赛事中心已结束#1520983

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U09

越南 ( VIE )Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút平均等级分 / 平均年龄 1000 / 976 人

赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Lương Ngọc Bích
裁判
Nguyễn Văn Hải
赛事总监
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
主办方
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
评级方式
-
地点
Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 9
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U09
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 phút
总裁判
Lương Ngọc Bích
裁判
Nguyễn Văn Hải
赛事总监
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
主办方
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 9
参赛
76

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U09 · 7 轮后最终排名
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3
164Trần Minh ChiếnU09TNC—7028,531,5
271Vũ Bảo LâmU09HPD—603032
325Lê Minh KhôiU09HPD—6026,529,5
412Đỗ An PhúcU09HPD—602629
514Đỗ Gia HânU09HPD—5,502527,5
647Nguyễn Tùng LâmU09AKC—503134,5
770Trương Minh HiếuU07VIE—503033,5
821Đoàn Thảo LinhU07HPD—5028,530,5
96Bùi Trần Hải ĐăngU09AKC—502831
1040Nguyễn Ngọc An NhiênU09NQC—502627,5
1134Nguyễn Đức AnhU09AKC—5025,528
1274Vũ Minh PhúcU09NST—502527,5
1310Đặng Minh HiếuU09DTH—502325
145Bùi Ngọc LinhU09HPD—5021,523,5
1553Phạm Nhật MinhU09DMT—502022,5
1675Vũ Minh TríU09HPD—4,502729,5
1741Nguyễn Ngọc Thảo MyU08HPD—4,5026,527,5
1824Lê Minh Bảo SơnU09NST—4,502628,5
1942Nguyễn Phạm Bảo LâmU09HPD—4,5022,523
2030Ngô Duy NamU09VIE—4028,531
219Đặng Hiền AnhU09NST—402730,5
2248Ninh Xuân PhúU09VBC—402729,5
2323Lê Bảo SơnU09AKC—4026,529
248Đặng Đoàn KhánhU09DMT—402628
2555Phạm Quang DiệuU09DMT—402527,5
2616Đỗ Hoàng Bảo MinhU09NQC—4024,526,5
2726Lê Nhật KhánhU09TTC—402426,5
2833Nguyễn Đăng Hồng DuyU09DL1—402325,5
2922Hoàng Vũ Nhật MinhU09HPD—402324
3061Tống Anh TháiU09HPD—402324
3157Phạm Trung QuânU09DMT—4022,523,5
3272Vũ Lương PhúcU09LHP—4022,523
3373Vũ Minh KhôiU09TNC—4021,524
3420Đoàn Đắc Nhật QuangU09AKC—401819
3550Phạm Lê Ngọc LinhU09HPD—3,502830,5
3659Phan Duy KhôiU09HPD—3,5026,529,5
3713Đỗ Đức NghĩaU09HPD—3,5026,528,5
3868Trịnh Bảo NamU09HPD—3,502426
3932Nguyễn Công Hoàng MinhU09NQC—3,5020,523
4076Vũ Thái AnU09TNC—3,5017,519
4145Nguyễn Trọng Trường PhúcU09NQC—3,5017,518,5
4218Đõ Nhật MinhU09AKC—302728,5
4337Nguyễn Hoàng MinhU09NQC—302526,5
4438Nguyễn Kiều DiễmU09TNC—3024,527
4569Trịnh Đức MinhU09HPD—3023,525,5
4652Phạm Ngọc Thanh PhongU09CVT—3023,525
4762Trần Cát Thiên AnU09LHP—302224,5
4846Nguyễn Tuệ AnhU09DKC—302224
4954Phạm Ninh SangU09LHP—302122
5029Lưu Thái BìnhU09AKC—3019,521
按最终名次 · 76 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Trần Minh ChiếnTNC · — · 序号 647TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 31,5组别 U09
2Vũ Bảo LâmHPD · — · 序号 716TB1 0 · TB2 30 · TB3 32组别 U09
3Lê Minh KhôiHPD · — · 序号 256TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5组别 U09
4Đỗ An PhúcHPD · — · 序号 126TB1 0 · TB2 26 · TB3 29组别 U09
5Đỗ Gia HânHPD · — · 序号 145,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 27,5组别 U09
6Nguyễn Tùng LâmAKC · — · 序号 475TB1 0 · TB2 31 · TB3 34,5组别 U09
7Trương Minh HiếuVIE · — · 序号 705TB1 0 · TB2 30 · TB3 33,5组别 U07
8Đoàn Thảo LinhHPD · — · 序号 215TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 30,5组别 U07
9Bùi Trần Hải ĐăngAKC · — · 序号 65TB1 0 · TB2 28 · TB3 31组别 U09
10Nguyễn Ngọc An NhiênNQC · — · 序号 405TB1 0 · TB2 26 · TB3 27,5组别 U09
11Nguyễn Đức AnhAKC · — · 序号 345TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28组别 U09
12Vũ Minh PhúcNST · — · 序号 745TB1 0 · TB2 25 · TB3 27,5组别 U09
13Đặng Minh HiếuDTH · — · 序号 105TB1 0 · TB2 23 · TB3 25组别 U09
14Bùi Ngọc LinhHPD · — · 序号 55TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5组别 U09
15Phạm Nhật MinhDMT · — · 序号 535TB1 0 · TB2 20 · TB3 22,5组别 U09
16Vũ Minh TríHPD · — · 序号 754,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29,5组别 U09
17Nguyễn Ngọc Thảo MyHPD · — · 序号 414,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 27,5组别 U08
18Lê Minh Bảo SơnNST · — · 序号 244,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 28,5组别 U09
19Nguyễn Phạm Bảo LâmHPD · — · 序号 424,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23组别 U09
20Ngô Duy NamVIE · — · 序号 304TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 31组别 U09
21Đặng Hiền AnhNST · — · 序号 94TB1 0 · TB2 27 · TB3 30,5组别 U09
22Ninh Xuân PhúVBC · — · 序号 484TB1 0 · TB2 27 · TB3 29,5组别 U09
23Lê Bảo SơnAKC · — · 序号 234TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29组别 U09
24Đặng Đoàn KhánhDMT · — · 序号 84TB1 0 · TB2 26 · TB3 28组别 U09
25Phạm Quang DiệuDMT · — · 序号 554TB1 0 · TB2 25 · TB3 27,5组别 U09
26Đỗ Hoàng Bảo MinhNQC · — · 序号 164TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5组别 U09
27Lê Nhật KhánhTTC · — · 序号 264TB1 0 · TB2 24 · TB3 26,5组别 U09
28Nguyễn Đăng Hồng DuyDL1 · — · 序号 334TB1 0 · TB2 23 · TB3 25,5组别 U09
29Hoàng Vũ Nhật MinhHPD · — · 序号 224TB1 0 · TB2 23 · TB3 24组别 U09
30Tống Anh TháiHPD · — · 序号 614TB1 0 · TB2 23 · TB3 24组别 U09
31Phạm Trung QuânDMT · — · 序号 574TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5组别 U09
32Vũ Lương PhúcLHP · — · 序号 724TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23组别 U09
33Vũ Minh KhôiTNC · — · 序号 734TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 24组别 U09
34Đoàn Đắc Nhật QuangAKC · — · 序号 204TB1 0 · TB2 18 · TB3 19组别 U09
35Phạm Lê Ngọc LinhHPD · — · 序号 503,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 30,5组别 U09
36Phan Duy KhôiHPD · — · 序号 593,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5组别 U09
37Đỗ Đức NghĩaHPD · — · 序号 133,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 28,5组别 U09
38Trịnh Bảo NamHPD · — · 序号 683,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 26组别 U09
39Nguyễn Công Hoàng MinhNQC · — · 序号 323,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23组别 U09
40Vũ Thái AnTNC · — · 序号 763,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19组别 U09
41Nguyễn Trọng Trường PhúcNQC · — · 序号 453,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5组别 U09
42Đõ Nhật MinhAKC · — · 序号 183TB1 0 · TB2 27 · TB3 28,5组别 U09
43Nguyễn Hoàng MinhNQC · — · 序号 373TB1 0 · TB2 25 · TB3 26,5组别 U09
44Nguyễn Kiều DiễmTNC · — · 序号 383TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27组别 U09
45Trịnh Đức MinhHPD · — · 序号 693TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5组别 U09
46Phạm Ngọc Thanh PhongCVT · — · 序号 523TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25组别 U09
47Trần Cát Thiên AnLHP · — · 序号 623TB1 0 · TB2 22 · TB3 24,5组别 U09
48Nguyễn Tuệ AnhDKC · — · 序号 463TB1 0 · TB2 22 · TB3 24组别 U09
49Phạm Ninh SangLHP · — · 序号 543TB1 0 · TB2 21 · TB3 22组别 U09
50Lưu Thái BìnhAKC · — · 序号 293TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21组别 U09