Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494511

Первенство Брянской области по быстрым шахматам 2026 среди юношей до 17 лет (2011-2012 г.р.)

Nga ( RUS )Bryansk2026/09/30 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Bryansk09/30 – 10/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 10 sec inc. per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1515 / 1416 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Zheleznyi, Sergei 55775152
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Voronkov, Evgeniy 55885381
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Bryansk ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1515 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство Брянской области по быстрым шахматам 2026 среди юношей до 17 лет (2011-2012 г.р.)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Vị trí
Bryansk ↗
Ngày
2026-09-30 – 2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 10 sec inc. per move
Trọng tài trưởng
NA Zheleznyi, Sergei 55775152
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Voronkov, Evgeniy 55885381
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1515 / 14
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Награждение не ранее 18:00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Награждение не ранее 18:00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Первенство Брянской области по быстрым шахматам 2026 среди юношей до 17 лет (2011-2012 г.р.) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
13Семенцов Андрей ДмитриевичRUS181084448
21Светлецкий Иван ЕвгеньевичRUS1890843,547,5
34Черваков Олег ВитальевичRUS16966,544,545,5
45Поляков Константин АлександровичRUS16255,54548
510Студенок Дмитрий СергеевичRUS1481543,544,5
68Квасов Виктор АндреевичRUS151754242,5
79Храпский Артем ДмитриевичRUS149254141,5
86Уваров ИльяRUS16044,545,546
911Барсегян Грант АндреевичRUS14144,53434,5
102Минеев Иван ЕвгеньевичRUS1874444,547,5
117Акиншин Алексей ДмитриевичRUS155743737,5
1214Скоробогатых СтепанRUS1248431,532
1315Олизько Дмитрий СергеевичRUS10153,53030,5
1413Коновалов Михаил СтаниславовичRUS1285331,532
1512Марченко Артем АлександровичRUS1335135,536
1616Сидоров КириллRUS00,533,534,5
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm