赛事中心未开始#1526138

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U13 Nam

越南 ( VIE )Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026平均等级分 / 平均年龄 113 / 1338 人

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
赛事总监
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
主办方
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
评级方式
-
地点
Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh ↗
平均等级分 / 平均年龄
113 / 13
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U13 Nam
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026
总裁判
Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
赛事总监
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
主办方
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
113 / 13
参赛
38

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U13 Nam · 排名表
名次序号棋手FED等级分得分TB1TB2TB3
11Bùi, Công MinhVCH1130000
22Đinh, Tuấn KiệtICH1130000
33Đỗ, Quang Anh LâmTDO1130000
44Đỗ, Quang VinhICH1130000
55Đoàn, Chuẩn Thiên TrườngTDO1130000
66Đoàn, Đức TiếnNTB1130000
77Hoàng, Lê Minh NamCMT1130000
88Hoàng, Nguyễn Minh ĐăngICH1130000
99Lê, HoàngTDO1130000
1010Lê, Minh KhươngRCA1130000
1111Lê, Minh NhậtCMT1130000
1212Lê, Nguyễn Bảo QuốcCMT1130000
1313Lê, Trọng MinhHHC1130000
1414Lưu, Phú AnGDC1130000
1515Ngô, Chí QuangNTB1130000
1616Nguyễn, Chí DũngTDO1130000
1717Nguyễn, Đăng KhôiCMT1130000
1818Nguyễn, Đức KiênGDC1130000
1919Nguyễn, Đức ToànVCH1130000
2020Nguyễn, KiệtTDO1130000
2121Nguyễn, Phan Lâm QuânTDO1130000
2222Nguyễn, Phúc KhangTDO1130000
2323Nguyễn, Quốc AnhGDC1130000
2424Nguyễn, Trúc Khánh DuyCMT1130000
2525Nguyễn, Tuấn KiệtTDO1130000
2626Ould, Iman Lê KhangGDC1130000
2727Phạm, Nguyên BìnhGDC1130000
2828Phạm, Nguyễn Hưng ThịnhGDC1130000
2929Phạm, Quang MinhGDC1130000
3030Tôn, Thất Bảo NguyênNTB1130000
3131Trần, Hoàng PhúcGDC1130000
3232Trần, Thanh PhúcHHC1130000
3333Trần, Vũ Minh KhangRCA1130000
3434Trịnh, Lê BảoICH1130000
3535Trịnh, Minh PhúcTDO1130000
3636Trương, Công MinhTDO1130000
3737Võ, Hoàng KhánhRCA1130000
3838Vũ, Quang AnhTDO1130000
按最终名次 · 38 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
9Lê, HoàngTDO · 113 · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Lê, Minh NhậtCMT · 113 · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Lưu, Phú AnGDC · 113 · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Ngô, Chí QuangNTB · 113 · 序号 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Nguyễn, KiệtTDO · 113 · 序号 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38Vũ, Quang AnhTDO · 113 · 序号 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0