赛事中心未开始#1526122
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nữ
越南 ( VIE )Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026平均等级分 / 平均年龄 29 / 925 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nữ
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-25
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026
- 总裁判
- Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
- 赛事总监
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- 主办方
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 29 / 9
- 参赛
- 25
来源信息
查看源站来源信息
查看源站排名表
| 名次 | 序号 | 棋手 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi, Ngọc Như Ý | TDO | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi, Phương Quỳnh Như | TCC | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Cao, Nguyễn Minh Anh | SGC | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Lê, Hoàng Yên Đan | CEP | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Ngô, Nhã Uyên | NTB | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Ngô, Trần Thảo Tiên | NTB | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Ngô, Yến Vy | TDO | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn, Lê Hồng Yên | CMT | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn, Linh Sa | GDC | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn, Lương Chiêu Dương | CMT | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn, Ngọc Thư | GDC | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn, Thanh Tâm | CEP | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn, Thuỳ Dương | SGC | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Phạm, Cát Vy Anh | SPC | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Phạm, Ngọc Cát Tiên | TCC | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Phạm, Ngọc Phương Anh | CMT | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Phạm, Trúc Nghi | TDO | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Phạm, Vũ Phương Anh | SPC | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Trần, Hoài An | GDC | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Trần, Ngân Khánh | TDO | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Trần, Ngọc Nam Phương | MTC | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Trịnh, Hoài Anh | CTH | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Trương, Hoàng Thanh Tâm | RCA | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Võ, Cao Xuân Như | CVT | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Vũ, Ngọc Minh Anh | RCA | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
按最终名次 · 25 人
破分项 ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
名次棋手得分
1Bùi, Ngọc Như ÝTDO · 29 · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Bùi, Phương Quỳnh NhưTCC · 29 · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Cao, Nguyễn Minh AnhSGC · 29 · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Lê, Hoàng Yên ĐanCEP · 29 · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Ngô, Nhã UyênNTB · 29 · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Ngô, Trần Thảo TiênNTB · 29 · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Ngô, Yến VyTDO · 29 · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nguyễn, Lê Hồng YênCMT · 29 · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Nguyễn, Linh SaGDC · 29 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Nguyễn, Lương Chiêu DươngCMT · 29 · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nguyễn, Ngọc ThưGDC · 29 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Nguyễn, Thanh TâmCEP · 29 · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Nguyễn, Thuỳ DươngSGC · 29 · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Phạm, Cát Vy AnhSPC · 29 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Phạm, Ngọc Cát TiênTCC · 29 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Phạm, Ngọc Phương AnhCMT · 29 · 序号 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Phạm, Trúc NghiTDO · 29 · 序号 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Phạm, Vũ Phương AnhSPC · 29 · 序号 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Trần, Hoài AnGDC · 29 · 序号 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Trần, Ngân KhánhTDO · 29 · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Trần, Ngọc Nam PhươngMTC · 29 · 序号 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Trịnh, Hoài AnhCTH · 29 · 序号 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Trương, Hoàng Thanh TâmRCA · 29 · 序号 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Võ, Cao Xuân NhưCVT · 29 · 序号 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Vũ, Ngọc Minh AnhRCA · 29 · 序号 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0