Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1505869

Первенство Брянской области по блицу 2026 среди мальчиков до 13 лет (2015-2016 г.р.)

Nga ( RUS )Bryansk2026/10/02 – 2026/10/02Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuNga ( RUS ) · Bryansk10/02 – 10/02Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuCờ chớp · 3 min + 2 sec inc. per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1453 / 1112 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
12
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1453 / 11
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство Брянской области по блицу 2026 среди мальчиков до 13 лет (2015-2016 г.р.)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Bryansk ↗
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 min + 2 sec inc. per move
Trọng tài trưởng
NA Zheleznyi, Sergei 55775152
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Voronkov, Evgeniy 55885381
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1453 / 11
nhập khẩu
12
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Награждение не ранее 17:30

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Награждение не ранее 17:30

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu

Первенство Брянской области по блицу 2026 среди мальчиков до 13 лет (2015-2016 г.р.) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Макаров Юрий АндреевичRUS1840110556
28Чистяков Степан СергеевичRUS1795100455
36Конюшенко Сергей ВладимировичRUS17428030,753
45Пыриков Максим ВладимировичRUS153570263
54Евтюхов ДенисRUS13426,5120,51,5
611Лопхан Иван ВладимировичRUS15566,50211,5
712Зеленский ИльяRUS14106018,251
89Морозов МатвейRUS138340121
92Чепило Семён ВладимировичRUS12372,50,53,250
—7Емельянов КириллRUS11172,50,53,250
1110Жидикин КириллRUS10762040
123Устинов КириллRUS00000
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiĐiểm
5Евтюхов ДенисRUS · 1342 · № 46,5TB1 1 · TB2 20,5 · TB3 1,5
—Емельянов КириллRUS · 1117 · № 72,5TB1 0,5 · TB2 3,25 · TB3 0