khẩu
- 6
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Награждение 1 октября не ранее 18:00
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Награждение 1 октября не ранее 18:00
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Кузянова Снежана Олеговна | RUS | 1572 | 4,5 | 0 | 8,5 | 1,5 |
| 2 | 3 | Москаленко Александра Евгеньевна | RUS | 1655 | 4 | 0 | 7,75 | 1,5 |
| 3 | 1 | Железная София Сергеевна | RUS | 1366 | 2,5 | 0 | 3,5 | 0 |
| 4 | 4 | Рубан Милана Алексеевна | RUS | 1548 | 2 | 0 | 3,5 | 0,5 |
| 5 | 5 | Докина Светлана Николаевна | RUS | 1337 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 6 | 6 | Прохоренко Маргарита | RUS | 1345 | 1 | 0 | 2,25 | 0,5 |
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
RankNgười chơiĐiểm
1Кузянова Снежана ОлеговнаRUS · 1572 · № 24,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 1,5
2Москаленко Александра ЕвгеньевнаRUS · 1655 · № 34TB1 0 · TB2 7,75 · TB3 1,5
3Железная София СергеевнаRUS · 1366 · № 12,5TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 0
4Рубан Милана АлексеевнаRUS · 1548 · № 42TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 0,5
5Докина Светлана НиколаевнаRUS · 1337 · № 51TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
6Прохоренко МаргаритаRUS · 1345 · № 61TB1 0 · TB2 2,25 · TB3 0,5