赛事中心已结束#1520989
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - UOP
越南 ( VIE )Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1318 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - UOP
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút
- 总裁判
- Lương Ngọc Bích
- 裁判
- Nguyễn Văn Hải
- 赛事总监
- TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
- 主办方
- CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 13
- 参赛
- 18
来源信息
查看源站来源信息
查看源站7 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Lê Hùng Mạnh | U08 | HPH | — | 5,5 | 0 | 27,5 | 31 |
| 2 | 15 | Trần Bình Minh | — | VIE | — | 5 | 0 | 24 | 26,5 |
| 3 | 2 | Đỗ An Khánh | U07 | HPD | — | 5 | 0 | 23 | 25 |
| 4 | 14 | Phạm Quang Đạo | — | HPD | — | 4,5 | 0 | 28,5 | 32 |
| 5 | 3 | Hoàng Hải Phong | — | KHT | — | 4,5 | 0 | 24 | 26,5 |
| 6 | 13 | Nguyễn Việt Thịnh | — | CVT | — | 4,5 | 0 | 23,5 | 25,5 |
| 7 | 1 | Chu Nguyên Nam | U13 | TP2 | — | 4,5 | 0 | 19,5 | 21,5 |
| 8 | 18 | Vũ Trần Bảo Minh | U09 | HPD | — | 4 | 0 | 27,5 | 29,5 |
| 9 | 5 | Lê Hùng Anh | U12 | HPH | — | 3,5 | 0 | 24,5 | 27 |
| 10 | 8 | Nguyễn Minh Anh | U09 | HPH | — | 3 | 0 | 25 | 27 |
| 11 | 16 | Trần Hải An | — | HPD | — | 3 | 0 | 21 | 23 |
| 12 | 12 | Nguyễn Trí Thiện | — | CVT | — | 3 | 0 | 20,5 | 22,5 |
| 13 | 10 | Nguyễn Quốc Lâm | — | VIE | — | 2,5 | 0 | 21,5 | 23,5 |
| 14 | 4 | Lê Đình Hải Nam | U13 | VIE | — | 2,5 | 0 | 20 | 22 |
| 15 | 9 | Nguyễn Ngọc Hải An | — | VIE | — | 2 | 0 | 19,5 | 21,5 |
| 16 | 11 | Nguyễn Thành Đạt | U10 | HPD | — | 2 | 0 | 18,5 | 20,5 |
| 17 | 7 | Nguyễn Gia Phong | — | VIE | — | 2 | 0 | 16,5 | 18,5 |
| 18 | 17 | Vũ Minh Hải | — | HPD | — | 2 | 0 | 16 | 18 |
按最终名次 · 18 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Lê Hùng MạnhHPH · — · 序号 65,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 31组别 U08
2Trần Bình MinhVIE · — · 序号 155TB1 0 · TB2 24 · TB3 26,5
3Đỗ An KhánhHPD · — · 序号 25TB1 0 · TB2 23 · TB3 25组别 U07
4Phạm Quang ĐạoHPD · — · 序号 144,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 32
5Hoàng Hải PhongKHT · — · 序号 34,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 26,5
6Nguyễn Việt ThịnhCVT · — · 序号 134,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5
7Chu Nguyên NamTP2 · — · 序号 14,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5组别 U13
8Vũ Trần Bảo MinhHPD · — · 序号 184TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 29,5组别 U09
9Lê Hùng AnhHPH · — · 序号 53,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27组别 U12
10Nguyễn Minh AnhHPH · — · 序号 83TB1 0 · TB2 25 · TB3 27组别 U09
11Trần Hải AnHPD · — · 序号 163TB1 0 · TB2 21 · TB3 23
12Nguyễn Trí ThiệnCVT · — · 序号 123TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5
13Nguyễn Quốc LâmVIE · — · 序号 102,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5
14Lê Đình Hải NamVIE · — · 序号 42,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 22组别 U13
15Nguyễn Ngọc Hải AnVIE · — · 序号 92TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5
16Nguyễn Thành ĐạtHPD · — · 序号 112TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5组别 U10
17Nguyễn Gia PhongVIE · — · 序号 72TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5
18Vũ Minh HảiHPD · — · 序号 172TB1 0 · TB2 16 · TB3 18