赛事中心未开始#1526119
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U8 Nam
越南 ( VIE )Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026平均等级分 / 平均年龄 48 / 847 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U8 Nam
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026
- 总裁判
- Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
- 赛事总监
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- 主办方
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 48 / 8
- 参赛
- 47
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Đỗ, Hồng Quân | U8 | SPC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Đoàn, Hải Đăng | U8 | NTB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Dương, Huỳnh Long | U8 | TCC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Dương, Quốc Bảo | U8 | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Hà, Minh Triết | U8 | CTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Hồ, Sỹ Khang | U8 | SGC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Hoàng, Cát Lợi | U8 | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Hoàng, Hải Đăng | U8 | SGC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Huỳnh, Phạm Minh Long | U8 | CTD | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Huỳnh, Trọng Hiếu | U8 | NTB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Lê, Đình Minh Trung | U8 | MTC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Lê, Minh Phúc | U8 | CMT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Lê, Nguyễn Hoàng Sơn | U8 | GDC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Lữ, Ngô Gia Bình | U8 | GDC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Lương, Duy Phong | U8 | CMT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Mai, Huỳnh Vũ Lân | U8 | QTC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn, An Nam | U8 | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn, Bá Hoàng Minh | U8 | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn, Cao Tùng Lâm | U8 | QTC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn, Hiếu Minh | U8 | NTB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn, Hoàng An Nguyên | U8 | SGC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn, Hoàng Huy | U8 | RCA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn, Hữu Chất | U8 | GDC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn, Hữu Khôi | U8 | GDC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Nguyễn, Minh Khang | U8 | SGC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Nguyễn, Minh Khôi | U8 | TCC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Nguyễn, Minh Phúc | U8 | SGC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Nguyễn, Minh Trường | U8 | SGC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Nguyễn, Ngô Phúc Minh | U8 | CMT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Nguyễn, Như Minh | U8 | NTB | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Nguyễn, Phạm Đăng Vinh | U8 | SPC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Nguyễn, Phan Vĩ Thái | U8 | MTC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Nguyễn, Phước Hưng | U8 | GDC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Nguyễn, Văn Tuấn Khang | U8 | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Nguyễn, Viết Nam Chí | U8 | GDC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Phạm, Gia Đồng | U8 | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Phạm, Nguyễn Khôi Nguyên | U8 | RCA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Phan, Đức Vương | U8 | RCA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Phan, Minh An | U8 | SGC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Trần, Hiển Long | U8 | MTC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Trần, Hoàng Cường | U8 | QTC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Trần, Hoàng Quốc Bảo | U8 | GDC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Trần, Hữu Thiên | U8 | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Trần, Huỳnh Tuấn Kiệt | U8 | TCC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Trần, Nhật Đông | U8 | MTC | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Trịnh, Hoàng Khải | U8 | CMT | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Võ, Khải Minh | U8 | TDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 47 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Đỗ, Hồng QuânSPC · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
2Đoàn, Hải ĐăngNTB · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
3Dương, Huỳnh LongTCC · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
4Dương, Quốc BảoTDO · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
5Hà, Minh TriếtCTD · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
6Hồ, Sỹ KhangSGC · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
7Hoàng, Cát LợiTDO · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
8Hoàng, Hải ĐăngSGC · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
9Huỳnh, Phạm Minh LongCTD · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
10Huỳnh, Trọng HiếuNTB · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
11Lê, Đình Minh TrungMTC · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
12Lê, Minh PhúcCMT · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
13Lê, Nguyễn Hoàng SơnGDC · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
14Lữ, Ngô Gia BìnhGDC · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
15Lương, Duy PhongCMT · — · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
16Mai, Huỳnh Vũ LânQTC · — · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
17Nguyễn, An NamTDO · — · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
18Nguyễn, Bá Hoàng MinhTDO · — · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
19Nguyễn, Cao Tùng LâmQTC · — · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
20Nguyễn, Hiếu MinhNTB · — · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
21Nguyễn, Hoàng An NguyênSGC · — · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
22Nguyễn, Hoàng HuyRCA · — · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
23Nguyễn, Hữu ChấtGDC · — · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
24Nguyễn, Hữu KhôiGDC · — · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
25Nguyễn, Minh KhangSGC · — · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
26Nguyễn, Minh KhôiTCC · — · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
27Nguyễn, Minh PhúcSGC · — · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
28Nguyễn, Minh TrườngSGC · — · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
29Nguyễn, Ngô Phúc MinhCMT · — · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
30Nguyễn, Như MinhNTB · — · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
31Nguyễn, Phạm Đăng VinhSPC · — · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
32Nguyễn, Phan Vĩ TháiMTC · — · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
33Nguyễn, Phước HưngGDC · — · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
34Nguyễn, Văn Tuấn KhangTDO · — · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
35Nguyễn, Viết Nam ChíGDC · — · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
36Phạm, Gia ĐồngTDO · — · 序号 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
37Phạm, Nguyễn Khôi NguyênRCA · — · 序号 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
38Phan, Đức VươngRCA · — · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
39Phan, Minh AnSGC · — · 序号 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
40Trần, Hiển LongMTC · — · 序号 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
41Trần, Hoàng CườngQTC · — · 序号 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
42Trần, Hoàng Quốc BảoGDC · — · 序号 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
43Trần, Hữu ThiênTDO · — · 序号 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
44Trần, Huỳnh Tuấn KiệtTCC · — · 序号 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
45Trần, Nhật ĐôngMTC · — · 序号 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
46Trịnh, Hoàng KhảiCMT · — · 序号 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8
47Võ, Khải MinhTDO · — · 序号 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 U8