Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494525
Первенство Брянской области по быстрым шахматам 2026 среди девочек до 9 лет (2019 г.р. и моложе)
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство Брянской области по быстрым шахматам 2026 среди девочек до 9 лет (2019 г.р. и моложе)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Bryansk ↗
- Ngày
- 2026-09-30 – 2026-10-01
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 min + 10 sec inc. per move
- Trọng tài trưởng
- NA Zheleznyi, Sergei 55775152
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- NA Voronkov, Evgeniy 55885381
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1203 / 7
- nhập khẩu
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Награждение не ранее 18:00
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Награждение не ранее 18:00
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Осипкова Дарья Константиновна | RUS | 1127 | 5 | 1 | 12 | 2 |
| 2 | 4 | Кривченко Майя Максимовна | RUS | 1000 | 5 | 0 | 11 | 2 |
| 3 | 2 | Перепечко Александра Дмитриевна | RUS | 1000 | 4 | 1 | 7 | 1 |
| 4 | 6 | Чмаро Виктория Артемовна | RUS | 1097 | 4 | 0 | 8 | 1 |
| 5 | 7 | Жуковская Василиса | RUS | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | 1 | Алексеева Валентина | RUS | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,25 | 0 |
| — | 5 | Гаркушина Алиса | RUS | 0 | 0,5 | 0,5 | 0,25 | 0 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
RankNgười chơiĐiểm
1Осипкова Дарья КонстантиновнаRUS · 1127 · № 35TB1 1 · TB2 12 · TB3 2
2Кривченко Майя МаксимовнаRUS · 1000 · № 45TB1 0 · TB2 11 · TB3 2
3Перепечко Александра ДмитриевнаRUS · 1000 · № 24TB1 1 · TB2 7 · TB3 1
4Чмаро Виктория АртемовнаRUS · 1097 · № 64TB1 0 · TB2 8 · TB3 1
5Жуковская ВасилисаRUS · 0 · № 72TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
6Алексеева ВалентинаRUS · 0 · № 10,5TB1 0,5 · TB2 0,25 · TB3 0
—Гаркушина АлисаRUS · 0 · № 50,5TB1 0,5 · TB2 0,25 · TB3 0