赛事中心已结束#1520985

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U11

越南 ( VIE )Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng2026/10/18 – 2026/10/18瑞士制 · 7 轮越南 ( VIE ) · Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng10/18 – 10/18瑞士制 · 7 轮快棋 · 10 phút平均等级分 / 平均年龄 1000 / 1124 人

赛事数据更新中:起始名单、赛程、配对、棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
Lương Ngọc Bích
裁判
Nguyễn Văn Hải
赛事总监
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
主办方
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
评级方式
-
地点
Trường TH&THCS Việt - Anh. Đ/c: số 751 Nguyễn Văn Linh - Hải Phòng ↗
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 11
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U11
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-18
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
快棋 · 10 phút
总裁判
Lương Ngọc Bích
裁判
Nguyễn Văn Hải
赛事总监
TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH
主办方
CLB Kiện tướng Hoa Phượng đỏ
评级方式
-
平均等级分 / 平均年龄
1000 / 11
参赛
24

来源信息

查看源站

来源信息

查看源站

7 轮后最终排名

GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TH&THCS VIỆT ANH MỞ RỘNG - CÚP HPĐ - U11 · 7 轮后最终排名
名次序号棋手组别FED等级分得分TB1TB2TB3
124Vũ Trấn QuốcU11TTC—6027,530,5
223Vũ Hoàng PhúcU11DH2—5,512932
39Nguyễn Đức MinhU11HPD—5,5228,532
410Nguyễn Hoàng Minh VyU11HPD—5029,532,5
522Trần Phương AnhU11TNC—4,5024,526,5
620Phạm Khánh ChiU11HPD—4,502426
77Nguyễn Bảo AnhU11HPD—402628,5
811Nguyễn Lê Hồng KhanhU11VBC—4024,526,5
917Nguyễn Thị Ngọc LinhU11AKC—402122
101Bùi Ngọc Minh KhôiU11DMT—4019,520,5
1112Nguyễn Minh HàU11NQC—3,502628,5
1221Phạm Vũ Gia LinhU11TNC—3,502628,5
1313Nguyễn Minh HảiU11AKC—3,5025,528
1418Nguyễn Trọng PhúcU11TP2—3,502224,5
1515Nguyễn Phúc An KhangU11HAC—3025,528
163Đỗ Nguyễn Tuấn AnhU11CVT—3022,523,5
174Hàn Minh ThưU11HAC—3021,522,5
186Lê Quốc Minh PhongU11AKC—302022
1916Nguyễn Thị Minh DuyênU11NQC—3019,521,5
205Hoàng Đức AnhU11TNC—2,501921,5
212Bùi Quang BảoU11VIE—2,5018,519,5
228Nguyễn Đức BảoU11DMT—202122
2314Nguyễn Ngọc Tô ChâuU11VBC—1018,519,5
2419Phạm Đức AnhU11NQC—006,56,5
按最终名次 · 24 人
破分项 ▾

TB1: 直接交锋(DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

名次棋手得分
1Vũ Trấn QuốcTTC · — · 序号 246TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 30,5组别 U11
2Vũ Hoàng PhúcDH2 · — · 序号 235,5TB1 1 · TB2 29 · TB3 32组别 U11
3Nguyễn Đức MinhHPD · — · 序号 95,5TB1 2 · TB2 28,5 · TB3 32组别 U11
4Nguyễn Hoàng Minh VyHPD · — · 序号 105TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 32,5组别 U11
5Trần Phương AnhTNC · — · 序号 224,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5组别 U11
6Phạm Khánh ChiHPD · — · 序号 204,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 26组别 U11
7Nguyễn Bảo AnhHPD · — · 序号 74TB1 0 · TB2 26 · TB3 28,5组别 U11
8Nguyễn Lê Hồng KhanhVBC · — · 序号 114TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 26,5组别 U11
9Nguyễn Thị Ngọc LinhAKC · — · 序号 174TB1 0 · TB2 21 · TB3 22组别 U11
10Bùi Ngọc Minh KhôiDMT · — · 序号 14TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 20,5组别 U11
11Nguyễn Minh HàNQC · — · 序号 123,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 28,5组别 U11
12Phạm Vũ Gia LinhTNC · — · 序号 213,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 28,5组别 U11
13Nguyễn Minh HảiAKC · — · 序号 133,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28组别 U11
14Nguyễn Trọng PhúcTP2 · — · 序号 183,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 24,5组别 U11
15Nguyễn Phúc An KhangHAC · — · 序号 153TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28组别 U11
16Đỗ Nguyễn Tuấn AnhCVT · — · 序号 33TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,5组别 U11
17Hàn Minh ThưHAC · — · 序号 43TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 22,5组别 U11
18Lê Quốc Minh PhongAKC · — · 序号 63TB1 0 · TB2 20 · TB3 22组别 U11
19Nguyễn Thị Minh DuyênNQC · — · 序号 163TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5组别 U11
20Hoàng Đức AnhTNC · — · 序号 52,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 21,5组别 U11
21Bùi Quang BảoVIE · — · 序号 22,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5组别 U11
22Nguyễn Đức BảoDMT · — · 序号 82TB1 0 · TB2 21 · TB3 22组别 U11
23Nguyễn Ngọc Tô ChâuVBC · — · 序号 141TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5组别 U11
24Phạm Đức AnhNQC · — · 序号 190TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 6,5组别 U11