赛事中心未开始#1526130
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U10 Nam
越南 ( VIE )Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026平均等级分 / 平均年龄 410 / 1032 人
赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U10 Nam
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026
- 总裁判
- Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
- 赛事总监
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- 主办方
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 410 / 10
- 参赛
- 32
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi, Tín Phước | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi, Tùng Lâm | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Cao, Đăng Minh | SGC | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Châu, Thành Bảo Đức | SGC | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đinh, Tiến Dũng | RCA | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đỗ, Lê Anh Khoa | CVT | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Huỳnh, Chính Hy | CMT | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Huỳnh, Tiến Đạt | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Huỳnh, Trung Hiếu | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Lê, Doãn Lâm | RCA | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Lê, Gia Phát | SGC | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Lê, Minh Triết | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Lương, Khánh | GDC | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Ngọ, Hoàng Đức Anh | GDC | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Nguyễn, Bá Hoàng Khải | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn, Đăng Minh | CMT | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn, Hà Danh Khôi | GDC | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn, Kha | GDC | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn, Minh | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn, Nhật Minh | SGC | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn, Quỳnh Thi | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn, Thành Đạt | CMT | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn, Thiên Ân | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Phạm, Đình Thiên Uy | CMT | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Phạm, Hoàng Bảo Long | 4TG | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Phạm, Quang Bách | GDC | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Trần, Đức Khang | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Trần, Huỳnh Phúc Thịnh | SGC | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Trần, Lê Anh Khôi | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Trần, Minh Trí | SGC | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Trần, Thanh Bình | TDO | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Vũ, Bình Minh | CMT | 410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 32 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Bùi, Tín PhướcTDO · 410 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Bùi, Tùng LâmTDO · 410 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Cao, Đăng MinhSGC · 410 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Châu, Thành Bảo ĐứcSGC · 410 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Đinh, Tiến DũngRCA · 410 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Đỗ, Lê Anh KhoaCVT · 410 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Huỳnh, Chính HyCMT · 410 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Huỳnh, Tiến ĐạtTDO · 410 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Huỳnh, Trung HiếuTDO · 410 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Lê, Doãn LâmRCA · 410 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Lê, Gia PhátSGC · 410 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Lê, Minh TriếtTDO · 410 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Lương, KhánhGDC · 410 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Ngọ, Hoàng Đức AnhGDC · 410 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Nguyễn, Bá Hoàng KhảiTDO · 410 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Nguyễn, Đăng MinhCMT · 410 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Nguyễn, Hà Danh KhôiGDC · 410 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Nguyễn, KhaGDC · 410 · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Nguyễn, MinhTDO · 410 · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Nguyễn, Nhật MinhSGC · 410 · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Nguyễn, Quỳnh ThiTDO · 410 · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Nguyễn, Thành ĐạtCMT · 410 · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Nguyễn, Thiên ÂnTDO · 410 · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Phạm, Đình Thiên UyCMT · 410 · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Phạm, Hoàng Bảo Long4TG · 410 · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Phạm, Quang BáchGDC · 410 · 序号 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Trần, Đức KhangTDO · 410 · 序号 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Trần, Huỳnh Phúc ThịnhSGC · 410 · 序号 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Trần, Lê Anh KhôiTDO · 410 · 序号 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Trần, Minh TríSGC · 410 · 序号 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Trần, Thanh BìnhTDO · 410 · 序号 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Vũ, Bình MinhCMT · 410 · 序号 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0