Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505864
Первенство Брянской области по блицу 2026 среди мальчиков до 11 лет (2017-2018 г.р.)
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Брянской области по блицу 2026 среди мальчиков до 11 лет (2017-2018 г.р.)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Bryansk ↗
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 min + 2 sec inc. per move
- Trọng tài trưởng
- NA Zheleznyi, Sergei 55775152
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- NA Voronkov, Evgeniy 55885381
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1375 / 9
- nhập khẩu
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Награждение не ранее 17:30
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Награждение не ранее 17:30
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Кацко Матвей | RUS | 1483 | 6 | 0 | 15 | 2 |
| 2 | 7 | Рассоленко Иван | RUS | 1532 | 5 | 0 | 10 | 1 |
| 3 | 3 | Николаев Петр | RUS | 1430 | 3 | 0 | 6 | 0 |
| 4 | 1 | Житомирский Марк | RUS | 1289 | 2,5 | 0,5 | 3,25 | 0 |
| — | 6 | Вайтекунас Александр | RUS | 1488 | 2,5 | 0,5 | 3,25 | 0 |
| 6 | 5 | Ширяков Михаил | RUS | 1257 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 4 | Музлачев Платон | RUS | 1143 | 1 | 0 | 3 | 1 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
RankNgười chơiĐiểm
1Кацко МатвейRUS · 1483 · № 26TB1 0 · TB2 15 · TB3 2
2Рассоленко ИванRUS · 1532 · № 75TB1 0 · TB2 10 · TB3 1
3Николаев ПетрRUS · 1430 · № 33TB1 0 · TB2 6 · TB3 0
4Житомирский МаркRUS · 1289 · № 12,5TB1 0,5 · TB2 3,25 · TB3 0
—Вайтекунас АлександрRUS · 1488 · № 62,5TB1 0,5 · TB2 3,25 · TB3 0
6Ширяков МихаилRUS · 1257 · № 51TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
7Музлачев ПлатонRUS · 1143 · № 41TB1 0 · TB2 3 · TB3 1