赛事中心未开始#1526136
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U11 Nữ
越南 ( VIE )Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026平均等级分 / 平均年龄 211 / 1017 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U11 Nữ
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026
- 总裁判
- Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
- 赛事总监
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- 主办方
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 211 / 10
- 参赛
- 17
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi, Thiên DI | CVT | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Huỳnh, Uyên Thảo | NTB | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Lê, Hoàng Tường Lam | CVT | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Lý, Minh Anh | TDO | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Ngô, Ngọc Quỳnh Phương | CMT | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn, Cát Tâm An | GDC | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn, Đỗ Thùy Duyên | CVT | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn, Hoàng Bảo Anh | CTH | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn, Khánh Thư | SGC | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn, Ngọc Hà | GDC | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn, Ngọc Hương Trà | GDC | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn, Trần Trúc Phương | RCA | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn, Trúc Lam | RCA | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Phan, Song Minh Vy | CVT | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Trịnh, Lê Bảo Ngân | ICH | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Trịnh, Lê Bảo Trân | ICH | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Xương, Huỳnh Diệu Anh | CMT | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 17 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Bùi, Thiên DICVT · 211 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Huỳnh, Uyên ThảoNTB · 211 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Lê, Hoàng Tường LamCVT · 211 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Lý, Minh AnhTDO · 211 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Ngô, Ngọc Quỳnh PhươngCMT · 211 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Nguyễn, Cát Tâm AnGDC · 211 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Nguyễn, Đỗ Thùy DuyênCVT · 211 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nguyễn, Hoàng Bảo AnhCTH · 211 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Nguyễn, Khánh ThưSGC · 211 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Nguyễn, Ngọc HàGDC · 211 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nguyễn, Ngọc Hương TràGDC · 211 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Nguyễn, Trần Trúc PhươngRCA · 211 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Nguyễn, Trúc LamRCA · 211 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Phan, Song Minh VyCVT · 211 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Trịnh, Lê Bảo NgânICH · 211 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Trịnh, Lê Bảo TrânICH · 211 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Xương, Huỳnh Diệu AnhCMT · 211 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0