赛事中心已结束#1520978

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U06

越南 ( VIE )Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút平均等级分 / 平均年龄 1000 / 649 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Lương Ngọc Bích
裁判
Nguyễn Văn Hải
赛事总监
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
主办方
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
评级方式
-
地点
Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 6
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U06
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 phút
总裁判
Lương Ngọc Bích
裁判
Nguyễn Văn Hải
赛事总监
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
主办方
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 6
参赛
49

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U06 · 7 轮后最终排名
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3
19Lê Hoàng Nhật DuyU06NQC—6029,532,5
23Bùi Tuấn AnhU06HPD—602931,5
326Nguyễn Phạm Minh KhangU06HPD—6027,530,5
446Vũ An NhiênU06TNC—602728
58Lê Hoàng BáchU06HPD—5,5021,523
613Mai Ngô Bùi Thuận AnU06TTO—5030,533,5
716Nguyễn An NhiênU06NQC—502629
830Nguyễn Vũ Khánh LinhU06TNC—5024,525,5
936Phạm Minh HiếuU06HPD—4,5029,532,5
1018Nguyễn Đức Bảo NguyênU06TNC—4,502729,5
1144Trần Quang HuyU06VBC—4,502526,5
1225Nguyễn Minh ThànhU06NQC—4,502426,5
1342Trần Minh TríU06NQC—4,5023,526
1431Nguyễn Xuân Phúc LâmU06AKC—4,501920
1524Nguyễn Lê Minh KhôiU06VBC—4026,529
1649Vũ Nhật VượngU06HPD—4026,527,5
1710Lê Minh Đức AnhU06NQC—4024,526,5
187Dương Quang ĐăngU06HPD—402324
1943Trần Ngọc MinhU06HPD—4022,523,5
2011Lê Nhật AnU06DMT—402223,5
212Bùi Nguyễn Công ThànhU06KDU—4021,523,5
2245Trần Viết Minh KhôiU06NDC—4021,523,5
2319Nguyễn Đức HiếuU06HPD—402124
2448Vũ Ngọc Tuệ MinhU06DHA—3,502729,5
2547Vũ Hồng NgọcU06HPD—3,5020,522
2638Phạm Minh KhangU06NQC—3,5018,519,5
2721Nguyễn Hoàng TúU06HPD—3026,529,5
284Đặng Đại PhúU06HPD—3026,529
2937Phạm Minh KhangU06HPD—302426,5
3040Phạm Trung AnhU06DMT—3021,524
3112Lương Đăng BảoU06VBC—302123
321Bùi Minh TríU06HMD—3020,521,5
3333Phạm Đức PhúcU06HPD—3019,522,5
3441Trần Hữu KhangU06NQC—301819
3517Nguyễn Bảo PhongU06TNC—2,502425
3614Mai Nguyễn Tuấn PhongU06DMT—2,502324,5
375Đào Trường PhúcU06HMD—2,5022,524,5
3820Nguyễn Hoàng Ngọc VyU06NQC—2,5020,521,5
3928Nguyễn Thu TrangU06AKC—2,5020,521,5
4032Phạm Chí KiênU06AKC—2021,522,5
4134Phạm Gia KhiêmU06AKC—201819
4223Nguyễn Lê Minh AnU06NQC—201819
4335Phạm Minh DươngU06HMD—1,5024,527
446Đỗ Minh ĐứcU06NTP—1019,520,5
4522Nguyễn Kim Minh KhangU06VBC—101920
4615Nghiêm Anh Minh KhuêU06HPD—101819
4727Nguyễn Thanh SơnU06NQC—0066
4829Nguyễn Tuấn Kiệt*U06HPD—002,52,5
4939Phạm Minh KhangU06VTS—0011
按最终名次 · 49 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Lê Hoàng Nhật DuyNQC · — · 序号 96TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 32,5组别 U06
2Bùi Tuấn AnhHPD · — · 序号 36TB1 0 · TB2 29 · TB3 31,5组别 U06
3Nguyễn Phạm Minh KhangHPD · — · 序号 266TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5组别 U06
4Vũ An NhiênTNC · — · 序号 466TB1 0 · TB2 27 · TB3 28组别 U06
5Lê Hoàng BáchHPD · — · 序号 85,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23组别 U06
6Mai Ngô Bùi Thuận AnTTO · — · 序号 135TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 33,5组别 U06
7Nguyễn An NhiênNQC · — · 序号 165TB1 0 · TB2 26 · TB3 29组别 U06
8Nguyễn Vũ Khánh LinhTNC · — · 序号 305TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 25,5组别 U06
9Phạm Minh HiếuHPD · — · 序号 364,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 32,5组别 U06
10Nguyễn Đức Bảo NguyênTNC · — · 序号 184,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29,5组别 U06
11Trần Quang HuyVBC · — · 序号 444,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 26,5组别 U06
12Nguyễn Minh ThànhNQC · — · 序号 254,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 26,5组别 U06
13Trần Minh TríNQC · — · 序号 424,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26组别 U06
14Nguyễn Xuân Phúc LâmAKC · — · 序号 314,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 20组别 U06
15Nguyễn Lê Minh KhôiVBC · — · 序号 244TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29组别 U06
16Vũ Nhật VượngHPD · — · 序号 494TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 27,5组别 U06
17Lê Minh Đức AnhNQC · — · 序号 104TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5组别 U06
18Dương Quang ĐăngHPD · — · 序号 74TB1 0 · TB2 23 · TB3 24组别 U06
19Trần Ngọc MinhHPD · — · 序号 434TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5组别 U06
20Lê Nhật AnDMT · — · 序号 114TB1 0 · TB2 22 · TB3 23,5组别 U06
21Bùi Nguyễn Công ThànhKDU · — · 序号 24TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5组别 U06
22Trần Viết Minh KhôiNDC · — · 序号 454TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5组别 U06
23Nguyễn Đức HiếuHPD · — · 序号 194TB1 0 · TB2 21 · TB3 24组别 U06
24Vũ Ngọc Tuệ MinhDHA · — · 序号 483,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 29,5组别 U06
25Vũ Hồng NgọcHPD · — · 序号 473,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22组别 U06
26Phạm Minh KhangNQC · — · 序号 383,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5组别 U06
27Nguyễn Hoàng TúHPD · — · 序号 213TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5组别 U06
28Đặng Đại PhúHPD · — · 序号 43TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29组别 U06
29Phạm Minh KhangHPD · — · 序号 373TB1 0 · TB2 24 · TB3 26,5组别 U06
30Phạm Trung AnhDMT · — · 序号 403TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 24组别 U06
31Lương Đăng BảoVBC · — · 序号 123TB1 0 · TB2 21 · TB3 23组别 U06
32Bùi Minh TríHMD · — · 序号 13TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 21,5组别 U06
33Phạm Đức PhúcHPD · — · 序号 333TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 22,5组别 U06
34Trần Hữu KhangNQC · — · 序号 413TB1 0 · TB2 18 · TB3 19组别 U06
35Nguyễn Bảo PhongTNC · — · 序号 172,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 25组别 U06
36Mai Nguyễn Tuấn PhongDMT · — · 序号 142,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 24,5组别 U06
37Đào Trường PhúcHMD · — · 序号 52,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5组别 U06
38Nguyễn Hoàng Ngọc VyNQC · — · 序号 202,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 21,5组别 U06
39Nguyễn Thu TrangAKC · — · 序号 282,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 21,5组别 U06
40Phạm Chí KiênAKC · — · 序号 322TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 22,5组别 U06
41Phạm Gia KhiêmAKC · — · 序号 342TB1 0 · TB2 18 · TB3 19组别 U06
42Nguyễn Lê Minh AnNQC · — · 序号 232TB1 0 · TB2 18 · TB3 19组别 U06
43Phạm Minh DươngHMD · — · 序号 351,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 27组别 U06
44Đỗ Minh ĐứcNTP · — · 序号 61TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 20,5组别 U06
45Nguyễn Kim Minh KhangVBC · — · 序号 221TB1 0 · TB2 19 · TB3 20组别 U06
46Nghiêm Anh Minh KhuêHPD · — · 序号 151TB1 0 · TB2 18 · TB3 19组别 U06
47Nguyễn Thanh SơnNQC · — · 序号 270TB1 0 · TB2 6 · TB3 6组别 U06
48Nguyễn Tuấn Kiệt*HPD · — · 序号 290TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 2,5组别 U06
49Phạm Minh KhangVTS · — · 序号 390TB1 0 · TB2 1 · TB3 1组别 U06