赛事中心已结束#1520984
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U10
越南 ( VIE )Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1049 人
赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U10
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-10-18
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút
- 总裁判
- Lương Ngọc Bích
- 裁判
- Nguyễn Văn Hải
- 赛事总监
- TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
- 主办方
- CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1000 / 10
- 参赛
- 49
来源信息
查看源站来源信息
查看源站7 轮后最终排名
| 名次 | 序号 | 棋手 | 组别 | FED | 等级分 | 得分 | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Tùng Lâm | U10 | HPD | — | 6 | 0 | 29,5 | 31,5 |
| 2 | 16 | Ngọ Nam Sơn | U10 | NQC | — | 5,5 | 0 | 29,5 | 32,5 |
| 3 | 41 | Trần Quốc Đại Nghĩa | U10 | TNC | — | 5,5 | 0 | 29 | 32 |
| 4 | 45 | Vũ Đức Quân | U10 | VBC | — | 5,5 | 0 | 28 | 31,5 |
| 5 | 5 | Đỗ Thị Thanh Thảo | U10 | HPD | — | 5,5 | 0 | 25,5 | 28 |
| 6 | 47 | Vũ Hoàng Thục Nghi | U10 | HPD | — | 5 | 0 | 29 | 30 |
| 7 | 18 | Nguyễn Minh Bảo | U10 | HPD | — | 5 | 0 | 27,5 | 29,5 |
| 8 | 4 | Đinh Khắc Tuấn Anh | U10 | TNC | — | 5 | 0 | 27 | 30 |
| 9 | 37 | Phạm Thế Dao | U10 | TTC | — | 5 | 0 | 27 | 30 |
| 10 | 35 | Phạm Thành Đạt | U10 | VBC | — | 5 | 0 | 26 | 28 |
| 11 | 8 | Hồ Đại Thắng | U10 | AKC | — | 4,5 | 0 | 28 | 31,5 |
| 12 | 39 | Trần Gia Hưng | U10 | VBC | — | 4,5 | 0 | 22,5 | 23,5 |
| 13 | 32 | Phạm Đức Bình | U10 | LHP | — | 4,5 | 0 | 21,5 | 24 |
| 14 | 29 | Nguyễn Vũ Gia Hân | U10 | TNC | — | 4 | 0 | 26 | 29 |
| 15 | 44 | Trịnh Minh Hiếu | U10 | NT1 | — | 4 | 0 | 26 | 28,5 |
| 16 | 49 | Vũ Việt Bách | U10 | HPD | — | 4 | 0 | 25,5 | 28 |
| 17 | 21 | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | U07 | HPD | — | 4 | 0 | 25,5 | 28 |
| 18 | 14 | Lê Quỳnh Châu | U10 | HPD | — | 4 | 0 | 25 | 28 |
| 19 | 27 | Nguyễn Trường Lâm | U10 | NQC | — | 4 | 0 | 24 | 27 |
| 20 | 38 | Tống Thành Đạt | U10 | TNC | — | 4 | 0 | 23,5 | 25,5 |
| 21 | 36 | Phạm Thanh Sơn | U10 | AKC | — | 4 | 0 | 22,5 | 25 |
| 22 | 3 | Đinh Anh Tú | U10 | MK1 | — | 4 | 0 | 22 | 24,5 |
| 23 | 43 | Trịnh Anh Tuấn | U10 | LHP | — | 4 | 0 | 21 | 23,5 |
| 24 | 2 | Đặng Khánh Anh | U10 | VBC | — | 3,5 | 0 | 24,5 | 27 |
| 25 | 28 | Nguyễn Tùng Bách | U10 | CVT | — | 3,5 | 0 | 22,5 | 25 |
| 26 | 13 | Lê Nguyễn Bảo Ngọc | U10 | TPH | — | 3,5 | 0 | 21 | 23 |
| 27 | 20 | Nguyễn Ngọc Long | U10 | HAC | — | 3 | 0 | 24,5 | 27,5 |
| 28 | 7 | Đoàn Trường Thịnh | U10 | AKC | — | 3 | 0 | 24 | 27 |
| 29 | 12 | Lê Huy Thành | U10 | LHP | — | 3 | 0 | 22 | 23 |
| 30 | 19 | Nguyễn Minh Hải | U10 | LHP | — | 3 | 0 | 21,5 | 23,5 |
| 31 | 31 | Nguyễn Vũ Nguyên Khôi | U10 | LHP | — | 3 | 0 | 21,5 | 22,5 |
| 32 | 17 | Nguyễn Đỗ Thành Đạt | U10 | HPD | — | 3 | 0 | 21 | 23 |
| 33 | 26 | Nguyễn Trần Minh Thư | U10 | HPD | — | 3 | 0 | 19,5 | 21,5 |
| 34 | 9 | Hoàng Anh Minh | U10 | VBC | — | 3 | 0 | 19 | 21 |
| 35 | 34 | Phạm Quang Lân | U10 | LHP | — | 3 | 0 | 18,5 | 19,5 |
| 36 | 40 | Trần Nhật Minh | U10 | LHP | — | 3 | 0 | 17,5 | 18,5 |
| 37 | 30 | Nguyễn Vũ Gia Linh | U10 | LHP | — | 3 | 0 | 16,5 | 18,5 |
| 38 | 6 | Đoàn Dương Kỳ Thiên | U10 | VBC | — | 2,5 | 0 | 24,5 | 27,5 |
| 39 | 24 | Nguyễn Quang Minh | U10 | HAC | — | 2,5 | 0 | 24 | 26 |
| 40 | 22 | Nguyễn Ngọc Vĩnh Khang | U10 | AKC | — | 2,5 | 0 | 19,5 | 22 |
| 41 | 33 | Phạm Đức Dương | U10 | NQC | — | 2,5 | 0 | 19,5 | 22 |
| 42 | 10 | Hoàng Minh Khôi | U10 | TNC | — | 2,5 | 0 | 19,5 | 20,5 |
| 43 | 46 | Vũ Hải Lâm | U10 | LHP | — | 2,5 | 0 | 18 | 20,5 |
| 44 | 11 | Hoàng Trung Quân | U10 | LHP | — | 2 | 0 | 20 | 21 |
| 45 | 42 | Trần Tiến Minh | U10 | VBC | — | 2 | 0 | 19 | 21 |
| 46 | 25 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | U10 | VBC | — | 2 | 0 | 18 | 19 |
| 47 | 48 | Vũ Thanh Vân | U10 | VBC | — | 2 | 0 | 16,5 | 17,5 |
| 48 | 23 | Nguyễn Phú Kiệt | U10 | VBC | — | 1 | 0 | 18,5 | 19,5 |
| 49 | 15 | Lê Viết Nhật Thành | U10 | LHP | — | 1 | 0 | 17,5 | 18,5 |
按最终名次 · 49 人
破分项 ▾
TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
名次棋手得分
1Bùi Tùng LâmHPD · — · 序号 16TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 31,5组别 U10
2Ngọ Nam SơnNQC · — · 序号 165,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 32,5组别 U10
3Trần Quốc Đại NghĩaTNC · — · 序号 415,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 32组别 U10
4Vũ Đức QuânVBC · — · 序号 455,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 31,5组别 U10
5Đỗ Thị Thanh ThảoHPD · — · 序号 55,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28组别 U10
6Vũ Hoàng Thục NghiHPD · — · 序号 475TB1 0 · TB2 29 · TB3 30组别 U10
7Nguyễn Minh BảoHPD · — · 序号 185TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 29,5组别 U10
8Đinh Khắc Tuấn AnhTNC · — · 序号 45TB1 0 · TB2 27 · TB3 30组别 U10
9Phạm Thế DaoTTC · — · 序号 375TB1 0 · TB2 27 · TB3 30组别 U10
10Phạm Thành ĐạtVBC · — · 序号 355TB1 0 · TB2 26 · TB3 28组别 U10
11Hồ Đại ThắngAKC · — · 序号 84,5TB1 0 · TB2 28 · TB3 31,5组别 U10
12Trần Gia HưngVBC · — · 序号 394,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5组别 U10
13Phạm Đức BìnhLHP · — · 序号 324,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 24组别 U10
14Nguyễn Vũ Gia HânTNC · — · 序号 294TB1 0 · TB2 26 · TB3 29组别 U10
15Trịnh Minh HiếuNT1 · — · 序号 444TB1 0 · TB2 26 · TB3 28,5组别 U10
16Vũ Việt BáchHPD · — · 序号 494TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28组别 U10
17Nguyễn Ngọc Tuệ AnhHPD · — · 序号 214TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28组别 U07
18Lê Quỳnh ChâuHPD · — · 序号 144TB1 0 · TB2 25 · TB3 28组别 U10
19Nguyễn Trường LâmNQC · — · 序号 274TB1 0 · TB2 24 · TB3 27组别 U10
20Tống Thành ĐạtTNC · — · 序号 384TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5组别 U10
21Phạm Thanh SơnAKC · — · 序号 364TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25组别 U10
22Đinh Anh TúMK1 · — · 序号 34TB1 0 · TB2 22 · TB3 24,5组别 U10
23Trịnh Anh TuấnLHP · — · 序号 434TB1 0 · TB2 21 · TB3 23,5组别 U10
24Đặng Khánh AnhVBC · — · 序号 23,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27组别 U10
25Nguyễn Tùng BáchCVT · — · 序号 283,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 25组别 U10
26Lê Nguyễn Bảo NgọcTPH · — · 序号 133,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23组别 U10
27Nguyễn Ngọc LongHAC · — · 序号 203TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27,5组别 U10
28Đoàn Trường ThịnhAKC · — · 序号 73TB1 0 · TB2 24 · TB3 27组别 U10
29Lê Huy ThànhLHP · — · 序号 123TB1 0 · TB2 22 · TB3 23组别 U10
30Nguyễn Minh HảiLHP · — · 序号 193TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5组别 U10
31Nguyễn Vũ Nguyên KhôiLHP · — · 序号 313TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 22,5组别 U10
32Nguyễn Đỗ Thành ĐạtHPD · — · 序号 173TB1 0 · TB2 21 · TB3 23组别 U10
33Nguyễn Trần Minh ThưHPD · — · 序号 263TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5组别 U10
34Hoàng Anh MinhVBC · — · 序号 93TB1 0 · TB2 19 · TB3 21组别 U10
35Phạm Quang LânLHP · — · 序号 343TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5组别 U10
36Trần Nhật MinhLHP · — · 序号 403TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5组别 U10
37Nguyễn Vũ Gia LinhLHP · — · 序号 303TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5组别 U10
38Đoàn Dương Kỳ ThiênVBC · — · 序号 62,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27,5组别 U10
39Nguyễn Quang MinhHAC · — · 序号 242,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 26组别 U10
40Nguyễn Ngọc Vĩnh KhangAKC · — · 序号 222,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 22组别 U10
41Phạm Đức DươngNQC · — · 序号 332,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 22组别 U10
42Hoàng Minh KhôiTNC · — · 序号 102,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 20,5组别 U10
43Vũ Hải LâmLHP · — · 序号 462,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 20,5组别 U10
44Hoàng Trung QuânLHP · — · 序号 112TB1 0 · TB2 20 · TB3 21组别 U10
45Trần Tiến MinhVBC · — · 序号 422TB1 0 · TB2 19 · TB3 21组别 U10
46Nguyễn Thị Ngọc DiệpVBC · — · 序号 252TB1 0 · TB2 18 · TB3 19组别 U10
47Vũ Thanh VânVBC · — · 序号 482TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5组别 U10
48Nguyễn Phú KiệtVBC · — · 序号 231TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5组别 U10
49Lê Viết Nhật ThànhLHP · — · 序号 151TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5组别 U10