赛事中心未开始#1526141
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - OPEN
越南 ( VIE )Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026平均等级分 / 平均年龄 399 / 1935 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - OPEN
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026
- 总裁判
- Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
- 赛事总监
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- 主办方
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 399 / 19
- 参赛
- 35
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
按最终名次 · 35 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Đàm, Minh QuânICH · 399 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Hồ, Thị Minh HằngSGC · 399 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Hồ, Thiên LongMTC · 399 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Huỷnh, Văn NamCMT · 399 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Lâm, Gia HuySGC · 399 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Mai, Bá ThiênCVT · 399 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Nại, Linh SavenHHC · 399 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nguyễn, Bảo TrânGDC · 399 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Nguyễn, Công Vĩnh Khang4TG · 399 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Nguyễn, Duy CườngHHC · 399 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nguyễn, HiểnTDO · 399 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Nguyễn, Hoàng Thiên TríRCA · 399 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Nguyễn, Hữu Quang MinhTDO · 399 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Nguyễn, Khánh VânCMT · 399 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Nguyễn, Minh KhangTDO · 399 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Nguyễn, Ngọc TríHHC · 399 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Nguyễn, Phúc An KhangTDO · 399 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Nguyễn, Thành NhânCMT · 399 · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Nguyễn, Thị Mỹ HằngTDO · 399 · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Nguyễn, Tiến ThànhICH · 399 · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Nguyễn, Trần Ngọc ThủyTCC · 399 · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Nguyễn, Xuân CátTDO · 399 · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Phạm, Hoàng Bảo Khang4TG · 399 · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Phạm, Quốc Đạt4TG · 399 · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Phạm, Trần Gia ThưCMT · 399 · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Phan, Quốc Việt AnhCMT · 399 · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Tô, Thiên PhúcRCA · 399 · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Trần, Minh KhôiSGC · 399 · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Trần, Nguyễn Hà AnhCEP · 399 · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Trần, Thành VinhTDO · 399 · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Trần, Văn Minh KhangICH · 399 · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Trương, Phúc Nhật NguyênGDC · 399 · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Vo, Hoang MinhTDO · 399 · 序号 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Vũ, Cao ThanhGDC · 399 · 序号 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Vũ, Huy HoangTDO · 399 · 序号 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0