赛事中心未开始#1526108

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U7 Nữ

越南 ( VIE )Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh2026/10/25 – 2026/10/25瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh10/25 – 10/25瑞士制 · 7 轮快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026平均等级分 / 平均年龄 27 / 714 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
赛事总监
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
主办方
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
评级方式
-
地点
Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh ↗
平均等级分 / 平均年龄
27 / 7
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U7 Nữ
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-25
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 7h30-12h, ngày 25.10.2026
总裁判
Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
赛事总监
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
主办方
BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
27 / 7
参赛
14

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

排名表

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U7 Nữ · 排名表
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3TB4TB5
11Cao, Minh NgọcG7HHC—000000
22Huỳnh, Như ThảoG7TCC—000000
33Lâm, An ThơG7CMT—000000
44Lăng, LiaG7TDO—000000
55Nguyễn, Cát AnhG7NTB—000000
66Nguyễn, Cát Hạnh ChiG7NTB—000000
77Nguyễn, Lam AnhG7SPC—000000
88Nguyễn, Phúc Thảo NguyênG7SGC—000000
99Phạm, Ngọc Kiều AnhG7CPA—000000
1010Trà, Thanh MaiG7TDO—000000
1111Trần, Nguyễn Thúy NgânG7TDA—000000
1212Trình, Minh AnhG7HHC—000000
1313Từ, Hà Lam KhanhG7SGC—000000
1414Võ, Hoàng Tuệ ThưG7CMT—000000
按最终名次 · 14 人
破分项 ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

名次棋手得分
1Cao, Minh NgọcHHC · — · 序号 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
2Huỳnh, Như ThảoTCC · — · 序号 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
3Lâm, An ThơCMT · — · 序号 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
4Lăng, LiaTDO · — · 序号 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
5Nguyễn, Cát AnhNTB · — · 序号 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
6Nguyễn, Cát Hạnh ChiNTB · — · 序号 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
7Nguyễn, Lam AnhSPC · — · 序号 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
8Nguyễn, Phúc Thảo NguyênSGC · — · 序号 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
9Phạm, Ngọc Kiều AnhCPA · — · 序号 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
10Trà, Thanh MaiTDO · — · 序号 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
11Trần, Nguyễn Thúy NgânTDA · — · 序号 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
12Trình, Minh AnhHHC · — · 序号 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
13Từ, Hà Lam KhanhSGC · — · 序号 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7
14Võ, Hoàng Tuệ ThưCMT · — · 序号 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0组别 G7